wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ mới bài 14 quyển 2

Total questions: 53

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Học cao lên

(a)  

2.

Du học

(a)  

3.

Học tiếng

(a)  

4.

Cao học

(a)  

5.

Người nghiên cứu

(a)  

6.

Luật sư

(a)  

7.

Phát thanh viên/ người dẫn chương trình

(a)  

8.

Chuyên viên làm đẹp/ thợ cắt tóc

(a)  

9.

Nhà kinh doanh

(a)  

10.

Nội trợ

(a)  

11.

Công ty du lịch

(a)  

12.

Hãng hàng không

(a)  

13.

Tòa soạn báo

(a)  

14.

Đài truyền hình

(a)  

15.

Khách sạn

(a)  

16.

Nhà xuất bản

(a)  

17.

Công ty thương mại

(a)  

18.

Công ty xây dựng

(a)  

19.

Bộ Kế hoạch và Đầu tư

(a)  

20.

Công ty tư vấn

(a)  

21.

Công ty quốc doanh

(a)  

22.

Khu công nghiệp

(a)  

23.

Nhà cung cấp, vendor

(a)  

24.

Công ty đầu tư nước ngoài

(a)  

25.

Công ty liên doanh

(a)  

26.

Tóc mái, tóc phía trước

(a)  

27.

Buồn + tiếc nuối

(a)  

28.

Uống một ly, một chén

(a)  

29.

A+

(a)  

30.

Chủ đề

(a)  

31.

Giải Nhất

(a)  

32.

Giải thưởng xuất sắc nhất

(a)  

33.

Giải thưởng xuất sắc

(a)  

34.

Giải yêu thích

(a)  

35.

Tiền thưởng

(a)  

36.

Được giải

(a)  

37.

Ủng hộ

(a)  

38.

Hoạt động tình nguyện

(a)  

39.

Thư ký

(a)  

40.

Kỹ sư

(a)  

41.

Chuyên ngành

(a)  

42.

Theo thứ tự

(a)  

43.

Nghiên cứu

(a)  

44.

Quan hệ

(a)  

45.

Giải thích

(a)  

46.

Công ty tạp chí

(a)  

47.

Viết văn

(a)  

48.

Phí đăng ký

(a)  

49.

Nhân vật chính

(a)  

50.

Lâu, cũ

(a)  

51.

Cãi nhau/ đánh nhau

(a)  

52.

Trở nên thân

(a)  

53.

Sự dã ngoại, picnic

(a)