wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

100 từ tiếng hàn bắt buộc P2

Total questions: 56

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

베트남

a)

tiếng Hàn

b)

tiếng Việt

c)

tiếng anh

d)

tiếng Lào

2.

한국어

a)

tiếng Mĩ

b)

tiếng Việt

c)

tiếng Hàn

d)

tiếng Thái

3.

a)

thóc

b)

gạo

c)

nếp

d)

cơm

4.

tiếng Hàn

(a)  

5.

tiếng Việt

(a)  

6.

cơm

(a)  

7.

đất nước

(a)  

8.

con người

(a)  

9.

a)

nước

b)

biển

c)

cát

d)

sông

10.

가격

a)

tiền

b)

giá cả

c)

mặc cả

d)

chi phí

11.

가게

a)

cửa tiệm

b)

hàng hóa

c)

cửa hàng

d)

sản phẩm

12.

gia đình

a)

가게

b)

가족

c)

가수

d)

13.

nước

(a)  

14.

giá cả

(a)  

15.

cửa hàng

(a)  

16.

gia đình

(a)  

17.

가수

(a)  

18.

부모님

(a)  

19.

bạn bè

(a)  

20.

quê hương

(a)  

21.

ca sĩ

a)

부모님

b)

c)

사과

d)

가수

22.

부모님

a)

bố mẹ

b)

cha ông

c)

ông bà

d)

tổ tiên

23.

bạn bè

a)

사람

b)

사진

c)

친구

d)

24.

고향

a)

gia đình

b)

quê hương

c)

đất nước

d)

cội nguồn

25.

a)

núi

b)

suối

c)

ao

d)

hồ

26.

biển

a)

호박

b)

c)

바다

d)

용과

27.

núi

(a)  

28.



(a)  

29.

con chó

(a)  

30.



(a)  

31.

biển

(a)  

32.

사진

a)

bức ảnh

b)

hình nền

c)

hình ảnh

d)

bức

33.

sông

a)

b)

c)

d)

34.

trứng gà

(a)  

35.

con chó con

(a)  

36.

con mèo

(a)  

37.



(a)  

38.

a)

chó

b)

mèo con

c)

heo

d)

chó con

39.

mèo

a)

고양이

b)

강아지

c)

d)

계란

40.

강아지

a)

nghé

b)

c)

vịt

d)

chó con

41.

계란

a)

trứng cút

b)

trứng gà

c)

trứng vịt

d)

trứng lộn

42.

heo

(a)  

43.

여름

a)

xuân

b)

hạ

c)

thu

d)

đông

44.

mùa đông

a)

땅공

b)

c)

d)

겨울

45.

a)

mùa xuân

b)

mùa mưa

c)

mùa thu

d)

mùa thi

46.

mùa thu

a)

b)

c)

d)

가을

47.

dưới

a)

b)

아이

c)

아래

d)

48.

a)

ở trên

b)

ở dưới

c)

bên phải

d)

bên trái

49.

a)

phía trong

b)

phía ngoài

c)

phía trước

d)

phía sau

50.

mùa hạ

(a)  

51.

mùa đông

(a)  

52.

mùa xuân

(a)  

53.

mùa thu

(a)  

54.

아래

(a)  

55.



(a)  

56.

phía trước

(a)