wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Việt và tiếng Hàn

Total questions: 65

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

"월요일" trong tiếng Việt là gì?

a)

tháng tám

b)

số điện thoại

c)

hôm qua

d)

Thứ hai

2.

"Thứ ba" trong tiếng Hàn là gì?

a)

8월

b)

다음달

c)

아르바이트

d)

화요일

3.

"수요일" trong tiếng Việt là gì?

a)

Thứ sáu

b)

hôm nay

c)

quán cà phê

d)

Thứ tư

4.

"Thứ năm" trong tiếng Hàn là gì?

a)

b)

방학

c)

그리고

d)

목요일

5.

"금요일" trong tiếng Việt là gì?

a)

giảng viên

b)

tháng năm

c)

tháng sau

d)

Thứ sáu

6.

"Thứ bảy" trong tiếng Hàn là gì?

a)

b)

이번 주

c)

강사

d)

토요일

7.

"일요일" trong tiếng Việt là gì?

a)

tháng chín

b)

tốt nghiệp

c)

ngày kỉ niệm chữ Hangeul

d)

Chủ nhật

8.

"giảng viên" trong tiếng Hàn là gì?

a)

5월

b)

지난 주

c)

파티를 하다

d)

강사

9.

"계획표" trong tiếng Việt là gì?

a)

họp, hội nghị

b)

Thứ năm

c)

Thứ tư

d)

bảng kế hoạch

10.

"ngắm, xem" trong tiếng Hàn là gì?

a)

안내

b)

평일(주중)

c)

계획표

d)

구경하다

11.

"và" trong tiếng Hàn là gì?

a)

오늘

b)

안내

c)

이번달

d)

그리고

12.

"명절" trong tiếng Việt là gì?

a)

Thứ tư

b)

quán cà phê

c)

tốt nghiệp

d)

ngày lễ

13.

"방학" trong tiếng Việt là gì?

a)

ngày kỉ niệm chữ Hangeul

b)

ngày kia

c)

Thứ năm

d)

kỳ nghỉ (của học sinh)

14.

"산" trong tiếng Việt là gì?

a)

số điện thoại

b)

họp, hội nghị

c)

tốt nghiệp

d)

núi

15.

"tiệc sinh nhật" trong tiếng Hàn là gì?

a)

지난 주

b)

그리고

c)

다음주

d)

생일 파티

16.

"설날" trong tiếng Việt là gì?

a)

số (phòng)

b)

tháng năm

c)

tháng tư

d)

ngày Tết

17.

"kỳ thi, kỳ kiểm tra" trong tiếng Hàn là gì?

a)

주말

b)

2월

c)

3월

d)

시험

18.

"아르바이트" trong tiếng Việt là gì?

a)

Thứ năm

b)

năm trước, năm ngoái

c)

tháng tám

d)

sự làm thêm

19.

"안내" trong tiếng Việt là gì?

a)

tháng sau

b)

quán cà phê

c)

ngày mai

d)

sự hướng dẫn

20.

"아름답다" trong tiếng Việt là gì?

a)

cuối tuần

b)

tháng mười hai

c)

bảng kế hoạch

d)

đẹp

21.

"số điện thoại" trong tiếng Hàn là gì?

a)

구경하다

b)

다음해 (내년)

c)

목요일

d)

전화번호

22.

"졸업하다" trong tiếng Việt là gì?

4 lines
23.

"아름답다" trong tiếng Việt là gì?

a)

cuối tuần

b)

tháng mười hai

c)

bảng kế hoạch

d)

đẹp

24.

"số điện thoại" trong tiếng Hàn là gì?

a)

구경하다

b)

다음해 (내년)

c)

목요일

d)

전화번호

25.

"졸업하다" trong tiếng Việt là gì?

a)

quán cà phê

b)

núi

c)

tháng này

d)

tốt nghiệp

26.

"tầng" trong tiếng Hàn là gì?

a)

9월

b)

아름답다

c)

강사

d)

27.

"quán cà phê" trong tiếng Hàn là gì?

a)

지난 해 (작년)

b)

다음달

c)

계획표

d)

커피숍

28.

"Giáng sinh" trong tiếng Hàn là gì?

a)

2월

b)

한글날

c)

주말

d)

크리스마스

29.

"tổ chức tiệc" trong tiếng Hàn là gì?

a)

내일

b)

이번달

c)

방학

d)

파티를 하다

30.

"한글날" trong tiếng Việt là gì?

a)

sự làm thêm

b)

Chủ nhật

c)

tháng này

d)

ngày kỉ niệm chữ Hangeul

31.

"họp, hội nghị" trong tiếng Hàn là gì?

a)

졸업하다

b)

전화번호

c)

휴가

d)

회의하다

32.

