Font size
WorksheetsTừ vựng bài 2
Total questions: 44
Worksheet time: 22mins
thẻ, các, cạc
(a)
Cặp sách, túi sách
(a)
cà phê
(a)
máy ảnh
(a)
ô tô, xe hơi
(a)
bút chì
(a)
vở
(a)
tiếng anh
(a)
đúng, phải, đúng vậy
(a)
từ nay tôi rất mong được sự giúp đỡ
(a)
chìa khóa
(a)
tivi
(a)
その~
(a)
ô, dù
(a)
cái này, đây
(a)
máy vi tính
(a)
sô cô la
(a)
chính tôi cũng mong được sự giúp đỡ
(a)
bàn
(a)
từ điển
(a)
cái đó, đó
(a)
danh thiếp
(a)
đồng hồ
(a)
radio
(a)
xin mời
(a)
vậy à
(a)
bút bi
(a)
~kia
(a)
cà phê
(a)
cái gì, gì
(a)
cảm ơn
(a)
tiếng nhật
(a)
à, ờ
(a)
~này
(a)
bút chì kim, bút chì bấm
(a)
ghế
(a)
báo
(a)
xin chân thành cảm ơn
(a)
chỉ là chút lòng thành thôi
(a)
sách
(a)
sổ tay
(a)
tạp chí
(a)
tiếng ~
(a)
cái kia, kia
(a)
