wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vocab 0

Total questions: 90

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

reserve(v)

a)

để dành

b)

lựa chọn

c)

xem xét

d)

đặt chỗ

2.

consultation(n)

a)

buổi khám bệnh

b)

buổi thuyết trình

c)

kết quả

3.

statue(n)

a)

tiêu đề

b)

tâm trạng

c)

tượng

4.

đánh giá(v)

a)

evaluate

b)

significant

c)

exemplary

5.

tiếp theo

a)

subsequent

b)

exemplary

c)

continue

6.

disseminate(v)

a)

phổ biến thông tin

b)

xem trọng

c)

tôn trọng

7.

assessment(n)

a)

ví dụ

b)

đánh giá

c)

linh động

8.

flexible(a)

a)

linh động

b)

cẩn trọng

c)

chuyên nghiệp

9.

fail to(v)

a)

trở thành trách nhiệm của ai

b)

tiêu chuẩn

c)

to lớn

10.

meet its goal

a)

đạt đc mục tiêu

b)

mong muốn

c)

minh họa

11.

professional(a)

a)

chuyên nghiệp

b)

hợp tác

c)

đáng giá

12.

tiền phạt

a)

fine

b)

money back

c)

punish

13.

hợp tác

a)

collaborate

b)

explanation

c)

consul

14.

harness(v)

a)

khai thác

b)

phá hủy

c)

đào bới

15.

evacuate(v)

a)

di tản

b)

đếm

c)

sắp xếp

16.

lòng biết ơn

a)

gratitude

b)

thank-ful

c)

estimate

17.

overwhelm

a)

áp đảo

b)

áp đặt

c)

nền tảng

18.

promotions(n)

a)

chương trình khuyến mãi

b)

tham khảo

c)

chứng kiến

19.

hop on down

a)

hãy ghé qua

b)

nhìn ngang

c)

ngã xuống

20.

evacuate(v)

a)

di tản

b)

vận chuyển

c)

thích nghi

21.

critically acclaimed

a)

được đánh giá cao

b)

phê bình

c)

tung hô

22.

critically

a)

phê bình

b)

đánh giá cao

c)

kinh khủng

23.

cover(v)

a)

chi trả

b)

khả năng

c)

lấp đầy

24.

tổ chức

a)

institution

b)

overlook

c)

visual

25.

get rid of(v)

a)

bỏ đi

b)

lấy lại

c)

trộm được

26.

relevant(a)

a)

liên quan

b)

xác nhận

c)

có hiệu lực

27.

visual(a)

a)

minh họa

b)

điều tiết

c)

hình dung

28.

overlook

a)

bỏ qua

b)

nhìn ngang

c)

hiểu biết

29.

reassure(v)

a)

trấn an

b)

lưỡng lự

c)

xếp chồng

30.

tranh luận

a)

debate

b)

debit

c)

debt

31.

niêm phong

a)

seal

b)

stak up

c)

bloom

32.

set up

a)

lắp đặt

b)

tổ chức

c)

nâng cấp

33.

recuit(v)

a)

tuyển dụng

b)

tân binh

c)

xác nhận

34.

orientation

a)

sự định hướng

b)

sự trấn an

c)

sự áp đảo

35.

intern(n)

a)

thực tập sinh

b)

thanh dự

c)

tiêu đề

36.

intend

a)

dự định

b)

tham dự

c)

tham kiến

37.

associate(v)

a)

liên tưởng

b)

liên kết

c)

nhấn mạnh

38.

motivate

a)

làm động lực

b)

nhấn mạnh

c)

sự quan trọng

39.

emphasize

a)

nhấn mạnh

b)

định hướng

c)

hướng dẫn

40.

significant(n)

a)

sự quan trọng

b)

có ý nghĩa

c)

sự to lớn

41.

partner(v)

a)

hợp tác

b)

xem xét

c)

đồng nghiệp

42.

manufacture

a)

chế tạo

b)

duy trì

c)

sửa chữa

43.

