Font size
WorksheetsBÀI 11.2 : 날씨
Total questions: 56
Worksheet time: 23mins
가장 nghĩa là gì ?
Nhất
Đẹp
Xấu
Nhị
곱다 nghĩa là gì ?
Giúp đỡ
Khó khăn
Đẹp , xinh xắn
Xấu xí
" Áo dài tay " trong tiếng Hàn là gì ?
반바지
입다
긴팔옷
바지
" Sạch sẽ " trong tiếng Hàn là gì ?
깨끗하다
따뜻하다
필요하다
시끄럽다
" Nhất " trong tiếng Hàn viết như thế nào ?
(a)
노란색 có nghĩa là gì ?
Màu đỏ
Màu xanh
Màu cam
Màu vàng
" Đẹp , xinh xắn " trong tiếng Hàn là gì ?
곱다
나쁘다
아름답다
가장
단풍 nghĩa là gì ?
Lá phượng
Lá bàng
Lá đa
Lá phong , lá mùa thu
" Áo dài tay " trong tiếng Hàn viết như thế nào ?
(a)
" Thư hồi âm " trong tiếng Hàn là gì ?
답장
잡지
가장
덥다
" Sạch sẽ " tiếng Hàn viết như thế nào ?
(a)
도와주다 có nghĩa là gì ?
cho
nhận
giúp đỡ cho
tặng
노란색 có nghĩa là gì ?
(a)
돕다 nghĩa là gì ?
Cho
Tặng
Nhận
Giúp đỡ
" Lá phong , lá mùa thu " tiếng Hàn viết như thế nào ?
(a)
" Khăn quàng cổ " tiếng Hàn là gì ?
긴팔옷
목도리
양말
티셔츠
답장 nghĩa là gì ?
(a)
"Quần soóc " tiếng Hàn là gì ?
바지
반바지
티셔츠
양복
" Giúp đỡ cho " tiếng Hàn viết như thế nào ?
(a)
반팔옷 nghĩa là gì ?
Áo dài tay
Áo cộc tay
Áo sơ mi
Áo nắng
돕다 nghĩa là gì ?
(a)
부츠 nghĩa là gì ?
Giày bốt , giày ủng
Giày thể thao
Giày cao gót
Giày búp bê
목도리 nghĩa là gì ?
(a)
" Tương tự , giống " tiếng Hàn là gì ?
따뜻하다
깨끗하다
비슷하다
시끄럽다
" Quần soóc " tiếng Hàn viết như thế nào ?
(a)
" Ván trượt tuyết " tiếng Hàn là gì ?
스노보드
스키
스키장
우산
반팔옷 nghĩa là gì ?
(a)
Đây là gì ?
스키장
스키
스노보드
추억
" Giày bốt , giày ủng " tiếng Hàn là gì ?
(a)
스키장 nghĩa là gì ?
Khu vui chơi
Sân bóng chuyền
Sân trượt tuyết
Sân bóng đá
" Tương tự , giống " tiếng Hàn viết như thế nào ?
(a)
" Ồn ào , ầm ĩ " tiếng Hàn là gì ?
비슷하다
시끄럽다
깨끗하다
따뜻하다
스노보드 nghĩa là gì ?
(a)
아름답다 nghĩa là gì ?
Xinh xắn
Đáng yêu
Dễ thương
Đẹp
스키 nghĩa là gì ?
(a)
Đây là gì ?
우산
모자
바지
옷
" Sân trượt tuyết " tiếng Hàn là gì ?
(a)
" Mặc " là gì ?
벗다
웃다
울다
입다
" Ồn ào , ầm ĩ " tiếng Hàn viết như thế nào ?
(a)
장갑 nghĩa là gì ?
Tất , vớ
Khăn quàng cổ
Cà vạt
găng tay , bao tay
아름답다 nghĩa là gì ?
(a)
" Hẹp " tiếng Hàn là gì ?
좁다
주다
춥다
줄다
우산 nghĩa là gì ?
(a)
추억 nghĩa là gì ?
kỉ niệm , kí ức
quá khứ
tương lai
phản hồi
Động từ " mặc " tiếng Hàn là gì ?
(a)
필요하다 nghĩa là gì ?
Bầu trời
Cần thiết
Trung thực
Dũng cảm
" Găng tay , bao tay " tiếng Hàn là gì ?
양말
장갑
넥타이
잡지
" Bầu trời " tiếng Hàn là gì ?
하늘
오늘
오후
모레
좁다 nghĩa là gì ?
(a)
하얀눈 nghĩa là gì ?
Bầu trời
Trái đất
Thiên nhiên
Tuyết trắng
" kỉ niệm , kí ức " tiếng Hàn là gì ?
(a)
호수 nghĩa là gì ?
Sông
Biển
Hồ
Núi
필요하다 nghĩa là gì ?
(a)
" Bầu trời " tiếng Hàn là gì ?
(a)
" Tuyết trắng " tiếng Hàn là gì ?
하얀눈
눈
하얀색
흰색
" Hồ " tiếng Hàn viết như thế nào ?
(a)
