wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

42課ー1

Total questions: 58

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.
Gói
a)
つつみます
b)
おんがくか
c)
アパート
d)
ならびます
2.
Đun sôi
a)
かわします
b)
こどもたち
c)
べんごし
d)
じょうぶ
3.
trộn
a)
まぜます
b)
つつみます
c)
おんがくか
d)
アパート
4.
tính, tính toán
a)
けいさんします
b)
かわします
c)
こどもたち
d)
べんごし
5.
xếp hàng
a)
ならびます
b)
まぜます
c)
つつみます
d)
おんがくか
6.
chắc , chắc chắn
a)
じょうぶ
b)
けいさんします
c)
かわします
d)
こどもたち
7.
phòng trọ
a)
アパート
b)
ならびます
c)
まぜます
d)
つつみます
8.
luật sư
a)
べんごし
b)
じょうぶ
c)
けいさんします
d)
かわします
9.
nhạc sĩ, người hoạt đông lĩnh vực âm nhạc
a)
おんがくか
b)
アパート
c)
ならびます
d)
まぜます
10.
bọn trẻ
a)
こどもたち
b)
べんごし
c)
じょうぶ
d)
けいさんします
11.
つつみます
a)
Gói
b)
nhạc sĩ, người hoạt đông lĩnh vực âm nhạc
c)
phòng trọ
d)
xếp hàng
12.
かわします
a)
Đun sôi
b)
bọn trẻ
c)
luật sư
d)
chắc , chắc chắn
13.
まぜます
a)
trộn
b)
Gói
c)
nhạc sĩ, người hoạt đông lĩnh vực âm nhạc
d)
phòng trọ
14.
けいさんします
a)
tính, tính toán
b)
Đun sôi
c)
bọn trẻ
d)
luật sư
15.
ならびます
a)
xếp hàng
b)
trộn
c)
Gói
d)
nhạc sĩ, người hoạt đông lĩnh vực âm nhạc
16.
じょうぶ
a)
chắc , chắc chắn
b)
tính, tính toán
c)
Đun sôi
d)
bọn trẻ
17.
アパート
a)
phòng trọ
b)
xếp hàng
c)
trộn
d)
Gói
18.
べんごし
a)
luật sư
b)
chắc , chắc chắn
c)
tính, tính toán
d)
Đun sôi
19.
おんがくか
a)
nhạc sĩ, người hoạt đông lĩnh vực âm nhạc
b)
phòng trọ
c)
xếp hàng
d)
trộn
20.
こどもたち
a)
bọn trẻ
b)
luật sư
c)
chắc , chắc chắn
d)
tính, tính toán
21.
a)

Gói

b)

nhạc sĩ, người hoạt đông lĩnh vực âm nhạc

c)

phòng trọ

d)

xếp hàng

22.
a)

Đun sôi

b)

bọn trẻ

c)

luật sư

d)

chắc , chắc chắn

23.
a)

trộn

b)

Gói

c)

nhạc sĩ, người hoạt đông lĩnh vực âm nhạc

d)

phòng trọ

24.
a)

tính, tính toán

b)

Đun sôi

c)

bọn trẻ

d)

luật sư

25.
a)

xếp hàng

b)

trộn

c)

Gói

d)

nhạc sĩ, người hoạt đông lĩnh vực âm nhạc

26.
a)

chắc , chắc chắn

b)

tính, tính toán

c)

Đun sôi

d)

bọn trẻ

27.
a)

phòng trọ

b)

xếp hàng

c)

trộn

d)

Gói

28.
a)

luật sư

b)

chắc , chắc chắn

c)

tính, tính toán

d)

Đun sôi

29.
a)

nhạc sĩ, người hoạt đông lĩnh vực âm nhạc

b)

phòng trọ

c)

xếp hàng

d)

trộn

30.
a)

bọn trẻ

b)

luật sư

c)

chắc , chắc chắn

d)

tính, tính toán

31.
tự nhiên
a)
しぜん
b)
ざいりょう
c)
せんそう
d)
せいじ
32.
giáo dục
a)
きょういく
b)
ある~
c)
へいわ
d)
ほうりつ
33.
văn hoá
a)
ぶんか
b)
しぜん
c)
ざいりょう
d)
せんそう
34.
xã hội
a)
しゃかい
b)
きょういく
c)
ある~
d)
へいわ
35.
chính trị
a)
せいじ
b)
ぶんか
c)
しぜん
d)
ざいりょう
36.
pháp luật
a)
ほうりつ
b)
しゃかい
c)
きょういく
d)
ある~
37.
chiến tranh
a)
せんそう
b)
せいじ
c)
ぶんか
d)
しぜん
38.
hoà bình
a)
へいわ
b)
ほうりつ
c)
しゃかい
d)
きょういく
39.
nguyên liệu thô, vật liệu
a)
ざいりょう
b)
せんそう
c)
せいじ
d)
ぶんか
40.
một ~ nọ
a)
ある~
b)
へいわ
c)
ほうりつ
d)
しゃかい
41.
しぜん
a)
tự nhiên
b)
nguyên liệu thô, vật liệu
c)
chiến tranh
d)
chính trị
42.
きょういく
a)
giáo dục
b)
một ~ nọ
c)
hoà bình
d)
pháp luật
43.
ぶんか
a)
văn hoá
b)
tự nhiên
c)
nguyên liệu thô, vật liệu
d)
chiến tranh
44.
しゃかい
a)
xã hội
b)
giáo dục
c)
một ~ nọ
d)
hoà bình
45.
せいじ
a)
chính trị
b)
văn hoá
c)
tự nhiên
d)
nguyên liệu thô, vật liệu
46.
ほうりつ
a)
pháp luật
b)
xã hội
c)
giáo dục
d)
một ~ nọ
47.
せんそう
a)
chiến tranh
b)
chính trị
c)
văn hoá
d)
tự nhiên
48.
へいわ
a)
hoà bình
b)
pháp luật
c)
xã hội
d)
giáo dục
49.
ざいりょう
a)
nguyên liệu thô, vật liệu
b)
chiến tranh
c)
chính trị
d)
văn hoá
50.
ある~
a)
một ~ nọ
b)
hoà bình
c)
pháp luật
d)
xã hội
51.
a)

tự nhiên

b)

nguyên liệu thô, vật liệu

c)

chiến tranh

d)

chính trị

52.
a)

giáo dục

b)

một ~ nọ

c)

hoà bình

d)

pháp luật

53.
a)

văn hoá

b)

tự nhiên

c)

nguyên liệu thô, vật liệu

d)

chiến tranh

54.
a)

xã hội

b)

giáo dục

c)

một ~ nọ

d)

hoà bình

55.
a)

chính trị

b)

văn hoá

c)

tự nhiên

d)

nguyên liệu thô, vật liệu

56.
a)

pháp luật

b)

xã hội

c)

giáo dục

d)

một ~ nọ

57.
a)

chiến tranh

b)

chính trị

c)

văn hoá

d)

tự nhiên

58.
a)

hoà bình

b)

pháp luật

c)

xã hội

d)

giáo dục