wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 9

Total questions: 60

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

a)

phim ảnh

b)

bản đồ

c)

tranh, hội họa

d)

màu sắc

2.

âm nhạc

a)

おんかく

b)

おせいじ

c)

おせじ

d)

おんがく

3.

クラシック

a)

nhạc pop

b)

nhạc jazz

c)

nhạc cổ điển

d)

nhạc đồng quê

4.

hiểu

a)

のみます

b)

そうだんします

c)

かえります

d)

わかります

5.

sớm, nhanh

a)

はやく

b)

やはく

c)

やさく

d)

かたく

6.
a)

やきゅう

b)

ダンス

c)

コンサート

d)

かぶき

7.

こまかい おかね

a)

tiền gửi ngân hàng

b)

tiền chẵn

c)

tiền lẻ

d)

tiền giấy

8.

こども

a)

anh em

b)

chị em

c)

vợ chồng

d)

con cái

9.

ようじ

a)

thời gian

b)

việc bận

c)

họp

d)

cuộc hẹn

10.

nhiều

a)

たくさん

b)

ぜんぜん

c)

すこし

d)

だいたい

11.

giỏi, khéo

a)

じょうず

b)

へた

c)

きらい

d)

すき

12.

............ をします

a)

おんがく

b)

うた

c)

d)

スポーツ

13.

lời hứa

a)

じかん

b)

じがん

c)

やくそく

d)

やっくそく

14.

つま

a)

vợ người khác

b)

vợ mình

c)

chồng người khác

d)

chồng mình

15.

ナイフ

a)

chén

b)

muỗng

c)

dĩa

d)

dao

16.

かります

a)

cho vay, cho mượn

b)

mượn, vay

c)

mua

d)

bán

17.

gọi điện thoại

a)

でんわをきります

b)

でんわをかけます

c)

でんわをあげます

d)

でんわをぎります

18.
a)

はしい

b)

スプーン

c)

はし

d)

スプンー

19.
a)

はな

b)

がみ

c)

ばな

d)

かみ

20.

けしゴム

a)

cái đục lỗ

b)

cái dập ghim

c)

băng dính

d)

cục tẩy

21.

Chọn từ đúng điền vào trong ngoặc

このパンは( )おいしいです。

a)

ぜんぜん

b)

とても

c)

たくさん

d)

よく

22.

Chọn từ đúng điền vào trong ngoặc

マリアさんはダンス( )じょうずです。

a)

b)

c)

d)

から

23.

じょうず

a)

kém

b)

giỏi

c)

đồ ăn

d)

thích

24.

Việc bận

a)

よじ

b)

よおじ

c)

よやく

d)

ようじ

25.

Làm thêm

a)

しごと

b)

アルバイト

c)

はたらきます

d)

アレバイト

26.

chồng người ta

a)

おっと

b)

しゅじん

c)

ごしゅじん

d)

つま

27.

du lịch Hàn Quốc

a)

かんこくへりょこうします

b)

かんこくへりょうこします

c)

かんこくをりょこうします

d)

かんこくをりょうこします

28.

tôi hiểu rồi

a)

わかりました。

b)

きらいです。

c)

すきです。

d)

わかりません。

29.

わたしは あかいシャツが _________。

a)

あります

b)

います

c)

わかります

d)

じょうず

30.

メーちゃんは なにが すきですか。

a)

ダンス

b)

うた

c)

ジャズ

d)

りょうり

31.

たろうくんは なにが きらいですか。

a)

ひらがな

b)

カタカナ

c)

漢字

d)

ローマじ

32.

どんな __________が すきですか。

a)

やきゅう

b)

たこやき

c)

スポーツ

d)

みず

33.

コンサート

a)

âm nhạc

b)

buổi hòa nhạc

c)

nhạc classical

d)

nhạc jaz

34.

tôi rất lấy làm tiếc

a)

だめです。

b)

またこんどね。

c)

いっしょにいかがですか。

d)

ざんねんです。

35.

[Tiền lẻ] tiếng Nhật là gì ?

(a)  

36.

[Lời hứa, cuộc hẹn] tiếng nhật là

a)

あいます

b)

ようじ

c)

やくそく

d)

よやく

37.

[vé nói chung/véxemphim] là

(a)  

38.

[món ăn, việc nấu ăn] tiếng nhật là

a)

のみもの

b)

もの

c)

りょこう

d)

りょうり

39.

[ hãy cho tôi mượn ] tiếng Nhật là

(a)  

40.
a)

おんがくをかきます

b)

おんがくをききます

c)

おんがくをいきます

41.
a)

ダンスをいきます

b)

ダンスをだします

c)

ダンスをします

42.

Karaoke

a)

かおけ

b)

カラオケ

c)

カオケ

43.
a)

やさいがすきです。

b)

やさいがきらいです。

c)

やさいがじょうすです。

44.
a)

りょうり

b)

りょうこ

c)

りょこう

45.

Chữ Hán

a)

かんし

b)

かんち

c)

かんじ

46.
a)

スポーツ

b)

コンサート

c)

ダンス

47.

Tốt, rõ (chỉ mức độ)

a)

よく

b)

すこし

c)

たくさん

d)

だいたい

48.

Đại khái

a)

よく

b)

だいたい

c)

すこし

49.
a)

うた

b)

うだ

c)

いた

d)

いだ

50.

a)

すき

b)

きらい

c)

じょうず

d)

へた

51.

Thời gian

a)

じか

b)

じかん’

c)

しか

d)

しかん

52.

Hoàn toàn… không

a)

あまり

b)

ぜんぜん

c)

せんせん

53.
a)

うたがすきです。

b)

うたがじょうずです。

c)

うたがへたです。

54.
a)

おもこ

b)

ことも

c)

こども

55.

Không được à

a)

だめ

b)

だめです

c)

だめですか

56.
a)

のみもの

b)

たべもの

c)

かいもの

57.

Nhiều

a)

すこし

b)

あまり

c)

たくさん

d)

おくさん

58.

Sớm nhanh

a)

おそく

b)

やはく

c)

はやく

59.

Vợ ( khi nói về vợ của người khác)

a)

つま

b)

かない

c)

おくさん

60.

Một ít

a)

よく

b)

だいたい

c)

すこし