ủy nhiệm

a)

commission

b)

restrict

c)

clinic

44.

restrict

a)

hạn chế

b)

phá hủy

c)

làm lại

45.

phòng khám

a)

clinic

b)

institution

c)

staff

46.

chiếm

a)

make up

b)

pick up

c)

restrict

47.

proportion

a)

tỉ trọng

b)

tiền công theo tuần

c)

tiền công theo tháng

48.

stagnating wages

a)

lương cơ bản

b)

phúc lợi công nhân

c)

làn sóng chậm

49.

conduct

a)

thực hiện

b)

nổi lên

c)

bù vào

50.

sản lượng

a)

output

b)

outlay

c)

outlet

51.

chi phí

a)

output

b)

outlay

c)

outlet

52.

cách thể hiện

a)

output

b)

outlay

c)

outlet

53.

eligible(a)

a)

đủ điều kiện

b)

đủ tư cách

c)

sáng tạo

d)

có thể có

54.

negotiation

a)

sự thương lượng

b)

sự bác bỏ

c)

sự bồi thường

55.

compensation

a)

sự bồi thường

b)

tham khảo

c)

sự thương lượng

56.

coincidental

a)

tình cờ

b)

trùng hợp

c)

liên tiếp

57.

notable

a)

đáng chú ý

b)

ghi chú

c)

xem xét

58.

steadily

a)

đều đặn

b)

đáng chú ý

c)

liên tiếp

59.

spoil(a)

a)

sôi

b)

ôi thiu

c)

bẩn

60.

discard(v)

a)

bỏ đi

b)

phá hủy

c)

liên tiếp

61.

due to

a)

do

b)

mắc nợ

c)

đến hạn

d)

xử lí

62.

commercial break

a)

quảng cáo giữa giờ

b)

nghỉ giải lao

c)

cuộc gọi khẩn

63.

loyer

a)

tiền sảnh

b)

xinh đẹp

c)

nghiệp

64.

ngắn gọn

a)

rundown

b)

lekemia

c)

brief

d)

break

65.

offset(v)

a)

bù vào

b)

thiết lập

c)

tháo gỡ

66.

consecutive(a)

a)

liên tiếp

b)

liên kết

c)

đều đặn

67.

crucial(a)

a)

thiết yếu

b)

ngắn gọn

c)

ghé qua

68.

seminar(n)

a)

hội thảo

b)

trải nghiệm

c)

bộ phận

69.

enroll

a)

đăng kí

b)

trải nghiệm

c)

nhà bán lẻ

70.

retailer(n)

a)

nhà bán lẻ

b)

phân phối

c)

bộ phận

71.

distribution(n)

a)

phân phối

b)

sắp xếp

c)

xây dựng

72.

chấp thuận(v)

a)

approve

b)

approval

c)

accept

73.

office furniture

a)

nội thất văn phòng

b)

thiết kế nội thất

c)

danh sách nội thất

74.

attendance sheet

a)

danh sách tham dự

b)

chỗ ngồi của người tham gia

c)

tham gia hội thảo

75.

renovation(n)

a)

sự cải tạo

b)

sự bảo tồn

c)

sự sinh tồn

76.

directly

a)

trực tiếp

b)

ngay sau

c)

nhanh chóng

77.

cỏ dại

a)

weeds

b)

weap

c)

lawn

78.

theo mùa

a)

season

b)

reasonable

c)

reasoned

79.

nêm nếm

a)

season

b)

sheet

c)

clap

80.

guidance(n)

a)

sự hướng dẫn

b)

người hướng dẫn

c)

hướng dẫn

81.

exdure

a)

thể hiện

b)

toát ra

c)

biểu lộ

d)

xem chừng

82.

confidental(a)

a)

bảo mật

b)

tự tin

c)

trình bày

83.

thorough(a)

a)

cẩn thận

b)

tỉ mỉ

c)

xuyên suốt

d)

suy nghĩ

84.

sự phụ thuộc

a)

denpendence

b)

reliance

c)

recover

d)

reliable

85.

absorb(v)

a)

hấp thu

b)

miệt mài

c)

hút

d)

thấm

86.

master's degree

a)

bằng thạc sĩ

b)

bằng tiến sĩ

c)

bằng kĩ sư

87.

upright

a)

thẳng

b)

ngay ngắn

c)

chu đáo

88.

page(v)

a)

liên lạc

b)

giữ

c)

rót

89.

remodel(v)

a)

tu sửa

b)

cải tạo

c)

hiện đại

90.

inspector(n)

a)

thanh tra

b)

quản lí

c)

điều tra