wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vietnamese

Total questions: 65

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

tôi (th-oi)

a)

I

b)

Me

c)

You

d)

Them

2.

Xin chào (chow)

a)

Hello

b)

Bye

c)

Good morning

d)

Love you

3.

chú (ch-oo)

a)

Grandpa

b)

Father

c)

Uncle

d)

Cousin (Male)

4.

cô (c-oh)

a)

Grandma

b)

Mom

c)

Sister

d)

Aunt

5.

What is the traditional costume in Vietnam?

a)

Kimono

b)

handbook

c)

Ao dai

6.
người
a)
house
b)
tree
c)
person
d)
school
7.
xin lỗi
a)
sorry
b)
thank you
c)
you're welcome
d)
hello
8.
cám ơn
a)
good bye
b)
you're welcome
c)
hello
d)
thank you
9.
không
a)
no
b)
yes
c)
food
d)
nervous
10.

Đúng/Được

a)
no
b)
yes
c)
food
d)
nervous
11.
nhà
a)
nurse
b)
school
c)
office
d)
house
12.
khỏe
a)
healthy
b)
sick
c)
tomato
d)
stomach ache
13.
ngày
a)
month
b)
day
c)
year
d)
minute
14.

nam

a)
month
b)
day
c)
year
d)
minute
15.

tuan

a)

week

b)
day
c)
year
d)
minute
16.

What holiday in Vietnam has fireworks?

a)

Mid-autumn festival

b)

International Children's Day

c)

Lunar New Year

17.

Which dish is eaten during Tet holiday?

a)
b)
c)
d)
18.

You're welcome

a)

Xin chào

b)

Cám ơn

c)

Tạm biệt

d)

Không có chi.

19.

How are you?

a)

Xin lỗi

b)

Cám ơn

c)

Tạm biệt

d)

(Bạn) khỏe không?

20.

I'm fine. And you?

a)

Tôi khỏe. Còn (bạn)?

b)

Tôi hơi mệt. Còn (bạn)?

c)

Tôi rất vui. Còn (bạn)?

d)

Tôi rất buồn. Còn (bạn)?

21.

tên toi là...

a)

My birthday is...

b)

My name is...

c)

My question is...

d)

My age is...

22.

Goodbye

a)

Xin chào

b)

Tạm biệt

c)

Cám ơn

d)

Xin lỗi

23.

Thank you

a)

Xin chào

b)

Tạm biệt

c)

Cám ơn

d)

Xin lỗi

24.

a)

bệnh viện

b)

nhà

c)

nhà hàng

d)

trường học

25.

a)

nhà

b)

nhà hàng

c)

bệnh viện

d)

trường học

26.

a)

bệnh viện

b)

trường học

c)

nhà

d)

nhà hàng

27.
a)

trường học

b)

bệnh viện

c)

nhà

28.

What does this sign mean?

a)

rẽ trái

b)

rẽ phải

c)

đi thẳng

d)

ngã tư

29.

What does this sign mean?

a)

rẽ trái

b)

rẽ phải

c)

đi thẳng

d)

ngã tư

30.

What does this sign mean?

a)

rẽ trái

b)

rẽ phải

c)

đi thẳng

d)

ngã tư

31.

Mom

a)

Ma

b)

c)

mẹ

d)

me

32.

dad

a)

ba

b)

bà

c)

bo

d)

bố

33.

"Con" is what you call a(n)...

a)

Kid

b)

Adult

c)

Elder

d)

Stranger

34.

Grandma

a)

b)

ba

c)

ong

d)

ông

35.

Grandpa

a)

noi

b)

ông

c)

Ong

d)

Bo

36.

"Nước" is..

(a)  

37.

Em

a)

Toddlers

b)

Newborns

c)

Babies

d)

Younger children

38.

chị

a)

OLDER brother

b)

OLDER sister

c)

YOUNGER sister

d)

YOUNGER brother

39.

Anh

a)

YOUNGER brother

b)

OLDER sister

c)

OLDER brother

d)

YOUNGER sister

40.

Có mấy con gà?
(How much chickens?)

a)

lăm

b)

bốn

c)

năm

d)

ba

41.

How do you say 'one' in Vietnamese?

a)

ba

b)

hai

c)

một

d)

bon

42.

What is the Vietnamese word for 'ten'?

a)

một

b)

hai

c)

ba

d)

mười

43.

Translate the number 'five' into Vietnamese.

a)

một

b)

ba

c)

hai

d)

năm

44.

What is the Vietnamese word for 'hundred'?

a)

trăm

b)

mười

c)

nghìn

d)

chín

45.

Translate the number 'eight' into Vietnamese.

a)

chín

b)

bảy

c)

tám

d)

sáu

46.

What is the Vietnamese word for 'thousand'?

a)

mười

b)

trăm

c)

ngàn

d)

nghìn

47.

How do you say 'fifty' in Vietnamese?

a)

năm mươi

b)

mười lăm

c)

hai mươi lăm

d)

bốn mươi lăm

48.

Translate the number 'nine' into Vietnamese.

a)

ba

b)

chín

c)

hai

d)

một

49.

Dì/Cô Thảo: Cháu bao nhiêu tuổi?

Cháu: ........

4 lines
50.

100 =

a)

một trăm

b)

mốt trằm

c)

môt tram

d)

mot tram

51.

Viết các số sau sang tiếng Việt: 11, 12, 13, 14

a)

mười một, một hai, mười ba, mười lăm

b)

một một, một hai, một ba, một bốn

c)

mười một, mười hai, mười bốn, mười lăm

d)

mười một, mười hai, mười ba, mười bốn

52.

Có mấy táo?

(How many Apples?)

a)

ba

b)

hai

c)

năm

d)

sáu

53.
What is the capital of Vietnam?
a)
Ho Chi Minh City
b)
Hue
c)
Hanoi
d)
Da Nang
54.
Which city has the largest population?
a)
Ho Chi Minh City
b)
Hue
c)
Hanoi
d)
Da Nang
55.

thứ hai

a)
Wednesday
b)
Sunday
c)
Monday
d)
Friday
56.

thứ ba

a)
Tuesday
b)
Wednesday
c)
Monday
d)
Friday
57.

thứ tư

a)
Monday
b)
Friday
c)
Sunday
d)
Wednesday
58.

thứ năm

a)
Thursday
b)
Saturday
c)
Wednesday
d)
Monday
59.

thứ sáu

a)
Friday
b)
Sunday
c)
Monday
d)
Wednesday
60.

thứ Bảy

a)
Saturday
b)
Sunday
c)
Friday
d)
Wednesday
61.

Chủ nhật

a)
Friday
b)
Sunday
c)
Wednesday
d)
Monday
62.

Cái gì?

a)
Who?
b)
Where?
c)
Why?
d)
What?
63.

Ở đâu?

a)

Where?

b)

When?

c)

What?

d)

Why?

64.

nhỏ

a)
small
b)
big
65.

to

a)
small
b)
big