wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 10

Total questions: 56

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

あります

a)

Có(sự tồn tại của người, động vật)

b)

Có(sự tồn tại của vật)

c)

Nhiều loại, các loại

d)

Hộ chiếu

2.

います

a)

Có(sự tồn tại của người, động vật)

b)

Có(sự tồn tại của vật)

c)

Nhiều loại, các loại

d)

Hộ chiếu

3.

いろいろ(な)

a)

Có(sự tồn tại của người, động vật)

b)

Có(sự tồn tại của vật)

c)

Nhiều loại, các loại

d)

Hộ chiếu

4.

パスポート

a)

Có(sự tồn tại của người, động vật)

b)

Có(sự tồn tại của vật)

c)

Nhiều loại, các loại

d)

Hộ chiếu

5.

上(うえ)

a)

Trên

b)

Dưới

c)

Trước

d)

Sau

6.

下(した)

a)

Trên

b)

Dưới

c)

Trước

d)

Sau

7.

前(まえ)

a)

Trên

b)

Dưới

c)

Trước

d)

Sau

8.

後ろ(うしろ)

a)

Trên

b)

Dưới

c)

Trước

d)

Sau

9.

右(みぎ)

a)

Phải

b)

Trái

c)

Trong

d)

Ngoài

10.

左(ひだり)

a)

Phải

b)

Trái

c)

Trong

d)

Ngoài

11.

中(なか)

a)

Phải

b)

Trái

c)

Trong

d)

Ngoài

12.

外(そと)

a)

Phải

b)

Trái

c)

Trong

d)

Ngoài

13.

隣(となり)

a)

Bên cạnh

b)

Giữa

c)

Gần

d)

Đồ, đồ vật

14.

間(あいだ)

a)

Bên cạnh

b)

Giữa

c)

Gần

d)

Đồ, đồ vật

15.

近く(ちかく)

a)

Bên cạnh

b)

Giữa

c)

Gần

d)

Đồ, đồ vật

16.

もの

a)

Bên cạnh

b)

Giữa

c)

Gần

d)

Đồ, đồ vật

17.

地図(ちず)

a)

Bản đồ

b)

Cục tẩy

c)

Băng dính

d)

Dập ghim

18.

消しゴム(けしゴム)

a)

Bản đồ

b)

Cục tẩy

c)

Băng dính

d)

Dập ghim

19.

セロテープ

a)

Bản đồ

b)

Cục tẩy

c)

Băng dính

d)

Dập ghim

20.

ホッチキス

a)

Bản đồ

b)

Cục tẩy

c)

Băng dính

d)

Dập ghim

21.

ベッド

a)

Giường

b)

Đàn ông

c)

Đàn bà

d)

Nhà hàng

22.

おとこのひと

a)

Giường

b)

Đàn ông

c)

Đàn bà

d)

Nhà hàng

23.

おんなのひと

a)

Giường

b)

Đàn ông

c)

Đàn bà

d)

Nhà hàng

24.

レストラン

a)

Giường

b)

Đàn ông

c)

Đàn bà

d)

Nhà hàng

25.

おとこのこ

a)

Bé trai

b)

Bé gái

c)

Công viên

d)

Đại sứ quán

26.

おんなのこ

a)

Bé trai

b)

Bé gái

c)

Công viên

d)

Đại sứ quán

27.

公園(こうえん)

a)

Bé trai

b)

Bé gái

c)

Công viên

d)

Đại sứ quán

28.

大使館(たいしかん)

a)

Bé trai

b)

Bé gái

c)

Công viên

d)

Đại sứ quán

29.

郵便局(ゆうびんきょく)

a)

Bưu điện

b)

Hòm thư

c)

Tòa nhà cao tầng

d)

Trường học

30.

ポスト

a)

Bưu điện

b)

Hòm thư

c)

Tòa nhà cao tầng

d)

Trường học

31.

ビル

a)

Bưu điện

b)

Hòm thư

c)

Tòa nhà cao tầng

d)

Trường học

32.

学校(がっこう)

a)

Bưu điện

b)

Hòm thư

c)

Tòa nhà cao tầng

d)

Trường học

33.

~や~

a)

b)

À, ờ

c)

Tôi đi đây

d)

Anh đi nhé

34.

あのう

a)

b)

À, ờ

c)

Tôi đi đây

d)

Anh đi nhé

35.

行ってまいります

a)

b)

À, ờ

c)

Tôi đi đây

d)

Anh đi nhé

36.

いって らっしゃい

a)

b)

À, ờ

c)

Tôi đi đây

d)

Anh đi nhé

37.

犬(いぬ)

a)

Con chó

b)

Con mèo

c)

Cây

d)

Pin

38.

猫(ねこ)

a)

Con chó

b)

Con mèo

c)

Cây

d)

Pin

39.

木(き)

a)

Con chó

b)

Con mèo

c)

Cây

d)

Pin

40.

電池

a)

Con chó

b)

Con mèo

c)

Cây

d)

Pin

41.

箱(はこ)

a)

Cái hộp

b)

Công tắc

c)

Tủ lạnh

d)

Bàn tròn

42.

スイッチ

a)

Cái hộp

b)

Công tắc

c)

Tủ lạnh

d)

Bàn tròn

43.

冷蔵庫(れいぞうこ)

a)

Cái hộp

b)

Công tắc

c)

Tủ lạnh

d)

Bàn tròn

44.

テーブル

a)

Cái hộp

b)

Công tắc

c)

Tủ lạnh

d)

Bàn tròn

45.

棚(たな)

a)

Cái kệ

b)

Cửa ra vào

c)

Cửa sổ

d)

Quán giải khát

46.

ドア

a)

Cái kệ

b)

Cửa ra vào

c)

Cửa sổ

d)

Quán giải khát

47.

窓(まど)

a)

Cái kệ

b)

Cửa ra vào

c)

Cửa sổ

d)

Quán giải khát

48.

喫茶店(きっさてん)

a)

Cái kệ

b)

Cửa ra vào

c)

Cửa sổ

d)

Quán giải khát

49.

乗り場(のりば)

a)

Bến xe

b)

Ổ cắm điện

c)

tỉnh

d)

nhất

50.

コンセント

a)

Bến xe

b)

Ổ cắm điện

c)

tỉnh

d)

nhất

51.

~けん

a)

Bến xe

b)

Ổ cắm điện

c)

tỉnh

d)

nhất

52.

いちばん

a)

Bến xe

b)

Ổ cắm điện

c)

tỉnh

d)

nhất

53.

いちばんうえ

a)

Ví trí cao nhất

b)

Tương ớt

c)

Bên trong cùng

d)

Góc gia vị

54.

チリソース

a)

Ví trí cao nhất

b)

Tương ớt

c)

Bên trong cùng

d)

Góc gia vị

55.

奥(おく)

a)

Ví trí cao nhất

b)

Tương ớt

c)

Bên trong cùng

d)

Góc gia vị

56.

スパイス.コーナー

a)

Ví trí cao nhất

b)

Tương ớt

c)

Bên trong cùng

d)

Góc gia vị