wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ mới

Total questions: 72

Worksheet time: 1hrs 12mins

Name
Class
Date
1.

hoạt bát



(a)  

2.

vui tươi vui vẻ

(a)  

3.

rạng rỡ vui tươi

(a)  

4.

hiền lành

(a)  

5.

trầm tính

(a)  

6.

điềm đạm.từ tốn

(a)  

7.

thẳng thắn

(a)  

8.

cố chấp bảo thủ

(a)  

9.

bình tĩnh , điềm tĩnh

(a)  

10.

tính nóng vội

(a)  

11.

tích cực năng động

(a)  

12.

tiêu cực , thụ động

(a)  

13.

hòa đồng

(a)  

14.

tính hướng nội

(a)  

15.

đa tài

(a)  

16.

có khiếu hài hước

(a)  

17.

cần cù

(a)  

18.

lười nhác

(a)  

19.

đáng tin

(a)  

20.

biết cảm thông , bao dung

(a)  

21.

nói nhiều

(a)  

22.

giàu tình cảm

(a)  

23.

suy nghĩ sâu sắc

(a)  

24.

độ lượng

(a)  

25.

thật thà

(a)  

26.

tinh thần trách nhiệm cao

(a)  

27.

tiêu chuẩn cao

(a)  

28.

quan hệ rộng

(a)  

29.

kín miệng

(a)  

30.

kín miệng

(a)  

31.

k kín miệng

(a)  

32.

dễ tin ng

(a)  

33.

cao ngạo /kiêu căng

(a)  

34.

đối xử tốt

(a)  

35.

tiến hành

(a)  

36.

ý chí

(a)  

37.

dự đoán

(a)  

38.

đến muộn

(a)  

39.

vắng mặt

(a)  

40.

nói chuyện hợp

(a)  

41.

chịu đựng

(a)  

42.

ngay lập tức

(a)  

43.

cương quyết . Chính kiến mạnh mẽ

(a)  

44.

bị run

(a)  

45.

cb xin vc

(a)  

46.

tự tin

(a)  

47.

thỉnh thoảng

(a)  

48.

mỗi ng , mỗi cái

(a)  

49.

cãi vã

(a)  

50.

xin lỗi

(a)  

51.

ghen tỵ

(a)  

52.

trở nên tự tin

(a)  

53.

tuyệt đối

(a)  

54.

lời khuyên

(a)  

55.

vị thành niên là trụ cột gđ

(a)  

56.

nhóm máu

(a)  

57.

theo từng

(a)  

58.

hành động

(a)  

59.

hiếu kỳ / tò ò

(a)  

60.

tự do

(a)  

61.

hơn nữa

(a)  

62.

lấy mjk lm trung tâm

(a)  

63.

ý tưởng

(a)  

64.

giàu tình cảm / dễ xúc động

(a)  

65.

thất bại

(a)  

66.

mất tự tin

(a)  

67.

nghĩ nhanh

(a)  

68.

hđ rất dễ chịu

(a)  

69.

tính hợp lý /logic

(a)  

70.

tính phân tích

(a)  

71.

thận trọng

(a)  

72.

thỉnh thoảng

(a)