Worksheets復習10~11課
Total questions: 63
Worksheet time: 32mins
Name
Class
Date
1.
休む
a)
よむ
b)
すむ
c)
のむ
d)
やすむ
2.
一年間
a)
いちねんかん
b)
いつねんかん
c)
いつとしかん
d)
いちとしかん
3.
休日
a)
ぎゅうか
b)
きゅうじつ
c)
きゅうか
d)
きゅしつ
4.
一週間
a)
いっしゅうかん
b)
いちしゅうかん
c)
いちしゅかん
d)
いっしゅかん
5.
売買
a)
はんばい
b)
ばいはん
c)
はいばい
d)
ばいばい
6.
週間
a)
しゅうかん
b)
しゅかん
c)
じゅかん
d)
じゅうかん
7.
話
a)
ばな
b)
はなし
c)
ばなし
d)
はな
8.
買物
a)
がいまの
b)
がいもの
c)
かいもの
d)
かいまの
9.
今週
a)
ごんしゅう
b)
こんしゅ
c)
こんしゅう
d)
ごんしゅ
10.
七時
a)
ななし
b)
はちし
c)
しちじ
d)
じちじ
11.
読書
a)
どくしょう
b)
とくしょう
c)
とくしょ
d)
どくしょ
12.
水道
a)
すいとう
b)
ずいとう
c)
ずいどう
d)
すいどう
13.
神社
a)
じんじゃ
b)
しんじゃ
c)
じんさ
d)
しんざ
14.
空
a)
まど
b)
えき
c)
そら
d)
うえ
15.
お花見
a)
おばなひ
b)
おばなみ
c)
おはなみ
d)
おはなび
16.
社会
a)
さかい
b)
しゃがい
c)
しゃかい
d)
さがい
17.
今年
a)
こんとし
b)
ことし
c)
こんねん
d)
いまねん
18.
外国
a)
かいごく
b)
がいごく
c)
がいこく
d)
かいこく
19.
駅長
a)
えぎちょう
b)
えぎちゅう
c)
えきちょう
d)
えきちゅう
20.
中国
a)
ちゅうごく
b)
ちょうこく
c)
ちゅうこく
d)
ちょうごく
21.
空港
a)
ぐうごう
b)
くうごう
c)
ぐうこう
d)
くうこう
22.
空
a)
Cây cối
b)
Ngọn núi
c)
Bầu trời
d)
Khu vườn
23.
駅
a)
Tiệm bánh
b)
Bưu điện
c)
Nhà trọ
d)
Nhà ga
24.
今年
a)
Năm nay
b)
Ngày mai
c)
Tháng tới
d)
Mỗi tuần
25.
駅長
a)
Nhân viên
b)
Trưởng ga
c)
Họ hàng
d)
Cấp dưới
26.
中国
a)
Bắc Kinh
b)
Hàn Quốc
c)
Hồng Kông
d)
Trung Quốc
27.
空港
a)
Bến cảng
b)
Sân bay
c)
Trường học
d)
Nhà ga
28.
お花見
a)
Thăm hỏi
b)
Du lịch
c)
Ngắm hoa
d)
Tham quan
29.
会う
a)
Gặp gỡ
b)
Chào hỏi
c)
Đến nơi
d)
Chia tay
30.
白い
a)
Vàng
b)
Đen
c)
Đỏ
d)
Trắng
31.
店員
a)
Chủ nhà
b)
Nhân viên bán
c)
Thủ tướng
d)
Cán bộ
32.
水道
a)
Nước máy
b)
Đồ ăn
c)
Đồ hộp
d)
Con đường
33.
売買
a)
Sự vận chuyển
b)
Sự mua bán
c)
Sự ăn uống
d)
Sự du lịch
34.
時間
a)
Vị trí
b)
Thời gian
c)
Địa điểm
d)
Không gian
35.
間に合う
a)
Kịp lúc
b)
Chào hỏi
c)
Thêm vào
d)
Nghênh đòn
36.
読書
a)
Luyện tập
b)
Thắc mắc
c)
Đọc sách
d)
Giải đáp
37.
一年間
a)
Trong một năm
b)
Một chuyến đi
c)
Trong gia đình
d)
Vào cuối tuần
38.
道
a)
Đường sá
b)
Kệ sách
c)
Cây cối
d)
Lớp học
39.
日本語
a)
Tiếng bản xứ
b)
Ngoại ngữ
c)
Tiếng Nhật
d)
Tiếng Hoa
40.
会話
a)
Thí nghiệm
b)
Kiểm tra
c)
Hội thoại
d)
Hội thảo
41.
週間
a)
Hàng năm
b)
Tuần lễ
c)
Tình hình
d)
Thời điểm
42.
間
a)
Bên ngoài
b)
Ở giữa
c)
Ở trong
d)
Bên trái
43.
七時
a)
Lúc bảy tuổi
b)
Học lớp bảy
c)
Bảy giờ
d)
Bảy con
44.
読
a)
ĐỘC
b)
THOẠI
c)
ĐỌC
d)
THƯ
45.
間
a)
QUAN
b)
THỜI
c)
THÌ
d)
GIAN
46.
休
a)
MỘC
b)
THỂ
c)
HƯU
d)
NGƯU
47.
週
a)
CHU
b)
CHỮ
c)
CHUNG
d)
CHÂN
48.
聞
a)
KHAI
b)
BẾ
c)
VĂN
d)
KIẾN
49.
語
a)
NGÔN
b)
NGỮ
c)
NGƯU
d)
NGẠN
50.
買
a)
BÁN
b)
MẠI
c)
BÁI
d)
BỐI
51.
話
a)
HOẠT
b)
NGÔN
c)
NGỮ
d)
THOẠI
52.
道
a)
ĐƯỜNG
b)
TỊCH
c)
ĐẠO
d)
TẠO
53.
時
a)
THỜI
b)
KẾ
c)
TỰ
d)
GIAN
54.
電
a)
ĐIỆN
b)
ĐÀM
c)
VŨ
d)
KHÍ
55.
白
a)
MẪU
b)
NHẬT
c)
BÁCH
d)
BẠCH
56.
店
a)
ĐIẾM
b)
KHAI
c)
MẠI
d)
TIỆM
57.
駅
a)
DỊCH
b)
NGƯU
c)
NGƯ
d)
MÃ
58.
空
a)
CƠ
b)
KHÔNG
c)
CÔNG
d)
LAI
59.
今
a)
CẬN
b)
KIM
c)
TIỀN
d)
THỜI
60.
社
a)
HỘI
b)
THỔ
c)
XÃ
d)
XA
61.
会
a)
HỌP
b)
KIM
c)
NGHỊ
d)
HỘI
62.
花
a)
KIẾN
b)
HOA
c)
HÓA
d)
HỌA
63.
国
a)
TRUNG
b)
LẬP
c)
QUỐC
d)
GIA
100 %
