Font size
Worksheetsbài 8.1 영화
Total questions: 61
Worksheet time: 38mins
멜로 영화
phim hài
phim tâm lý xã hội
phim viễn tưởng
phim ngôn tình
공포 영화
phim hành động
phim hài
phim kinh dị
phim ngôn tình
에스에프(SF) 영화
phim khoa học viễn tưởng
phim tâm lí xã hội
phim ngôn tình
phim bon tấn
액션 영화
phim tâm lí xã hội
thời sự
phim ngôn tình
phim hành động
코미디 영화
phim kinh dị
phim ngôn tình
phim hành động
phim hài
xem tranh và viết tiếng hàn [phim tâm lí xã hội ]
(a)
xem hình bên và viết tiếng hàn [ phim kinh dị ]
(a)
영화 제목
phim ngôn tình
phim
phim hài
tên phim
영화감독
tên phim
đạo diễn phim
diễn xuất
diễn viên
xem hình và viết bằng tiếng hàn [phim khoa học viễn tưởng ]
(a)
xem hình và viết bằng tiếng hàn [ phim hành động ]
(a)
diễn viên
액션 영화
영화 제목
영화감독
영화배우
xem hình và chọn đáp án phù hợp
코미디 영화
멜로 영화
에스에프(SF) 영화
액션 영화
팬
đạo diễn
diễn viên
người hâm mộ
ca sĩ
[영화 제목] có nghĩa là gì ?
(a)
연기하다
diễn viên
đạo diễn
diễn xuất
fan
이.............. 뭐에요 ?
Bac si Cha 라는 드라마인데
슬프다
영화 제목이
상영하다
팬
상영하다
diễn xuất
diễn viên
trình chiếu
fan
이 사람 누구입니까?
................이종석입니다
행복하다
영화배우
우울하다
웃기다
매표소
đạo diễn
trình chiếu
diễn xuất
nơi bán vé
영화 표
vé xem phim
nơi bán vé
rạp chiếu phim
vé tàu
기쁘다
buồn
chán nản
vui
hứng thú
슬프다
buồn
vui
chán nản
bất hạnh
행복하다
vui
buồn
hạnh phúc
bất hạnh
웃기다
buồn cười
khóc
vui
buồn tẻ
Bất hạnh
상영하다
슬프다
행복하다
불행하다
즐겁다
buồn
vui
bất hạnh
buồn tẻ
A: 그 영화 어때요 ?
B :코미디 영화라서 아주 .....
기쁘다
웃기다
슬프다
불행하다
A :이 영화는 언제까지 .......... ?
B :오늘까지예요.
우울하다
연기하다
행복하다
상영하다
A :....... 을/를 몇 장 살까요 ?
B : 4장 사세요
연기하다
영화 표
매표소
영화배우
지루하다
chán
bát hạnh
buồn tẻ
buồn rầu
외롭다
cô đơn
chán nản
vui
buồn tẻ
우울하다
buồn tẻ
buồn rầu
chán nản
bất hạnh
심심하다
vui
bát hạnh
buồn chán [ không có gì làm]
khóc
무섭다
sợ hãi
vui vẻ
giấc mộng
buồn chán
놀라다
xúc động
ngạc nhiên
vui vẻ
buồn chán
이 영화에 어떤 ..... 이/가 나옵니까 ?
배용준이 나와요 .
상영하다
우울하다
기쁘다
배우
xem hình và viết tiếng hàn
(a)
xem hình và viết tiếng hàn [hạnh phúc ]
(a)
웃다
khóc
cười
buồn tẻ
chán nản
울다
buồn tẻ
vui
khóc
chán nản
A : 그 영화 어때요 ?
B : 공포 영화라서 아주.....
불행하다
우울하다
슬프다
무섭다
A :이 영화에 어떤 배우가 나옵니까 ?
B :배용준이 나와요 . 제가 배용준 .... 이에요
영화감독
영화배우
상영하다
팬
tìm trạng thái tình cảm phù hợp
대학에 합격할 때
슬프다
기쁘다
행복하다
즐겁다
tìm trạng thái tình cảm phù hợp
사랑하는 사랑과 함께 있을 때
행복하다
즐겁다
우울하다
무섭다
tìm trạng thái tình cảm phù hợp
밤에 혼자 있을 때
무섭다
화나다
신나다
웃기다
thích thú , hứng khởi
웃기다
울다
신나다
화나다
졸리다
vui vẻ
buồn chán
hạnh phúc
buồn ngủ
tìm trạng thái tình cảm phù hợp
일요일이자만 할 일이 없을 때
졸리다
심심하다
화나다
신나다
화나다
giận dữ
buồn tẻ
buồn ngủ
vui vẻ
tìm trạng thái tình cảm phù hợp
할머니께서 돌아셨을 때
화나다
슬프다
기쁘다
행복하다
그립다
chán nản
vui
buồn
nhớ
buồn tẻ
그립다
행복하다
불행하다
지루하다
xem hình và chọn từ phù hợp với cảm xúc
지루하다
외롭다
우울하다
놀라다
chọn hình phù hợp với động từ sau [ 화나다 ]
[ buồn rầu ] trong tiếng hàn được viết như thế nào ?
(a)
xem hình và chọn đáp án phù hợp
우울하다
놀라다
심심하다
무섭다
[ cười ] trong tiếng hàn được viết như thế nào ?
(a)
[졸리다 ] có là gì ?
(a)
[ thích thú , hứng khởi ] trong tiếng hàn viết như thế nào ?
(a)
방학이라서 친한 친구들이 모두 고향에 돌어갔어요.
그래서..................................................................................
신나다
연기하다
그립다
울다
