NEW
Font size
Worksheetslượng giác
Total questions: 20
Worksheet time: 32mins
Cho phương trình 2cos2x−cosx+1=0 . Khi đặt t=cosx ta được phương trình nào dưới đây?
2t2+t+1=0
t+1=0
−4t2−t+3=0
4t2−t−1=0
Tìm điều kiện cần và đủ của a,b,c để phương trình asinx+bcosx=c có nghiệm?
a2+b2>c2
a2+b2≤c2
a2+b2=c2
a2+b2≥c2
Tìm m để phương trình 3sinx−4cosx=2m có nghiệm?
−25≤m≤25
m≤−25
m≥25
−25<m≤25
Phương trình sin2x+3cosx=0 có bao nhiêu nghiệm trong khoảng (0;π)
0
1
2
3
Phương trình nào dưới đây vô nghiệm?
cosx+sinx=2
sin2x−3cos2x=0
cosx−3sinx=−1
sinx+cosx=1
Nghiệm của phương trình sin2x=−sinx+2 là
x=kπ
x=2π+k2π
x=2π+kπ
x=−2π+k2π
Nghiệm của phương trình tan2x=tanx là
x=k2π
x=k3π
x=kπ
x=−k2π
Khi đặt t=tanx thì phương trình 2sin2x+3sinxcosx−2cos2x=1 trở thành phương trình nào sau đây?
2t2−3t−1=0
3t2−3t−1=0
2t2+3t−3=0
t2+3t−3=0
Cho phương trình 32(sinx+cosx)+2sin2x+4=0 . Đặt t=sinx+cosx, ∣t∣≤2 ta được phương trình nào dưới đây
2t2+32t+2=0
4t2+32t+4=0
2t2+32t−2=0
4t2+32t−4=0
Nghiệm của phương trình sin2x=1 là
x=2π+k2π
x=4π+k2π
x=4π+kπ
x=2kπ
Số vị trí biểu diễn các nghiệm của phương trình 3tan(2x−6π)+3=0 trên đường tròn lượng giác là
3
1
4
2
Diện tích của đa giác tạo bởi các điểm trên đường tròn lượng giác biểu diễn các nghiệm của phương trình 1+cot2x=sin22x1−cos2x bằng
3
21
4
2
Điều kiện xác định của hàm số y=1−sin2xcosx
sinx=1
sinx=0
cosx=1
cosx=0
y=sin3x+1
Tập xác định của hàm số
[−1;1]
R
R ∥{−6π+3k2π}
ϕ
Tổng số nghiệm của phương trình cosx−1sin2x=0 trên đoạn [0;2π] là
2
3
4
1
Phương trình 3sin2x−cos2x−2=0 tương đương với phương trình nào sau đây?
cos(2x−6π)=1
sin(2x−6π)=1
sin(2x−3π)=1
cos(2x−3π)=1
Khẳng định nào sau đây sai?
Đồ thị hàm số y=cosx đối xứng qua trục tung
Hàm số y=1−sin2x có GTLN là 0
TXĐ của hàm số y=cotx là D=R∥{kπ,k∈Z}
Hàm số y=sin∣x∣ là hàm số chẵn
Tập giá trị của hàm số y=sin2x−cos2x+32sin2x+cos2x có bao nhiêu giá trị nguyên
5
3
1
4
Hàm số nào dưới đây luôn tăng trên từng khoảng xác định?
y=sinx
y=cosx
y=tanx
y=cotx
Tìm các giá trị của m để phương trình 1998sin2x+m.sinxcosx+1998cos2x=0 có nghiệm?
∣m∣≤3996
∣m∣≤7992
∣m∣≥3996
∣m∣≥7992
