wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 11.2 : 날씨

Total questions: 56

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

가장 nghĩa là gì ?

a)

Nhất

b)

Đẹp

c)

Xấu

d)

Nhị

2.

곱다 nghĩa là gì ?

a)

Giúp đỡ

b)

Khó khăn

c)

Đẹp , xinh xắn

d)

Xấu xí

3.

" Áo dài tay " trong tiếng Hàn là gì ?

a)

반바지

b)

입다

c)

긴팔옷

d)

바지

4.

" Sạch sẽ " trong tiếng Hàn là gì ?

a)

깨끗하다

b)

따뜻하다

c)

필요하다

d)

시끄럽다

5.

" Nhất " trong tiếng Hàn viết như thế nào ?

(a)  

6.

노란색 có nghĩa là gì ?

a)

Màu đỏ

b)

Màu xanh

c)

Màu cam

d)

Màu vàng

7.

" Đẹp , xinh xắn " trong tiếng Hàn là gì ?

a)

곱다

b)

나쁘다

c)

아름답다

d)

가장

8.

단풍 nghĩa là gì ?

a)

Lá phượng

b)

Lá bàng

c)

Lá đa

d)

Lá phong , lá mùa thu

9.

" Áo dài tay " trong tiếng Hàn viết như thế nào ?

(a)  

10.

" Thư hồi âm " trong tiếng Hàn là gì ?

a)

답장

b)

잡지

c)

가장

d)

덥다

11.

" Sạch sẽ " tiếng Hàn viết như thế nào ?

(a)  

12.

도와주다 có nghĩa là gì ?

a)

cho

b)

nhận

c)

giúp đỡ cho

d)

tặng

13.

노란색 có nghĩa là gì ?

(a)  

14.

돕다 nghĩa là gì ?

a)

Cho

b)

Tặng

c)

Nhận

d)

Giúp đỡ

15.

" Lá phong , lá mùa thu " tiếng Hàn viết như thế nào ?

(a)  

16.

" Khăn quàng cổ " tiếng Hàn là gì ?

a)

긴팔옷

b)

목도리

c)

양말

d)

티셔츠

17.

답장 nghĩa là gì ?

(a)  

18.

"Quần soóc " tiếng Hàn là gì ?

a)

바지

b)

반바지

c)

티셔츠

d)

양복

19.

" Giúp đỡ cho " tiếng Hàn viết như thế nào ?

(a)  

20.

반팔옷 nghĩa là gì ?

a)

Áo dài tay

b)

Áo cộc tay

c)

Áo sơ mi

d)

Áo nắng

21.

돕다 nghĩa là gì ?

(a)  

22.

부츠 nghĩa là gì ?

a)

Giày bốt , giày ủng

b)

Giày thể thao

c)

Giày cao gót

d)

Giày búp bê

23.

목도리 nghĩa là gì ?

(a)  

24.

" Tương tự , giống " tiếng Hàn là gì ?

a)

따뜻하다

b)

깨끗하다

c)

비슷하다

d)

시끄럽다

25.

" Quần soóc " tiếng Hàn viết như thế nào ?

(a)  

26.

" Ván trượt tuyết " tiếng Hàn là gì ?

a)

스노보드

b)

스키

c)

스키장

d)

우산

27.

반팔옷 nghĩa là gì ?

(a)  

28.

Đây là gì ?

a)

스키장

b)

스키

c)

스노보드

d)

추억

29.

" Giày bốt , giày ủng " tiếng Hàn là gì ?

(a)  

30.

스키장 nghĩa là gì ?

a)

Khu vui chơi

b)

Sân bóng chuyền

c)

Sân trượt tuyết

d)

Sân bóng đá

31.

" Tương tự , giống " tiếng Hàn viết như thế nào ?

(a)  

32.

" Ồn ào , ầm ĩ " tiếng Hàn là gì ?

a)

비슷하다

b)

시끄럽다

c)

깨끗하다

d)

따뜻하다

33.

스노보드 nghĩa là gì ?

(a)  

34.

아름답다 nghĩa là gì ?

a)

Xinh xắn

b)

Đáng yêu

c)

Dễ thương

d)

Đẹp

35.

스키 nghĩa là gì ?

(a)  

36.

Đây là gì ?

a)

우산

b)

모자

c)

바지

d)

37.

" Sân trượt tuyết " tiếng Hàn là gì ?

(a)  

38.

" Mặc " là gì ?

a)

벗다

b)

웃다

c)

울다

d)

입다

39.

" Ồn ào , ầm ĩ " tiếng Hàn viết như thế nào ?

(a)  

40.

장갑 nghĩa là gì ?

a)

Tất , vớ

b)

Khăn quàng cổ

c)

Cà vạt

d)

găng tay , bao tay

41.

아름답다 nghĩa là gì ?

(a)  

42.

" Hẹp " tiếng Hàn là gì ?

a)

좁다

b)

주다

c)

춥다

d)

줄다

43.

우산 nghĩa là gì ?

(a)  

44.

추억 nghĩa là gì ?

a)

kỉ niệm , kí ức

b)

quá khứ

c)

tương lai

d)

phản hồi

45.

Động từ " mặc " tiếng Hàn là gì ?

(a)  

46.

필요하다 nghĩa là gì ?

a)

Bầu trời

b)

Cần thiết

c)

Trung thực

d)

Dũng cảm

47.

" Găng tay , bao tay " tiếng Hàn là gì ?

a)

양말

b)

장갑

c)

넥타이

d)

잡지

48.

" Bầu trời " tiếng Hàn là gì ?

a)

하늘

b)

오늘

c)

오후

d)

모레

49.

좁다 nghĩa là gì ?

(a)  

50.

하얀눈 nghĩa là gì ?

a)

Bầu trời

b)

Trái đất

c)

Thiên nhiên

d)

Tuyết trắng

51.

" kỉ niệm , kí ức " tiếng Hàn là gì ?

(a)  

52.

호수 nghĩa là gì ?

a)

Sông

b)

Biển

c)

Hồ

d)

Núi

53.

필요하다 nghĩa là gì ?

(a)  

54.

" Bầu trời " tiếng Hàn là gì ?

(a)  

55.

" Tuyết trắng " tiếng Hàn là gì ?

a)

하얀눈

b)

c)

하얀색

d)

흰색

56.

" Hồ " tiếng Hàn viết như thế nào ?

(a)