"휴가" trong tiếng Việt là gì?

a)

tháng tư

b)

Thứ bảy

c)

ngày mai

d)

kỳ nghỉ

33.

"호" trong tiếng Việt là gì?

a)

tháng sau

b)

tháng sáu

c)

tháng năm

d)

số (phòng)

34.

"tháng giêng (một)" trong tiếng Hàn là gì?

a)

6월

b)

시험

c)

그저께

d)

1월

35.

"tháng hai" trong tiếng Hàn là gì?

a)

지난 주

b)

다음해 (내년)

c)

11월

d)

2월

36.

"3월" trong tiếng Hàn là gì?

a)

ngày thường (trong tuần)

b)

giảng viên

c)

sự làm thêm

d)

tháng ba

37.

"tháng tư" trong tiếng Hàn là gì?

a)

생일 파티

b)

어제

c)

시험

d)

4월

38.

"tháng năm" trong tiếng Hàn là gì?

a)

전화번호

b)

내일

c)

지난 해 (작년)

d)

5월

39.

"6월" trong tiếng Hàn là gì?

a)

tiệc sinh nhật

b)

năm nay

c)

tốt nghiệp

d)

tháng sáu

40.

"tháng bảy" trong tiếng Hàn là gì?

a)

전화번호

b)

1월

c)

10월

d)

7월

41.

"tháng tám" trong tiếng Hàn là gì?

a)

11월

b)

c)

12월

d)

8월

42.

"tháng chín" trong tiếng Hàn là gì?

a)

생일 파티

b)

목요일

c)

아르바이트

d)

9월

43.

"tháng mười" trong tiếng Hàn là gì?

a)

명절

b)

4월

c)

한글날

d)

10월

44.

"tháng mười một" trong tiếng Hàn là gì?

a)

8월

b)

목요일

c)

파티를 하다

d)

11월

45.

"12월" trong tiếng Hàn là gì?

(a)  

46.

"tháng chín" trong tiếng Hàn là gì?

a)

생일 파티

b)

목요일

c)

아르바이트

d)

9월

47.

"tháng mười" trong tiếng Hàn là gì?

a)

명절

b)

4월

c)

한글날

d)

10월

48.

"tháng mười một" trong tiếng Hàn là gì?

a)

8월

b)

목요일

c)

파티를 하다

d)

11월

49.

"12월" trong tiếng Hàn là gì?

a)

tháng chín

b)

núi

c)

hôm nay

d)

tháng mười hai

50.

"hôm kia" trong tiếng Hàn là gì?

a)

b)

지난 달

c)

안내

d)

그저께

51.

"어제" trong tiếng Việt là gì?

a)

tháng mười hai

b)

tháng sáu

c)

tháng này

d)

hôm qua

52.

"지난 해 (작년)" trong tiếng Hàn là gì?

a)

tháng mười

b)

tháng chín

c)

tháng mười hai

d)

năm trước, năm ngoái

53.

"tháng trước" trong tiếng Hàn là gì?

a)

아르바이트

b)

월요일

c)

안내

d)

지난 달

54.

"tuần trước" trong tiếng Hàn là gì?

a)

2월

b)

지난 해 (작년)

c)

어제

d)

지난 주

55.

"평일(주중)" trong tiếng Hàn là gì?

a)

ngày mai

b)

hôm nay

c)

năm sau

d)

ngày thường (trong tuần)

56.

"hôm nay" trong tiếng Hàn là gì?

a)

목요일

b)

설날

c)

수요일

d)

오늘

57.

"năm nay" trong tiếng Hàn là gì?

a)

지난 달

b)

10월

c)

7월

d)

올해 (금년)

58.

"이번달" trong tiếng Việt là gì?

a)

bảng kế hoạch

b)

tháng giêng (một)

c)

tháng ba

d)

tháng này

59.

"tuần này" trong tiếng Hàn là gì?

a)

모레

b)

설날

c)

오늘

d)

이번 주

60.

"ngày mai" trong tiếng Hàn là gì?

a)

방학

b)

2월

c)

화요일

d)

내일

61.

"ngày kia" trong tiếng Hàn là gì?

a)

올해 (금년)

b)

파티를 하다

c)

목요일

d)

모레

62.

"năm sau" trong tiếng Hàn là gì?

a)

아름답다

b)

전화번호

c)

평일(주중)

d)

다음해 (내년)

63.

"tháng sau" trong tiếng Hàn là gì?

a)

이번달

b)

아르바이트

c)

지난 달

d)

다음달

64.

"주말" trong tiếng Việt là gì?

a)

núi

b)

Thứ hai

c)

tháng hai

d)

cuối tuần

65.

"tuần sau" trong tiếng Hàn là gì?

a)

2월

b)

토요일

c)

이번달

d)

다음주