Worksheets100 từ tiếng hàn bắt buộc P1
Total questions: 61
Worksheet time: 57mins
Việt Nam
(a)
Hàn Quốc
(a)
chúng tôi, chúng ta
(a)
sữa
(a)
em bé
(a)
nhà
(a)
trường học
(a)
hoa quả
(a)
dưa chuột
(a)
táo
(a)
dưa hấu
(a)
đôi giày
(a)
buổi sáng
(a)
buổi trưa
(a)
buổi tối
(a)
cái bàn
(a)
cái ghế
(a)
quyển sách
(a)
căn phòng
(a)
cửa
(a)
cửa sổ
(a)
cái cây
(a)
buổi trưa
저녁
점심
아침
cái bàn
의자
나무
창문
책상
cái áo
(a)
cái quần
(a)
cái váy
(a)
사랑하다
(a)
ghét
(a)
방
nhà
căn phòng
bếp
nhìn
cái cây
창문
옷
나무
치마
đôi giày
싫다
우리
과일
신발
cửa sổ
창문
문
수박
가다
(a)
마시다
(a)
ăn
(a)
ngủ
(a)
cười
(a)
khóc
(a)
요리하다
nấu ăn
ăn uống
uống
ngủ nghỉ
사다
(a)
uống
(a)
yêu, thương
(a)
dọn dẹp
(a)
청소하다
yêu
nấu ăn
dọn dẹp
buồn
쓰다
(a)
đi
(a)
nấu ăn
(a)
mua
(a)
bán
(a)
nhỏ
(a)
to
(a)
dài
(a)
ngắn
(a)
ngắn
짧다
길다
작다
크다
đọc
(a)
nghe
(a)
nhìn
(a)
sống
(a)
chết
(a)
buồn
(a)
