wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 2.2 : 약속

Total questions: 68

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

감기 là gì ?

a)

Ho

b)

Sổ mũi

c)

Rát họng

d)

Cảm cúm

2.

Đột nhiên là gì ?

a)

갑자기

b)

감동적

c)

가격

d)

정각

3.

Sửa chữa là gì ?

a)

고장나다

b)

떠들다

c)

고치다

d)

빠지다

4.

Văn phòng khoa là gì ?

a)

사무국

b)

과 사무실

c)

사무실

d)

사무용품

5.

Cảm cúm là gì ?

(a)  

6.

Quảng trường là gì ?

a)

광장

b)

광고

c)

광경

d)

광기

7.

갑자기 là gì ?

(a)  

8.

Con đường là gì ?

a)

모래

b)

토지

c)

d)

9.

Sửa , chữa là gì ?



(a)  

10.

Đi ra ( đón ) là gì ?

a)

앞서가다

b)

( 마중을 ) 나가다

c)

( 마중을 ) 나오다

d)

기다리다

11.

Văn phòng khoa là gì ?

(a)  

12.

Luận văn là gì ?

a)

문단

b)

구절

c)

장문

d)

논문

13.

Quảng trường là gì ?

(a)  

14.

늦다 là gì ?

a)

Nhanh

b)

Chậm , muộn

c)

Đúng hẹn

d)

Giờ chính xác

15.

Con đường là gì ?

(a)  

16.

Ngủ dậy muộn là gì ?

a)

늦장마

b)

늦잠

c)

늦게

d)

늦장

17.

Đi ra ( đón ) là gì ?

(a)  

18.

Thuốc lá là gì ?

a)

금연석

b)

골초

c)

담배

d)

금연

19.

Luận văn là gì ?

(a)  

20.

( 손을 ) 대다 là gì ?

a)

Cầm , nắm

b)

Chạm ( tay )

c)

Biết

d)

Làm ầm ĩ

21.

늦다 là gì ?

(a)  

22.

Giày leo núi là gì ?

a)

신발

b)

등산화

c)

운동화

d)

하이힐

23.

Ngủ dậy muộn là gì ?

(a)  

24.

Làm ầm ĩ , làm ồn là gì ?

a)

장숙하다

b)

떠들다

c)

더럽다

d)

조용하다

25.

Thuốc lá là gì ?

(a)  

26.

Cái bật lửa là gì ?

a)

뷔페

b)

라이터

c)

변경

d)

확인

27.

Chạm ( tay ) là gì ?

(a)  

28.

문제가 있다 là gì ?

a)

Có tin vui

b)

Có tin buồn

c)

Có vấn đề

d)

Có dũng khí

29.

Giày leo núi là gì ?

(a)  

30.

물세탁 là gì ?

a)

Giặt bằng nước

b)

Giặt khô

c)

Là hơi

d)

Giặt bằng tay

31.

Làm ầm ĩ , làm ồn là gì ?

(a)  

32.

( bị , được ) thay đổi là gì ?

a)

점검하다

b)

바뀌다

c)

빠지다

d)

피우다

33.

Cái bật lửa là gì ?

(a)  

34.

변경 là gì ?

a)

Trông thấy

b)

Trải qua

c)

Thay đổi

d)

Chứng kiến

35.

문제가 있다 là gì ?

(a)  

36.

Ăn tự chọn là gì ?

a)

염소고기

b)

고베 비프

c)

뷔페

d)

간식

37.

물세탁 là gì ?

(a)  

38.

빠지다 là gì ?

a)

Sót

b)

Quên

c)

Xác nhận

d)

Chứng thực

39.

( bị , được ) thay đổi là gì ?

(a)  

40.

Biết là gì ?

a)

묻다

b)

알다

c)

듣다

d)

읽다

41.

변경 là gì ?

(a)  

42.

외출하다 là gì ?

a)

Xuất phát

b)

Xuất cảnh

c)

Nhập cảnh

d)

Đi ra ngoài

43.

Ăn tự chọn là gì ?

(a)  

44.

유의 사항 là gì ?

a)

Điểm cần lưu ý

b)

Điểm đặc biệt

c)

Điểm cần thiết

d)

Điểm sàn

45.

빠지다 là gì ?

(a)  

46.

Quên là gì ?

a)

붓다

b)

앗다

c)

웃다

d)

잊다

47.

알다 là gì ?

(a)  

48.

Tuyệt đối là gì ?

a)

정각

b)

절대

c)

굉장

d)

문건

49.

Đi ra ngoài là gì ?

(a)  

50.

( 생활 ) 점검하다 là gì ?

a)

Điểm số

b)

Cuộc sống hàng ngày

c)

Sinh hoạt

d)

Kiểm tra

51.

유의 사항 là gì ?

(a)  

52.

Giờ chính xác là gì ?

a)

지갑

b)

장갑

c)

정각

d)

정거장

53.

Quên là gì ?

(a)  

54.

Vật chuẩn bị là gì ?

a)

출발

b)

준비물

c)

물건

d)

문건

55.

절대 là gì ?

(a)  

56.

Hút ( thuốc lá ) là gì ?

a)

피우다

b)

금연하다

c)

유독하다

d)

지독하다

57.

( 생활 ) 점검하다 là gì ?

(a)  

58.

Xác nhận , chứng thực là gì ?

a)

환자

b)

화가

c)

확인

d)

혹시

59.

Giờ chính xác là gì ?

(a)  

60.

Hội phí là gì ?

a)

회보

b)

회부

c)

회복

d)

회비

61.

준비물 là gì ?

(a)  

62.

Phòng họp là gì ?

a)

욕실

b)

휴게실

c)

사무실

d)

회의실

63.

Hút ( thuốc lá ) là gì ?

(a)  

64.

Phòng nghỉ là gì ?

a)

욕실

b)

휴게실

c)

회의실

d)

사무실

65.

확인 là gì ?

(a)  

66.

Hội phí là gì ?

(a)  

67.

Phòng họp là gì ?

(a)  

68.

Phòng nghỉ là gì ?

(a)