wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 11 G4 Vocab

Total questions: 50

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

Breakfast (n)

a)

bữa sáng

b)

bữa trưa

c)

bữa tối

2.

Bữa sáng (n)

a)

breakfast

b)

lunch

c)

dinner

3.

Br_akfast (n) bữa sáng

(a)  

4.

Bữa sáng (n)

(a)  

5.

dinner (n)

a)

bữa sáng

b)

bữa trưa

c)

bữa tối

6.

Bữa tối (n)

a)

breakfast

b)

lunch

c)

dinner

7.

Bữa tối (n)

(a)  

8.

D_nner (n) bữa tối

(a)  

9.

finish (v)

a)

bắt đầu

b)

kết thúc

c)

tiếp tục

10.

Kết thúc (v)

a)

finish

b)

start

11.

Kết thúc (v)

(a)  

12.

F_nish (v) Kết thúc

(a)  

13.

Start (v)

a)

bắt đầu

b)

kết thúc

14.

Bắt đầu (v)

a)

start

b)

finish

15.

Bắt đầu

(a)  

16.

St_rt (v) bắt đầu

(a)  

17.

get up (v)

a)

thức dậy

b)

đi đến trường

c)

đi ngủ

d)

làm bài tập

18.

Thức dậy (v)

a)

get up

b)

got to school

c)

go to bed

d)

do homework

19.

Thức dậy (v)

(a)  

20.

G_t up (v) thức dậy

(a)  

21.

Go home (v)

a)

ĐI về nhà

b)

Đi tới trường

c)

Đi ngủ

d)

Làm bài tập

22.

Đi về nhà (v)

a)

Go home

b)

go to school

c)

go to bed

d)

Do homework

23.

Đi về nhà (v)

(a)  

24.

G_ home (v) đi về nhà

(a)  

25.

go to bed (v)

a)

Đi ngủ

b)

ĐI vè nhà

c)

Đi học

d)

Làm bài tập

26.

Đi ngủ (v)

a)

Go to bed

b)

Go to school

c)

Go home

d)

Do homework

27.

Đi ngủ (v)

(a)  

28.

Go (a)   bed (v) đi ngủ

29.

Go to school (v)

a)

Đi học

b)

ĐI về nhà

c)

Đi ngủ

30.

ĐI học (v)

a)

go to school

b)

go home

c)

go to bed

31.

Đi học (v)

(a)  

32.

Go to scho (a)   l: Đi học

33.

lunch (n)

a)

Bữa trưa

b)

Bữa tối

c)

Bữa sáng

34.

Bữa trưa (n)

a)

lunch

b)

dinner

c)

breakfast

35.

Bữa trưa (n)

(a)  

36.

L_nch (n) bữa trưa

(a)  

37.

Have breakfast (v)

a)

ăn sáng

b)

ăn trưa

c)

ăn tối

38.

(a)   breakfast (v) ăn sáng

39.

Have dinner (v)

a)

ăn sáng

b)

ăn trưa

c)

ăn tối

40.

Have (a)   (v) ăn tối

41.

have lunch (v)

a)

ăn trưa

b)

ăn tối

c)

ăn sáng

42.

ăn trưa (v)

a)

have lunch

b)

have breakfast

c)

have dinner

43.

Homework (n)

a)

Bài tập về nhà

b)

Việc nhà

c)

Nhà

44.

Bài tập về nhà (n)

a)

Homework

b)

go home

c)

housework

d)

house job

45.

H_mework (n) Bài tập về nhà

(a)  

46.

Bài tập về nhà (n)

(a)  

47.

Làm bài tập về nhà (v)

a)

Do homework

b)

Have homework

48.

(a)   homework (v) Làm bài tập về nhà

49.

Late (adj)

a)

Sớm

b)

muộn

c)

xinh đẹp

d)

xấu

50.

Muộn (adj)

a)

late

b)

soon

c)

early

d)

pretty