wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Không sai quá 20%. okey?

Total questions: 166

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

To be sorry ... st: Lấy làm tiếc, hối tiếc về cái gì

a)

at

b)

on

c)

about

d)

for

2.

To be amazed ... st: Kinh ngạc, sửng sốt vì cái gì

a)

for

b)

at

c)

about

d)

on

3.

To be available... sth: có sẵn ( cái gì)

a)

for

b)

about

c)

at

d)

on

4.

to borrow st ... sb/st: vay mượn của ai/ cái gì

a)

for

b)

from

c)

at

d)

about

5.

to be absorbed ... : Say mê, say sưa

a)

on

b)

to

c)

in

d)

of

6.

to be ashamed .. : xấu hổ về...

a)

of

b)

on

c)

in

d)

to

7.

to be dependent/ depend ... st/sb: lệ thuộc vào cái gì/ vào ai

a)

to

b)

for

c)

from

d)

on

8.

to be able... : có thể

a)

on

b)

to

c)

in

d)

for

9.

to be acquainted ... : quen biết, quen thân

a)

on

b)

with

c)

to

d)

for

10.

to be curious ... st: tò mò về cái gì

a)

about

b)

at

c)

for

d)

on

11.

to be worried ... st: lo lắng về cái gì

a)

for

b)

from

c)

about

d)

to

12.

to be amused ... st: thích thú cái gì

a)

at

b)

for

c)

to

d)

on

13.

to be quick ...st: nhạy bén cái gì/ nhanh chóng làm gì

a)

to

b)

on

c)

about

d)

at

14.

to be bad ...: xấu cho..

a)

to

b)

on

c)

for

d)

at

15.

to be useful...: có ích, hữu dụng

a)

from

b)

for

c)

at

d)

in

16.

to demand st... sb: đòi hỏi cái gì ở ai

a)

from

b)

for

c)

at

d)

about

17.

to be resulting ... st: do cái gì có kết quả

a)

in

b)

of

c)

from

d)

for

18.

to believe ... st/sb: tin tưởng cái gì/ ai

a)

in

b)

at

c)

on

d)

of

19.

to be successful/ succeed ...: thành công

a)

on

b)

at

c)

of

d)

in

20.

to be afraid.. : sợ, e ngại

a)

in

b)

on

c)

at

d)

of

21.

to be terrified... : vui mừng về

a)

of

b)

on

c)

at

d)

in

22.

to be keen ... st: mê cái gì ( kiểu mê trai này :V)

a)

on

b)

of

c)

at

d)

in

23.

to be based...st: dựa trên, dựa vào

a)

at

b)

in

c)

of

d)

on

24.

to be acceptable ...: có thể chấp nhận

a)

to

b)

for

c)

from

d)

about

25.

to be willing ... : sẵn lòng

a)

about

b)

for

c)

from

d)

to

26.

to be angry ... sb: tức giận ... ai

a)

to

b)

on

c)

in

d)

with

27.

to be wrong ...: có vấn đề

a)

to

b)

in

c)

with

d)

from

28.

to be careful ... st: cẩn thận về cái gì

a)

about

b)

for

c)

from

d)

in

29.

to be careless ...st: bất cẩn về cái gì

a)

to

b)

on

c)

about

d)

for

30.

to be angry ...sb: tức giận với ai

a)

at

b)

with

c)

không có đáp án đúng

d)

cả 2 đáp án đúng

31.

to be annoyed ...sb: bực mình với ai

a)

at

b)

with

c)

cả 2 đều sai

d)

cả 2 đều đúng

32.

to be good ... : tốt cho

a)

to

b)

with

c)

for

d)

on

33.

to be convenient ... : thuận lợi cho

a)

from

b)

with

c)

for

d)

on

34.

to draw st...st: rút cái gì

a)

on

b)

to

c)

of

d)

from

35.

to emerge ... st: nhú lên cái gì

a)

from

b)

for

c)

of

d)

on

36.

to delight ...st : hồ hởi về cái gì

a)

of

b)

to

c)

in

d)

to

37.

to be engaged ... st : tham dự, lao vào cuộc

a)

in

b)

of

c)

at

d)

for

38.

to be ahead... : trước

a)

of

b)

for

c)

from

d)

không có đáp án

39.

to be aware... : nhận thức

a)

in

b)

at

c)

for

d)

of

40.

to be accessible ... : có thể kết nối, tiếp cận

a)

to

b)

on

c)

about

d)

at

41.

