wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 3.2 : 물건 사기

Total questions: 50

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Quả quýt là gì ?

a)

딸기

b)

c)

포도

d)

망고 스틴

2.

Chức năng , kĩ năng là gì ?

a)

기능

b)

기분

c)

샤프

d)

디자인

3.

Khí thế , tâm trạng là gì ?

a)

기분

b)

기능

c)

샤프

d)

디자인

4.

máy tính xách tay là gì ?

a)

냉장고

b)

에이컨

c)

휴대폰

d)

노트북

5.

Quả quýt là gì ?

(a)  

6.

누구나 là gì ?

a)

mọi người , ai cũng thế

b)

Người nào

c)

Ai

d)

Chúng ta

7.

Chức năng , kỹ năng là gì ?

(a)  

8.

Đa dạng là gì ?

a)

다양하다

b)

유행하다

c)

용감하다

d)

튼튼하다

9.

Khí thế , tâm trạng là gì ?

(a)  

10.

단어 là gì ?

a)

Từ

b)

Câu văn

c)

Đoạn văn

d)

Bài văn

11.

máy tính xách tay là gì ?

(a)  

12.

Thiết kế là gì ?

a)

할인점

b)

디자인

c)

슈퍼

d)

한라산

13.

Ai cũng thế , mọi người là gì ?

(a)  

14.

만 là gì ?

a)

Quá

b)

Chỉ

c)

Mỗi

d)

Đặc biệt

15.

다양하다 là gì ?

(a)  

16.

Nhanh là gì ?

a)

신다

b)

싸다

c)

빠르다

d)

싱겁다

17.

단어 là gì ?

(a)  

18.

Bút chì kim là gì ?

a)

샤프

b)

c)

연필

d)

볼펜

19.

Thiết kế là gì ?

(a)  

20.

Núi Seorak là gì ?

a)

한라산

b)

설악산

c)

제주도

d)

남산

21.

만 là gì ?

(a)  

22.

쉽게 là gì ?

a)

Một cách khó khăn

b)

Một cách mệt mỏi

c)

Một cách dễ dàng

d)

Một cách thoải mái

23.

빠르다 là gì ?

(a)  

24.

Siêu là gì ?

a)

제품

b)

슈퍼

c)

카드

d)

시장

25.

Bút chì kim là gì ?

(a)  

26.

Đi , mang là gì ?

a)

사다

b)

싸다

c)

팔다

d)

신다

27.

Núi Seorak là gì ?

(a)  

28.

Nhạt , nhạt nhẽo là gì ?

a)

싱겁다

b)

무겁다

c)

가껍다

d)

가볍다

29.

싸다 là gì ?

a)

Cầm

b)

Gói

c)

Xách

d)

Mang

30.

쉽게 là gì ?

(a)  

31.

Thời trang , thịnh hành là gì ?

a)

여행하다

b)

유행하다

c)

요행을 바라다

d)

야행하다

32.

슈퍼 là gì ?

(a)  

33.

제품 là gì ?

a)

Sản phẩm

b)

Đồ vật

c)

Giá thành

d)

Quảng cáo

34.

Đi , mang là gì ?

(a)  

35.

Card , thẻ là gì ?

a)

가장

b)

가드

c)

카드

d)

카디건

36.

Nhạt , nhạt nhẽo là gì ?

(a)  

37.

튼튼하다 là gì ?

a)

Đảm bảo

b)

Chắc chắn

c)

Không chắc chắn

d)

E ngại

38.

Gói là gì ?

(a)  

39.

Bán là gì ?

a)

팔다

b)

사다

c)

신다

d)

수다

40.

Thời trang , thịnh hành là gì ?

(a)  

41.

Núi Halla là gì ?

a)

제주도

b)

설악산

c)

남산

d)

한라산

42.

제품 là gì ?

(a)  

43.

Cửa hàng giảm giá là gì ?

a)

노점상

b)

가게

c)

상점

d)

할인점

44.

card , thẻ là gì ?

(a)  

45.

Túi xách tay là gì ?

a)

가방

b)

핸드백

c)

주머니

d)

46.

튼튼하다 là gì ?

(a)  

47.

Bán là gì ?

(a)  

48.

한라산 là gì ?

(a)  

49.

Cửa hàng giảm giá là gì ?

(a)  

50.

Túi xách tay là gì ?

(a)