Font size
WorksheetsBÀI 4.1 : 날짜와 요일 ( NGÀY VÀ THỨ )
Total questions: 45
Worksheet time: 19mins
"thứ " trong tiếng Hàn là gì?
일요
유일
야일
thứ 2
원요일
워요일
월요일
월요인
thứ 5 trong tiếng hàn là gì ?
묵요일
묙요일
목요일
뮥요일
화요일
thứ 3
thứ 4
thứ 2
thu 6
???
목요일
금요일
수요일
금요일
thứ 4
thứ 7
thứ 5
thứ 6
thứ 5
수요일
일요일
월요일
thứ 3
황요일
화요일
환요일
활요일
thứ 2 trong tiếng hàn là gì ?
화요일
수요일
일요일
토요일
thứ 7
thứ 4
thứ 6
chủ nhật
일요일
thứ 2
thứ 3
thứ
tiếng hàn là gì ?
굼요일
그묘일
그요일
năm
월
일
시
시
năm
tháng
ngày
tháng 3
사월
시월
이월
사월
tháng 3
tháng 2
tháng 5
tháng 4
팔월
thang 7
tháng 6
tháng 9
Tháng 7 năm 2024?
이천이십사년 칠월
이천이십사년 일곱월
질월 이천이십사년
일곱월 이천이십사년
일월
thang 2
tháng 3
thang 5
시월
thang 11
tháng 12
tháng 9
십일월
tháng 12
tháng 10
thang 1
구월
tháng 8
tháng 7
thang 6
칠월
tháng 3
tháng 5
thang 1
tháng 12
십일월
삼월
시월
sáng sớm/ hừng sáng
저녁
아침
점심
hôm qua
어제
언제
어재
어졔
모레
Hôm kia
hôm qua
ngày mai
hôm nay
오늘
올늘
온늘
올는
ngày mai
네일
내일
냬일
녜일
지난해
nam nay
năm trước
năm sau
đâu là từ đồng nghĩa của 지난해 ?
작넌
장년
작년
적년
금년
năm sau
năm ngoái
năm trước
năm nay
đồng nghĩa với 금년
오래
지난 해
다음 해
다음 해
nam nay
năm ngoái
năm sau
네년
내년
다음 해
다음 헤
tháng này
이벌 달
일벌 달
일번 달
이번 달
tháng sau
이번 달
지난 달
유월
지난주
tuần này
tuần sau
tuần sau nữa
이번주
tuần trước
tuần sau
tuần kia
tuần sau
지난 주
이번 주
주말
cuối tuần
추만
주만
주말
추말
언제 có nghĩa là gì?
bao giờ
ở đâu
gì
오전 có nghĩa là gì?
ban ngày/ buổi sáng
buổi khuya/buổi tối
buổi chiều/ buổi khuya
buổi tối/buổi chiều
đọc sách vào thứ 7
토요일에 책을 읽습니다
화요일에 책을 읽습니다
일요일에 책을 읽습니다
목요일에 책을 읽습니다
Tôi học tiếng Hàn cùng với bạn bè vào thứ 2
(a)