to be accustomed ... : quen với

a)

on

b)

with

c)

from

d)

to

42.

to be busy... st: bận... cái gì

a)

from

b)

to

c)

with

d)

không có đáp án

43.

to be bored ...= to be fed up ... : chán ngán, chán ngấy

a)

to

b)

on

c)

with

d)

cả 3 đều đúng

44.

to be confused ... st: nhầm lẫn về cái gì

a)

to

b)

on

c)

of

d)

about

45.

to be uneasy ... st: không thoải mái

a)

to

b)

for

c)

from

d)

about

46.

to be bad ... st: yếu kém về cái gì

a)

at

b)

on

c)

to

d)

in

47.

to be surprised ... st : ngạc nhiên với

a)

with

b)

for

c)

at

d)

from

48.

to be difficult ... : khóooo

a)

of

b)

in

c)

for

d)

from

49.

to thank sb ... st/ doing st: cảm ơn ai vì cái gì

a)

to

b)

from

c)

about

d)

for

50.

to escape ... : thoát ra từ cái gì

a)

for

b)

to

c)

from

d)

on

51.

to save sb/st ...: cứu ai/ cái gì khỏi

a)

for

b)

from

c)

at

d)

to

52.

to be experienced ... st: có kinh nghiệm về cái gì

a)

in

b)

to

c)

on

d)

at

53.

to be rich ... st: dồi dào, phong phú

a)

in

b)

at

c)

on

d)

of

54.

to be capable ... : có khả năng

a)

on

b)

for

c)

of

d)

from

55.

to be tired ... : mệt mỏi

a)

in

b)

of

c)

at

d)

to

56.

to be agreeable ... : có thể đồng ý

a)

on

b)

to

c)

of

d)

for

57.

to be useful ... sb: có ích cho ai

a)

on

b)

for

c)

of

d)

to

58.

to be consistent ... st: kiên trì chung thủy với cái gì

a)

on

b)

with

c)

cả 2

d)

sai hết

59.

to be popular ... : phổ biến quen thuộc

a)

to

b)

on

c)

of

d)

with

60.

to be doubtful ... st: hoài nghi về cái gì

a)

about

b)

on

c)

to

d)

with

61.

to be brilliant... : thông minh, có tài

a)

on

b)

of

c)

to

d)

at

62.

to be dangerous ... : nguy hiểm...

a)

to

b)

about

c)

for

d)

from

63.

to be free ... : không bị, không phải

a)

from

b)

for

c)

of

d)

at

64.

to include st ... st: gộp cái gì vào cái gì

a)

to

b)

on

c)

in

d)

with

65.

to be confident ... : tự tin

a)

on

b)

to

c)

of

d)

about

66.

to be addicted ... : đam mê

a)

on

b)

with

c)

to

d)

at

67.

to be content ... st= to be satisfied ...: hài lòng với

a)

to

b)

for

c)

at

d)

with

68.

to be excited ... st: hứng thú về cái gì

a)

at

b)

to

c)

on

d)

about

69.

to be reluctant ... st (or to ) st: ngần ngại, miễn cưỡng với cái gì

a)

with

b)

for

c)

to

d)

about

70.

to be good/ clever ... st: giỏi, sắc sảo về cái gì

a)

to

b)

with

c)

at

d)

about

71.

to be skillful ... st: khéo léo cái gì

a)

for

b)

about

c)

to

d)

at

72.

to be eager ... : háo hức cho

a)

for

b)

on

c)

at

d)

from

73.

to apologize ... st/doing st: xin lỗi vì cái gì/ vì đã làm gì

a)

for

b)

at

c)

to

d)

in

74.

to prevent st.,...: ngăn cản ai cái gì

a)

to

b)

from

c)

for

d)

on

75.

to be safe ... st: an toàn trong cái gì

a)

in

b)

at

c)

from

d)

on

76.

to be indulge ... st: chìm đắm trong cái gì

a)

in

b)

with

c)

on

d)

at

77.

to be fortunate ... st: may mắn trong cái gì

a)

in

b)

with

c)

at

d)

on

78.

to be certain ... : chắc chắn về

a)

for

b)

of

c)

about

d)

at

79.

to be typical... : tiêu biểu, điển hình

a)

of

b)

on

c)

at

d)

in

80.

to be available ... sb: sẵn cho ai

a)

to

b)

on

c)

of

d)

about

81.

