Font size
WorksheetsBÀI 2.2 : 약속
Total questions: 68
Worksheet time: 30mins
감기 là gì ?
Ho
Sổ mũi
Rát họng
Cảm cúm
Đột nhiên là gì ?
갑자기
감동적
가격
정각
Sửa chữa là gì ?
고장나다
떠들다
고치다
빠지다
Văn phòng khoa là gì ?
사무국
과 사무실
사무실
사무용품
Cảm cúm là gì ?
(a)
Quảng trường là gì ?
광장
광고
광경
광기
갑자기 là gì ?
(a)
Con đường là gì ?
모래
토지
길
땅
Sửa , chữa là gì ?
(a)
Đi ra ( đón ) là gì ?
앞서가다
( 마중을 ) 나가다
( 마중을 ) 나오다
기다리다
Văn phòng khoa là gì ?
(a)
Luận văn là gì ?
문단
구절
장문
논문
Quảng trường là gì ?
(a)
늦다 là gì ?
Nhanh
Chậm , muộn
Đúng hẹn
Giờ chính xác
Con đường là gì ?
(a)
Ngủ dậy muộn là gì ?
늦장마
늦잠
늦게
늦장
Đi ra ( đón ) là gì ?
(a)
Thuốc lá là gì ?
금연석
골초
담배
금연
Luận văn là gì ?
(a)
( 손을 ) 대다 là gì ?
Cầm , nắm
Chạm ( tay )
Biết
Làm ầm ĩ
늦다 là gì ?
(a)
Giày leo núi là gì ?
신발
등산화
운동화
하이힐
Ngủ dậy muộn là gì ?
(a)
Làm ầm ĩ , làm ồn là gì ?
장숙하다
떠들다
더럽다
조용하다
Thuốc lá là gì ?
(a)
Cái bật lửa là gì ?
뷔페
라이터
변경
확인
Chạm ( tay ) là gì ?
(a)
문제가 있다 là gì ?
Có tin vui
Có tin buồn
Có vấn đề
Có dũng khí
Giày leo núi là gì ?
(a)
물세탁 là gì ?
Giặt bằng nước
Giặt khô
Là hơi
Giặt bằng tay
Làm ầm ĩ , làm ồn là gì ?
(a)
( bị , được ) thay đổi là gì ?
점검하다
바뀌다
빠지다
피우다
Cái bật lửa là gì ?
(a)
변경 là gì ?
Trông thấy
Trải qua
Thay đổi
Chứng kiến
문제가 있다 là gì ?
(a)
Ăn tự chọn là gì ?
염소고기
고베 비프
뷔페
간식
물세탁 là gì ?
(a)
빠지다 là gì ?
Sót
Quên
Xác nhận
Chứng thực
( bị , được ) thay đổi là gì ?
(a)
Biết là gì ?
묻다
알다
듣다
읽다
변경 là gì ?
(a)
외출하다 là gì ?
Xuất phát
Xuất cảnh
Nhập cảnh
Đi ra ngoài
Ăn tự chọn là gì ?
(a)
유의 사항 là gì ?
Điểm cần lưu ý
Điểm đặc biệt
Điểm cần thiết
Điểm sàn
빠지다 là gì ?
(a)
Quên là gì ?
붓다
앗다
웃다
잊다
알다 là gì ?
(a)
Tuyệt đối là gì ?
정각
절대
굉장
문건
Đi ra ngoài là gì ?
(a)
( 생활 ) 점검하다 là gì ?
Điểm số
Cuộc sống hàng ngày
Sinh hoạt
Kiểm tra
유의 사항 là gì ?
(a)
Giờ chính xác là gì ?
지갑
장갑
정각
정거장
Quên là gì ?
(a)
Vật chuẩn bị là gì ?
출발
준비물
물건
문건
절대 là gì ?
(a)
Hút ( thuốc lá ) là gì ?
피우다
금연하다
유독하다
지독하다
( 생활 ) 점검하다 là gì ?
(a)
Xác nhận , chứng thực là gì ?
환자
화가
확인
혹시
Giờ chính xác là gì ?
(a)
Hội phí là gì ?
회보
회부
회복
회비
준비물 là gì ?
(a)
Phòng họp là gì ?
욕실
휴게실
사무실
회의실
Hút ( thuốc lá ) là gì ?
(a)
Phòng nghỉ là gì ?
욕실
휴게실
회의실
사무실
확인 là gì ?
(a)
Hội phí là gì ?
(a)
Phòng họp là gì ?
(a)
Phòng nghỉ là gì ?
(a)
