Font size
WorksheetsUnit 11 G4 Vocab
Total questions: 50
Worksheet time: 37mins
Breakfast (n)
bữa sáng
bữa trưa
bữa tối
Bữa sáng (n)
breakfast
lunch
dinner
Br_akfast (n) bữa sáng
(a)
Bữa sáng (n)
(a)
dinner (n)
bữa sáng
bữa trưa
bữa tối
Bữa tối (n)
breakfast
lunch
dinner
Bữa tối (n)
(a)
D_nner (n) bữa tối
(a)
finish (v)
bắt đầu
kết thúc
tiếp tục
Kết thúc (v)
finish
start
Kết thúc (v)
(a)
F_nish (v) Kết thúc
(a)
Start (v)
bắt đầu
kết thúc
Bắt đầu (v)
start
finish
Bắt đầu
(a)
St_rt (v) bắt đầu
(a)
get up (v)
thức dậy
đi đến trường
đi ngủ
làm bài tập
Thức dậy (v)
get up
got to school
go to bed
do homework
Thức dậy (v)
(a)
G_t up (v) thức dậy
(a)
Go home (v)
ĐI về nhà
Đi tới trường
Đi ngủ
Làm bài tập
Đi về nhà (v)
Go home
go to school
go to bed
Do homework
Đi về nhà (v)
(a)
G_ home (v) đi về nhà
(a)
go to bed (v)
Đi ngủ
ĐI vè nhà
Đi học
Làm bài tập
Đi ngủ (v)
Go to bed
Go to school
Go home
Do homework
Đi ngủ (v)
(a)
Go (a) bed (v) đi ngủ
Go to school (v)
Đi học
ĐI về nhà
Đi ngủ
ĐI học (v)
go to school
go home
go to bed
Đi học (v)
(a)
Go to scho (a) l: Đi học
lunch (n)
Bữa trưa
Bữa tối
Bữa sáng
Bữa trưa (n)
lunch
dinner
breakfast
Bữa trưa (n)
(a)
L_nch (n) bữa trưa
(a)
Have breakfast (v)
ăn sáng
ăn trưa
ăn tối
(a) breakfast (v) ăn sáng
Have dinner (v)
ăn sáng
ăn trưa
ăn tối
Have (a) (v) ăn tối
have lunch (v)
ăn trưa
ăn tối
ăn sáng
ăn trưa (v)
have lunch
have breakfast
have dinner
Homework (n)
Bài tập về nhà
Việc nhà
Nhà
Bài tập về nhà (n)
Homework
go home
housework
house job
H_mework (n) Bài tập về nhà
(a)
Bài tập về nhà (n)
(a)
Làm bài tập về nhà (v)
Do homework
Have homework
(a) homework (v) Làm bài tập về nhà
Late (adj)
Sớm
muộn
xinh đẹp
xấu
Muộn (adj)
late
soon
early
pretty