to be similar... : giống, tương tự

a)

in

b)

on

c)

at

d)

to

82.

to be crowded .... : đầy, đông đúc

a)

on

b)

for

c)

of

d)

with

83.

to be impressed .../by: có ấn tượng/ xúc động

a)

to

b)

on

c)

for

d)

with

84.

to be enthusiastic ... st: nhiệt tình, hào hứng về cái gì

a)

about

b)

at

c)

on

d)

in

85.

to be serious ... : nghiêm túc về

a)

on

b)

to

c)

for

d)

about

86.

to be efficient ... st: có năng lực về cái gì

a)

for

b)

to

c)

at

d)

from

87.

to be mad ... sb: tức điên lên với ai

a)

with

b)

on

c)

at

d)

in

88.

to be eligible ...: đủ tư cách cho

a)

in

b)

at

c)

for

d)

of

89.

to be liable ...sth: có trách nhiệm về pháp lý

a)

at

b)

to

c)

of

d)

for

90.

to protect sb/st...: bảo vệ ai/cái gì

a)

to

b)

for

c)

from

d)

at

91.

to separate st/sb ... st/sb: tách cái gì ra khỏi cái gì/ tách ai ra khỏi ai

a)

for

b)

about

c)

to

d)

from

92.

to be interested ... st/ doing st:quan tâm cái gì/ việc gì

a)

of

b)

on

c)

at

d)

in

93.

to be involved ... st: dính líu cái gì

a)

with

b)

to

c)

for

d)

in

94.

to be doubtful ... : nghi ngờ

a)

in

b)

to

c)

of

d)

on

95.

to be full ... : đầy

a)

in

b)

on

c)

of

d)

at

96.

to be clear ... : rõ ràng

a)

on

b)

in

c)

of

d)

to

97.

to be delightful ... sb: thú vị với ai

a)

on

b)

with

c)

to

d)

of

98.

to be covered ... : bao phủ với

a)

with

b)

on

c)

at

d)

in

99.

to be deal... : xử lý ,giải quyết với

a)

to

b)

of

c)

for

d)

with

100.

to be sad ... st: buồn về cái gì

a)

for

b)

with

c)

from

d)

about

101.

to be expert... st: thành thạo về cái gì

a)

about

b)

to

c)

on

d)

at

102.

to be present ... : có mặt

a)

in

b)

from

c)

to

d)

at

103.

to be late ... : trễ

a)

from

b)

to

c)

for

d)

at

104.

to be famous/ well-known ... : nổi tiếng

a)

for

b)

of

c)

in

d)

to

105.

to prohibit sb... doing st: cấm ai làm việc gì

a)

for

b)

at

c)

from

d)

in

106.

to be away ... st/sb: xa cách cái gì/ ai

a)

for

b)

to

c)

of

d)

from

107.

to invest st... st: đầu tư cái gì vào cái gì

a)

for

b)

to

c)

on

d)

in

108.

to be deficient ... st: thiếu hụt cái gì

a)

for

b)

of

c)

at

d)

in

109.

to be fond ... : thích

a)

with

b)

about

c)

at

d)

of

110.

to be independent... : độc lập

a)

with

b)

for

c)

of

d)

at

111.

to be contrary ... : trái lại, đối lập

a)

to

b)

of

c)

in

d)

at

112.

to be exposed ... : phơi bày, để lộ

a)

on

b)

at

c)

to

d)

for

113.

to cope ...: đương đầu với

a)

with

b)

for

c)

on

d)

in

114.

to be friendly ....: thân thiện với

a)

to

b)

of

c)

with

d)

on

115.

to leave ... : rời khỏi đâu

a)

for

b)

from

c)

to

d)

in

116.

to be greedy ... : THAM LAM

a)

for

b)

with

c)

in

d)

of

117.

to suffer ... : chịu đựng đau khổ

a)

from

b)

to

c)

in

d)

with

118.

to be far ... sb/st: xa cách ai/ cái gì

a)

to

b)

from

c)

of

d)

for

119.

to persist ... st: kiên trì trong cái gì

a)

of

b)

in

c)

for

d)

with

120.

to be hopeful ... : hy vọng

a)

to

b)

in

c)

of

d)

on

121.

to be jealous ... : ganh tị với

a)

with

b)

of

c)

in

d)

at

122.

to be equal ... : tương đương với

a)

to

b)

with

c)

on

d)

in

123.

