Font size
WorksheetsBÀI 7.1 명절
Total questions: 60
Worksheet time: 56mins
세배를 하다
lạy chào ngày tết
tiền lì xì tết
chúc tết
mặc quần áo tết
덕담을 하다
đi viếng mộ
lạy chào ngày tết
tiền lì xì
cầu chúc những điều tốt đẹp
떡국을 먹다
ăn bánh trôi
ăn tteokguck
ăn bánh giầy
trăng rằm
세벳돈
lạy chào ngày tết
chúc tết
tiền lì xì
thu hoạch
chúc năm mới nhiều hạnh phúc
설빔을 입다
세배를 하다
새해 복 많이 받으세요
소원 성취 하세요
설빔을 입다
tiền lì xì
viếng mộ
mặc quần áo tết
chúc tết
chọn ảnh phù hợp với từ sau :
세배를 하다
chúc mạnh khỏe cả năm
설빔을 입다
소원 성취 하세요
덕담을 하다
울 한 해도 건강하세요
( cầu chúc những điều tốt lành ) viết bằng tiếng hàn ?
(a)
차레를 지내다
chúc tết
lễ cúng tổ tiên
đi viếng mộ
thu hoạch
( 새해 복 많이 받으세요 ) có nghĩa là gì ?
(a)
송편을 빚다
bánh tteokguk
bánh teobboki
nặn bánh songpyeon
thu hoạch
벌초를 하다
đi viếng
tảo mộ
chúc tết
tiền lì xì
chọn ảnh phù hợp với từ sau :
세벳돈
( 설빔을 입다 ) có nghĩa là gì ?
(a)
성묘를 가다
tiền lì xì
làm lễ cúng tổ tiên
thu hoạch
đi viếng mộ
( 울 한 해도 건강하세요 ) có nghĩa là gì ?
(a)
추수를 하다
bội thu
hoa quả mới
thu hoạch
trăng rằm
( làm lễ cúng tổ tiên ) viết bằng tiếng hàn ?
(a)
trăng rằm
추수를 하다
명절을 쇠다
보름달
햅쌀
chọn ảnh phù hợp với từ sau :
송편을 빚다
햅쌀
trăm rằm
thu hoạch
hoa quả mới
gạo mới
( tảo mộ ) viết bằng tiếng hàn ?
(a)
hoa quả mới
햅쌀
햇과일
보름달
햇곡식
( 성묘를 가다 ) có nghĩa là gì ?
(a)
햇곡식
ngũ cốc mới
hoa quả mới
gạo mới
thu hoạch
명절을 쇠다
chúc tết
tiền lì gì
đi viếng mộ
đón mừng lễ tết
( 추수를 하다 ) có nghĩa là gì ?
(a)
đến thăm người lớn
명절을 쇠다
차레를 지내다
웃어른을 찾아뵙다
세시 풍속다
( gạo mới ) viết bằng tiếng hàn?
(a)
chọn ảnh phù hợp với từ sau ?
보름달
세시 풍속다
đến thăm người lớn
phong tục ngày lễ
đón mừng lễ tết
hội chứng ngày lễ
những ngày nghỉ hoàn kim
세시 풍속다
귀성객
황급연휴
민족대이동
khách về quê
민족대이동
풍속다
귀성객
명절 증후군
cả dân tộc di chuyển
명절 증후군
민족대이동
윷눌이
연날리기
연날리기
chơi yut
múa vòng tròn
thả diều
chơi quay vụ
( 햇과일 ) có nghĩa là gì ?
(a)
hội chứng ngày lễ
연날리기
윷눌이
명절 증후군
팽이치기
( ngũ cốc mới ) viết bằng tiếng hàn ?
(a)
팽이치기
chơi quay vụ
chơi yut
thả diều
bập bênh
( 명절을 쇠다 ) có nghĩa là gì ?
(a)
윷눌이
thả diều
chơi quay vụ
chơi đá cầu
chơi yut
( đến thăm người lớn ) viết bằng tiếng hàn ?
(a)
제기차기
chơi quay vụ
chơi đá cầu
chơi yut
thả diều
hát múa dưới trăng rằm
제기차기
팽이치기
강강술래
널뛰기
( 세시 풍속다 ) có nghĩa là gì ?
(a)
널뛰기
thả diều
chơi quay vụ
chơi bập bênh
đấu vật
( hội chứng ngày lễ ) viết bằng tiếng hàn ?
(a)
씨름
đấu vật
thả diều
chơi yut
đá cầu
kéo co
씨름
줄다리기
강강술래
그네뛰기
그네뛰기
thả diều
kéo co
chơi đánh đu
bập bênh
chọn từ phù hợp với thông tin sau :
부모를 뵙기 위해 고향으로 놀아가거나 놀아오는 사람들
귀성객
황급연휴
세벳돈
세시 풍속다
chọn ảnh phù hợp với từ sau :
윷눌이
nhìn hình và viết bằng tiếng hàn ?
(a)
chọn ảnh phù hợp với từ sau:
팽이치기
nhìn hình và viết bằng tiếng hàn :
(a)
chọn ảnh phù hợp với từ sau :
연날리기
nhìn hình và viết bằng tiếng
(a)
chọn ảnh phù hợp với từ sau :
그네뛰기
nhìn hình và viết bằng tiếng hàn :
(a)
