Font size
S
M
L
XL
Worksheets単語テスト17~19課(金)
Total questions: 39
Worksheet time: 25mins
Name
Class
Date
1.
Lo lắng
(a)
2.
Mang đi
(a)
3.
Trả lại
(a)
4.
Cởi(quần áo)
(a)
5.
Làm thêm giờ
(a)
6.
Anh/ chị bị làm sao ?
(a)
7.
Họng
(a)
8.
Làm mất
(a)
9.
Rửa
(a)
10.
Việc cầu nguyện
(a)
11.
Đặc biệt là
(a)
12.
Tiền mặt
(a)
13.
Nhất định
(a)
14.
Động vật
(a)
15.
Sở thích
(a)
16.
Vứt, bỏ
(a)
17.
Buồn ngủ
(a)
18.
Tốt cho sứckhoẻ
(a)
19.
Giặt (áo quần)
(a)
20.
luyện tập
(a)
21.
Không thể
(a)
22.
Mạnh
(a)
23.
Tình trạng
(a)
24.
Leo (núi)
(a)
25.
大学
(a)
26.
新聞
(a)
27.
自動車
(a)
28.
雨期
(a)
29.
牛乳
(a)
30.
金魚
(a)
31.
専門
(a)
32.
小犬
(a)
33.
安心します
(a)
34.
少年
(a)
35.
女の人の お父さんは 何さいに なりましたか。
(a)
36.
男の人は どこで くすりを かいましたか。
a)
くすりや
b)
びょういん
c)
かぜや
d)
コンビニ
37.
男の人は どこで 女人に あいましたか。
a)
ひこうき
b)
ふね
c)
一か月前
d)
くうこう
38.
女の人は いくら はらいますか。
a)
600円
b)
300円
c)
180円
d)
150円
39.
男の人は ゆきを みたことが ありますか。
a)
はい、あります。
b)
いいえ、ありません。
Reset
