Font size
Worksheets100 từ tiếng hàn bắt buộc P2
Total questions: 56
Worksheet time: 43mins
베트남어
tiếng Hàn
tiếng Việt
tiếng anh
tiếng Lào
한국어
tiếng Mĩ
tiếng Việt
tiếng Hàn
tiếng Thái
밥
thóc
gạo
nếp
cơm
tiếng Hàn
(a)
tiếng Việt
(a)
cơm
(a)
đất nước
(a)
con người
(a)
물
nước
biển
cát
sông
가격
tiền
giá cả
mặc cả
chi phí
가게
cửa tiệm
hàng hóa
cửa hàng
sản phẩm
gia đình
가게
가족
가수
강
nước
(a)
giá cả
(a)
cửa hàng
(a)
gia đình
(a)
가수
(a)
부모님
(a)
bạn bè
(a)
quê hương
(a)
ca sĩ
부모님
산
사과
가수
부모님
bố mẹ
cha ông
ông bà
tổ tiên
bạn bè
사람
사진
친구
개
고향
gia đình
quê hương
đất nước
cội nguồn
산
núi
suối
ao
hồ
biển
호박
밥
바다
용과
núi
(a)
강
(a)
con chó
(a)
닭
(a)
biển
(a)
사진
bức ảnh
hình nền
hình ảnh
bức
sông
넷
저
게
강
trứng gà
(a)
con chó con
(a)
con mèo
(a)
소
(a)
개
chó
mèo con
heo
chó con
mèo
고양이
강아지
소
계란
강아지
nghé
bê
vịt
chó con
계란
trứng cút
trứng gà
trứng vịt
trứng lộn
heo
(a)
여름
xuân
hạ
thu
đông
mùa đông
땅공
왜
이
겨울
봄
mùa xuân
mùa mưa
mùa thu
mùa thi
mùa thu
봄
뷔
민
가을
dưới
닭
아이
아래
뒤
위
ở trên
ở dưới
bên phải
bên trái
앞
phía trong
phía ngoài
phía trước
phía sau
mùa hạ
(a)
mùa đông
(a)
mùa xuân
(a)
mùa thu
(a)
아래
(a)
위
(a)
phía trước
(a)