to be favorable ...: tán thành ủng hộ

a)

on

b)

at

c)

for

d)

to

124.

to be disappointed ... : thất vọng với

a)

to

b)

in

c)

with

d)

on

125.

to be patient ... st: kiên trì với cái gì

a)

with

b)

on

c)

to

d)

of

126.

to be fit ...: thích hợp với

a)

for

b)

with

c)

of

d)

at

127.

to be grateful...sth: biết ơn về việc

a)

of

b)

for

c)

from

d)

at

128.

to be different ... st: khác về cái gì

a)

on

b)

in

c)

from

d)

at

129.

to be proud ...: tự hào

a)

of

b)

in

c)

on

d)

at

130.

to be guilty ... : phạm tội về, có tội

a)

on

b)

with

c)

for

d)

of

131.

to be familiar ...sb: quen thuộc đối với ai

a)

on

b)

at

c)

to

d)

of

132.

to be grateful ...sb: biết ơn ai

a)

of

b)

with

c)

to

d)

from

133.

to be helpful/ useful ...: có ích/ có lợi

a)

for

b)

on

c)

it

d)

from

134.

to be necessary ... : cần thiết

a)

of

b)

on

c)

in

d)

for

135.

to be innocent ... : vô tội

a)

on

b)

with

c)

of

d)

for

136.

to remind sb... : gợi cho ai nhớ tới

a)

to

b)

from

c)

of

d)

in

137.

to be harmful ... sb/st: có hại cho ai (cho cái gì)

a)

on

b)

to

c)

with

d)

for

138.

to be important ... : quan trọng

a)

with

b)

of

c)

to

d)

on

139.

to be perfect ...: hoàn hảo

a)

for

b)

of

c)

in

d)

at

140.

to be ready ...st: sẵn sàng cho việc gì

a)

of

b)

from

c)

for

d)

on

141.

to be sick ... : chán nản về

a)

for

b)

in

c)

of

d)

on

142.

to be suspicious...: nghi ngờ về

a)

of

b)

in

c)

at

d)

on

143.

to be indifferent... : bàn quang, thờ ơ

a)

to

b)

of

c)

for

d)

from

144.

to be kind ... sb: tốt với ai

a)

with

b)

to

c)

on

d)

in

145.

to be kind.... sb: lòng tốt với ai

a)

to

b)

of

c)

cả 2 sai

d)

cả 2 đúng

146.

to prepare... : chuẩn bị cho

a)

from

b)

of

c)

to

d)

for

147.

to be qualified... : có phẩm chất

a)

to

b)

on

c)

for

d)

at

148.

to be scared...: sợ hãi

a)

with

b)

of

c)

to

d)

on

149.

to be short ....: thiếu

a)

to

b)

from

c)

for

d)

of

150.

to be joyful...: vui mừng về

a)

to

b)

at

c)

on

d)

of

151.

to be identical....: giống hệt

a)

to

b)

of

c)

with

d)

about

152.

to be likely...: có thể

a)

of

b)

at

c)

to

d)

on

153.

to be responsible .... st: có trách nhiệm về việc gì

a)

of

b)

on

c)

from

d)

for

154.

to be suitable ... : thích hợp

a)

for

b)

of

c)

to

d)

at

155.

to be sorry....: xin lỗi, lấy làm tiếc cho

a)

about

b)

for

c)

at

d)

on

156.

to be lucky ...: may mắn

a)

to

b)

of

c)

on

d)

at

157.

to be loyal ...: chung thủy với

a)

with

b)

to

c)

on

d)

of

158.

to be necessary ... st/sb: cần thiết cho việc gì/ ai đó

a)

on

b)

at

c)

from

d)

to

159.

to be next...: kế bên

a)

for

b)

in

c)

on

d)

to

160.

to be open...: cởi mở

a)

on

b)

from

c)

for

d)

to

161.

to be opposed....: phản đối

a)

to

b)

from

c)

on

d)

at

162.

to be pleasant....: hài lòng

a)

with

b)

for

c)

of

d)

to

163.

to be profitable.... : có lợi

a)

for

b)

of

c)

with

d)

to

164.

to be responsible ... sb: có trách nhiệm với ai

a)

with

b)

about

c)

for

d)

to

165.

to be rude....: thô lỗ, cộc cằn

a)

of

b)

with

c)

in

d)

to

166.

to be preferable...: đáng thích hơn

a)

of

b)

on

c)

to

d)

in