NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsKIỂM TRA ĐẦU VÀO HSK
Total questions: 70
Worksheet time: 16mins
Name
Class
Date
1.
Âm còn thiếu trong b…m f là?
a)
p
b)
d
c)
q
2.
Âm còn thiếu trong d…n l là?
a)
t
b)
p
c)
k
3.
Âm còn thiếu trong …k h là?
a)
g
b)
j
c)
x
4.
Âm nào cần cuốn lưỡi?
a)
zh
b)
z
c)
j
5.
Âm nào đầu lưỡi chạm hàm trên?
a)
an
b)
ang
c)
eng
6.
Âm nào không cong lưỡi?
a)
s
b)
ch
c)
sh
7.
"不bù" sẽ đọc thành "bú" khi?
a)
Đứng trước thanh 4
b)
Đứng trước thanh 2
c)
Đứng trước thanh 1
8.
A: Nǐ hǎo ! B:
a)
Nǐ hǎo !
b)
Hěn hǎo !
c)
Yě hǎo !
9.
A: Nǐ máng ma? B:
a)
Hěn máng
b)
Tài máng
c)
Máng ma
10.
A: Nǐ bàba hǎo ma?
a)
Tā hěn hǎo
b)
Nǐ bàba hěn hǎo
c)
Wǒ hěn hǎo
11.
A: Nǐ bàba máng ma?
a)
Tā bù máng
b)
Wǒ bù máng
c)
Nǐ bàba hěn máng
12.
A: Xièxie ! B:
a)
Bú kèqi
b)
Méi guānxi
13.
A: Hànyǔ nán ma? B:
a)
Bú tài nán
b)
Bú tài máng
c)
Hěn hǎo
14.
A: Nǐ qù nǎr? B:
a)
Wǒ qù yínháng.
b)
Wǒ shì yínháng.
c)
Wǒ bú qù.
15.
A: Nín guì xìng? B:
a)
Wǒ xìng Wáng.
b)
Guì xìng Wáng.
c)
Wǒ xìng shì Wáng.
16.
A: Nǐ jiào shénme míngzi? B:
a)
Wò jiào Zhāng Dōng.
b)
Wǒ shì Zhōngguórén.
c)
Wǒ jiāo Hànyǔ.
17.
A: Nǐ shì nǎ guó rén?B:
a)
Wǒ shì Zhōngguórén.
b)
Wǒ shì lǎoshī.
c)
Wǒ qù Zhōngguó.
18.
A: Nǐ xuéxí shénme? B:
a)
Wǒ xuéxí Hànyǔ.
b)
Hànyǔ bú tài nán.
c)
Wǒ qù yínháng.
19.
A: Nǐ qù nǎr chīfàn? B:
a)
Wǒ qù shítáng.
b)
Wǒ qù yínháng.
c)
Wǒ xuéxí Hànyǔ.
20.
A: Nǐ chī shénme? B:
a)
Mántou
b)
Píjiǔ
c)
Kāfēi
21.
A: Xiāngjiāo duōshao qián yì gōngjīn? B:
a)
Liù kuài
b)
Liù ge
c)
Liù jīn
22.
A: Nín huàn shénme qián? B:
a)
Wǒ huàn Rénmínbì.
b)
Wǒ qù yínháng.
c)
Wǒ yào huàn qián.
23.
A: Nǐ zhù nǎr? B:
a)
Wǒ zhù xuéshēng sùshè.
b)
Wǒ chī mǐfàn.
c)
Zhù nì shēngrì kuàilè.
24.
A: Nǐ shì nǎ ge dàxué de xuéshēng? B:
a)
Běijīng dàxué de xuéshēng.
b)
Dàxué Běijīng de xuéshēng.
c)
Xuéshēng de dàxué Běijīng.
25.
Phiên âm của 汉语
a)
Hànyǔ
b)
Yīngyǔ
c)
Déyǔ
26.
Phiên âm của 银行
a)
yínháng
b)
hěn hǎo
c)
yóujú
27.
Phiên âm của 不是
a)
bú shì
b)
bù shī
c)
bú shī
28.
Phiên âm của 学生
a)
xuéshēng
b)
lǎoshī
c)
xiānshēng
29.
Phiên âm của 老师
a)
lǎoshī
b)
xuéshēng
c)
yīshēng
30.
Phiên âm của 多少
a)
duōshǎo
b)
duōxiǎo
c)
duòshào
31.
Phiên âm của 换钱
a)
huàn qián
b)
yínháng
c)
shì wǒ
32.
Phiên âm của 介绍
a)
jièshào
b)
yí ge
c)
gěi wǒ
33.
Phiên âm của 觉得
a)
juéde
b)
xuéxí
c)
xuéshēng
34.
Phiên âm của 你好
a)
Nǐ hǎo
b)
Hěn hǎo
c)
Nín hào
35.
难
a)
b)
c)
36.
忙
a)
b)
c)
37.
吃
a)
b)
c)
38.
谁
a)
b)
c)
39.
老师
a)
b)
c)
40.
学生
a)
b)
c)
41.
钱
a)
b)
c)
42.
书
a)
b)
c)
43.
苹果
a)
b)
c)
44.
面条
a)
b)
c)
45.
Va li
a)
箱子
b)
本子
c)
杂志
46.
Bạn bè
a)
朋友
b)
明天
c)
大夫
47.
Giám đốc
a)
经理
b)
律师
c)
教授
48.
Ký túc xá
a)
宿舍
b)
教室
c)
学校
49.
Xe đạp
a)
自行车
b)
火车
c)
飞机
50.
Mới
a)
新
b)
请
c)
旧
51.
Sống, trú ngụ
a)
住
b)
谁
c)
想
52.
Từ điển
a)
词典
b)
汉字
c)
音乐
53.
Hiệu trưởng
a)
校长
b)
秘书
c)
教授
54.
Sức khoẻ
a)
身体
b)
工作
c)
学习
55.
你是哪个大学的学生?
a)
我是北京大学的学生
b)
我是大学生
c)
我去学生食堂
56.
你叫什么名字?
a)
我叫张东
b)
我是老师
c)
我吃米饭
57.
你是哪国人?
a)
我是中国人
b)
我去邮局
c)
我家有三口人
58.
中午你吃什么?
a)
我吃米饭
b)
中午我不忙
c)
我是中国人
59.
你是留学生吗?
a)
我不是留学生
b)
留学生宿舍很好
c)
我们学校有留学生
60.
这是谁的汉语书?
a)
王老师的书
b)
这是汉语书
c)
我学汉语
61.
你去银行…?
a)
吗
b)
呢
c)
吃
62.
他们…是留学生
a)
都
b)
有
c)
没
63.
你…什么名字?
a)
叫
b)
姓
c)
是
64.
你去……?
a)
哪儿
b)
什么
c)
谁
65.
汉语…吗?
a)
难
b)
大
c)
忙
66.
这是……书?
a)
什么
b)
谁
c)
怎么
67.
爸爸很好,妈妈…很好
a)
也
b)
都
c)
太
68.
你在……班学习?
a)
哪个
b)
怎么
c)
几个
69.
…是你们的汉语老师?
a)
谁
b)
哪儿
c)
谁的
70.
Chọn câu đúng ngữ pháp
a)
这是我爸爸的汉语词典
b)
这是我的爸爸汉语词典
c)
这是我爸爸汉语的词典
Reset
