Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第27课

Total questions: 15

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

带

a)

kǎo

b)

tàng

c)

dài

d)

měi

2.

dìfāng

(a)  

3.

fāngmiàn

(a)  

4.

抓紧

a)

yīnggāi

b)

xiǎngniàn

c)

wèntí

d)

zhuājǐn

5.

一定

a)

nhất định

b)

cực kỳ

c)

cổ đại

d)

nên

6.

趟

a)

cái

b)

chuyến ( đi)

c)

câu

d)

lần

7.

__________说话的那个人是谁?

a)

用功

b)

刚才

c)

旅行

d)

考虑

8.

我正在________这个问题。

a)

考虑

b)

出发

c)

用功

d)

旅行

9.

假期去东北_________的人多不多?

a)

旅行

b)

考虑

c)

排队

d)

努力

10.

请__________上公共汽车。

a)

刚才

b)

排队

c)

寄

d)

放假

11.

玛丽是一个很_________的学生,她每天都去图书馆学习。

a)

决定

b)

亲戚

c)

可能

d)

用功

12.

để cho, bảo, khiến

a)

让

b)

复习

c)

毕业

d)

抓紧

13.

nên

a)

问题

b)

应该

c)

想念

d)

考上

14.

giáo sư

(a)  

15.

计划

(a)