wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第28课

Total questions: 25

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

快要考试了,同学们都有些___________。

a)

b)

c)

紧张

d)

放松

2.

考完试以后,咱们去__________一下吧!

a)

放松

b)

担心

c)

紧张

d)

解决

3.

时间不_________了,快走吧!

a)

b)

确实

c)

d)

4.

你走得太__________了,要迟到了。

a)

b)

c)

d)

5.

你的问题_______很难,老师也不知道。

a)

b)

也许

c)

确实

d)

6.

Điền lượng từ vào chỗ trống:

一 ( (a)   ) 课

7.

Điền lượng từ vào chỗ trống:

一 ( (a)   ) 题

8.

Điền lượng từ vào chỗ trống:

一 ( (a)   ) 汉字

9.

Điền lượng từ vào chỗ trống:

一 ( (a)   ) 故事书

10.

Viết từ trái nghĩa của từ sau đây:

难 - ( (a)  

11.

Viết từ trái nghĩa của từ sau đây:

大 - ( (a)  

12.

Viết từ trái nghĩa của từ sau đây:

多 - ( (a)  

13.

Viết từ trái nghĩa của từ sau đây:

快 - ( (a)  

14.

Viết từ trái nghĩa của từ sau đây:

紧张 - ( (a)  

15.

Viết từ trái nghĩa của từ sau đây:

早 - ( (a)  

16.

老师,我_______去您家玩儿,可以吗?

a)

b)

c)

想或要都可以

17.

你别走,我有事儿________告诉你。

a)

b)

c)

想或要都可以

18.

我不_______考研究生,可是爸妈让我考。

a)

b)

c)

想或要都可以

19.

我一定_______考河内大学。

a)

b)

c)

想或要都可以

20.

老师_________你去一趟教学楼。

a)

b)

c)

d)

一定

21.

你这么用功,___________能考上。

a)

b)

c)

一定

d)

应该

22.

这个字她写了三_______。

a)

b)

c)

23.

我得安排时间回家一________。

a)

b)

c)

24.

我_______中国古代历史很感兴趣。

a)

b)

c)

d)

一定

25.

听说哈尔滨冬天的风景美_________。

a)

比较

b)

c)

极了

d)

非常