wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 13 GTHN Q1

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Chọn phiên âm thích hợp cho chữ Hán dưới đây:

a)

zhòng

b)

zòng

c)

zhōng

d)

zōng

2.

"Màu đen" là gì trong tiếng Trung?

a)

b)

c)

d)

3.

"Tương đối nhẹ" trong tiếng Trung là gì?

a)

比较轻

b)

比较重

c)

不太轻

d)

不太重

4.

Chọn chữ Hán thích hợp cho phiên âm dưới đây:

yào

a)

b)

c)

d)

5.

Lượng từ của quần áo trong tiếng Trung là gì?

a)

b)

c)

d)

6.

Phủ định của 有 là gì?

(a)  

7.

把 là lượng từ của đồ vật nào dưới đây?

a)

衣服

b)

雨伞

c)

词典

d)

香水

8.

Từ trái nghĩa của 旧 là gì?

(a)  

9.

“西药”có nghĩa là gì?

a)

Thuốc tây

b)

Thuốc nam

c)

Thuốc bắc

d)

Thuốc đông

10.

Chọn đáp án chính xác:

本 là lượng từ của các đồ vật dưới đây:

a)

书、杂志、词典

b)

香水、衣服、光盘

c)

书、雨伞、笔

d)

光盘、词典、香水

11.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

"Trong vali kia là cái gì?"

(a)  

12.

你有没有箱子?

4 lines
13.

你现在正在工作还是学习?

4 lines
14.

你爸爸今年多大了?

4 lines
15.

你妈妈做什么工作?

4 lines
16.

你有没有哥哥?

4 lines
17.

Chọn phiên âm chính xác cho chữ Hán dưới đây:

a)

zhī

b)

zhì

c)

d)

18.

Câu dưới đây đúng hay sai:

这些本书是我的书。

a)

Đúng 对

b)

Sai 错

19.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

我 / 里 / 是 / 日用品 / 都 / 箱子 / 的

(a)  

20.

Dịch câu sau sang tiếng Việt:

这不是中药,这是茶叶。

4 lines