Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Grade 9 Vocabulary - Unit 1.3

Total questions: 18

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

chia, phân chia

(a)  

2.

được chia

(a)  

3.

ko được chia

(a)  

4.

sự phân chia, phép chia

(a)  

5.

khu vực

(a)  

6.

thuộc về khu vực

(a)  

7.

ngăn cách, tách rời với cái gì đó

(a)  

8.

riêng biệt

(a)  

9.

sự tách biệt

(a)  

10.

bao gồm

(a)  

11.

(thuộc) nhiệt đới, (thuộc) vùng nhiệt đới

(a)  

12.

vùng nhiệt đới

(a)  

13.

khí hậu, thời tiết

(a)  

14.

khí hậu nhiệt đới

(a)  

15.

tiền tệ

(a)  

16.

đơn vị tiền tệ

(a)  

17.

bao gồm (đồng nghĩa với comprise)

(a)  

18.

đạo Hồi

(a)