NEW
Font size
WorksheetsTừ vựng bài 10
Total questions: 56
Worksheet time: 5mins
あります
Có(sự tồn tại của người, động vật)
Có(sự tồn tại của vật)
Nhiều loại, các loại
Hộ chiếu
います
Có(sự tồn tại của người, động vật)
Có(sự tồn tại của vật)
Nhiều loại, các loại
Hộ chiếu
いろいろ(な)
Có(sự tồn tại của người, động vật)
Có(sự tồn tại của vật)
Nhiều loại, các loại
Hộ chiếu
パスポート
Có(sự tồn tại của người, động vật)
Có(sự tồn tại của vật)
Nhiều loại, các loại
Hộ chiếu
上(うえ)
Trên
Dưới
Trước
Sau
下(した)
Trên
Dưới
Trước
Sau
前(まえ)
Trên
Dưới
Trước
Sau
後ろ(うしろ)
Trên
Dưới
Trước
Sau
右(みぎ)
Phải
Trái
Trong
Ngoài
左(ひだり)
Phải
Trái
Trong
Ngoài
中(なか)
Phải
Trái
Trong
Ngoài
外(そと)
Phải
Trái
Trong
Ngoài
隣(となり)
Bên cạnh
Giữa
Gần
Đồ, đồ vật
間(あいだ)
Bên cạnh
Giữa
Gần
Đồ, đồ vật
近く(ちかく)
Bên cạnh
Giữa
Gần
Đồ, đồ vật
もの
Bên cạnh
Giữa
Gần
Đồ, đồ vật
地図(ちず)
Bản đồ
Cục tẩy
Băng dính
Dập ghim
消しゴム(けしゴム)
Bản đồ
Cục tẩy
Băng dính
Dập ghim
セロテープ
Bản đồ
Cục tẩy
Băng dính
Dập ghim
ホッチキス
Bản đồ
Cục tẩy
Băng dính
Dập ghim
ベッド
Giường
Đàn ông
Đàn bà
Nhà hàng
おとこのひと
Giường
Đàn ông
Đàn bà
Nhà hàng
おんなのひと
Giường
Đàn ông
Đàn bà
Nhà hàng
レストラン
Giường
Đàn ông
Đàn bà
Nhà hàng
おとこのこ
Bé trai
Bé gái
Công viên
Đại sứ quán
おんなのこ
Bé trai
Bé gái
Công viên
Đại sứ quán
公園(こうえん)
Bé trai
Bé gái
Công viên
Đại sứ quán
大使館(たいしかん)
Bé trai
Bé gái
Công viên
Đại sứ quán
郵便局(ゆうびんきょく)
Bưu điện
Hòm thư
Tòa nhà cao tầng
Trường học
ポスト
Bưu điện
Hòm thư
Tòa nhà cao tầng
Trường học
ビル
Bưu điện
Hòm thư
Tòa nhà cao tầng
Trường học
学校(がっこう)
Bưu điện
Hòm thư
Tòa nhà cao tầng
Trường học
~や~
Và
À, ờ
Tôi đi đây
Anh đi nhé
あのう
Và
À, ờ
Tôi đi đây
Anh đi nhé
行ってまいります
Và
À, ờ
Tôi đi đây
Anh đi nhé
いって らっしゃい
Và
À, ờ
Tôi đi đây
Anh đi nhé
犬(いぬ)
Con chó
Con mèo
Cây
Pin
猫(ねこ)
Con chó
Con mèo
Cây
Pin
木(き)
Con chó
Con mèo
Cây
Pin
電池
Con chó
Con mèo
Cây
Pin
箱(はこ)
Cái hộp
Công tắc
Tủ lạnh
Bàn tròn
スイッチ
Cái hộp
Công tắc
Tủ lạnh
Bàn tròn
冷蔵庫(れいぞうこ)
Cái hộp
Công tắc
Tủ lạnh
Bàn tròn
テーブル
Cái hộp
Công tắc
Tủ lạnh
Bàn tròn
棚(たな)
Cái kệ
Cửa ra vào
Cửa sổ
Quán giải khát
ドア
Cái kệ
Cửa ra vào
Cửa sổ
Quán giải khát
窓(まど)
Cái kệ
Cửa ra vào
Cửa sổ
Quán giải khát
喫茶店(きっさてん)
Cái kệ
Cửa ra vào
Cửa sổ
Quán giải khát
乗り場(のりば)
Bến xe
Ổ cắm điện
tỉnh
nhất
コンセント
Bến xe
Ổ cắm điện
tỉnh
nhất
~けん
Bến xe
Ổ cắm điện
tỉnh
nhất
いちばん
Bến xe
Ổ cắm điện
tỉnh
nhất
いちばんうえ
Ví trí cao nhất
Tương ớt
Bên trong cùng
Góc gia vị
チリソース
Ví trí cao nhất
Tương ớt
Bên trong cùng
Góc gia vị
奥(おく)
Ví trí cao nhất
Tương ớt
Bên trong cùng
Góc gia vị
スパイス.コーナー
Ví trí cao nhất
Tương ớt
Bên trong cùng
Góc gia vị
