Font size
WorksheetsBài 13 GTHN Q1
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Chọn phiên âm thích hợp cho chữ Hán dưới đây:
重
zhòng
zòng
zhōng
zōng
"Màu đen" là gì trong tiếng Trung?
黑
红
白
重
"Tương đối nhẹ" trong tiếng Trung là gì?
比较轻
比较重
不太轻
不太重
Chọn chữ Hán thích hợp cho phiên âm dưới đây:
yào
药
有
黑
轻
Lượng từ của quần áo trong tiếng Trung là gì?
件
个
位
把
Phủ định của 有 là gì?
(a)
把 là lượng từ của đồ vật nào dưới đây?
衣服
雨伞
词典
香水
Từ trái nghĩa của 旧 là gì?
(a)
“西药”có nghĩa là gì?
Thuốc tây
Thuốc nam
Thuốc bắc
Thuốc đông
Chọn đáp án chính xác:
本 là lượng từ của các đồ vật dưới đây:
书、杂志、词典
香水、衣服、光盘
书、雨伞、笔
光盘、词典、香水
Dịch câu sau sang tiếng Trung:
"Trong vali kia là cái gì?"
(a)
你有没有箱子?
你现在正在工作还是学习?
你爸爸今年多大了?
你妈妈做什么工作?
你有没有哥哥?
Chọn phiên âm chính xác cho chữ Hán dưới đây:
支
zhī
zhì
zī
zì
Câu dưới đây đúng hay sai:
这些本书是我的书。
Đúng 对
Sai 错
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:
我 / 里 / 是 / 日用品 / 都 / 箱子 / 的
(a)
Dịch câu sau sang tiếng Việt:
这不是中药,这是茶叶。
