wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

100 từ tiếng hàn bắt buộc P1

Total questions: 61

Worksheet time: 57mins

Name
Class
Date
1.

Việt Nam

(a)  

2.

Hàn Quốc

(a)  

3.

chúng tôi, chúng ta

(a)  

4.

sữa

(a)  

5.

em bé

(a)  

6.

nhà

(a)  

7.

trường học

(a)  

8.

hoa quả

(a)  

9.

dưa chuột

(a)  

10.

táo

(a)  

11.

dưa hấu

(a)  

12.

đôi giày

(a)  

13.

buổi sáng



(a)  

14.

buổi trưa

(a)  

15.

buổi tối

(a)  

16.

cái bàn

(a)  

17.

cái ghế

(a)  

18.

quyển sách

(a)  

19.

căn phòng

(a)  

20.

cửa

(a)  

21.

cửa sổ

(a)  

22.

cái cây

(a)  

23.

buổi trưa

a)

저녁

b)

점심

c)

아침

24.

cái bàn

a)

의자

b)

나무

c)

창문

d)

책상

25.

cái áo

(a)  

26.

cái quần

(a)  

27.

cái váy

(a)  

28.

사랑하다

(a)  

29.

ghét

(a)  

30.

a)

nhà

b)

căn phòng

c)

bếp

d)

nhìn

31.

cái cây

a)

창문

b)

c)

나무

d)

치마

32.

đôi giày

a)

싫다

b)

우리

c)

과일

d)

신발

33.

cửa sổ

a)

창문

b)

c)

수박

34.

가다

(a)  

35.

마시다

(a)  

36.

ăn

(a)  

37.

ngủ

(a)  

38.

cười

(a)  

39.

khóc

(a)  

40.

요리하다

a)

nấu ăn

b)

ăn uống

c)

uống

d)

ngủ nghỉ

41.

사다

(a)  

42.

uống

(a)  

43.

yêu, thương

(a)  

44.

dọn dẹp

(a)  

45.

청소하다

a)

yêu

b)

nấu ăn

c)

dọn dẹp

d)

buồn

46.

쓰다

(a)  

47.

đi

(a)  

48.

nấu ăn

(a)  

49.

mua

(a)  

50.

bán

(a)  

51.

nhỏ

(a)  

52.

to

(a)  

53.

dài

(a)  

54.

ngắn

(a)  

55.

ngắn

a)

짧다

b)

길다

c)

작다

d)

크다

56.

đọc

(a)  

57.

nghe

(a)  

58.

nhìn

(a)  

59.

sống

(a)  

60.

chết

(a)  

61.

buồn

(a)