Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocab 10/6

Total questions: 20

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

carry

a)

mang, vác, khuân chở

b)

con lạc đà

c)

mang, cầm , xách lại

d)

nghề nghiệp

2.

địa điểm cắm trại

a)

adventure

b)

campsite

c)

actually

d)

cabinet

3.

nghề nghiệp

a)

carpet

b)

career

c)

cabinet

d)

camel

4.

bring

a)

mang, cầm , xách lại

b)

mang, vác, khuân chở

c)

sáng sủa, rực rỡ

d)

dũng cảm

5.

gợi nhớ

a)

break

b)

advertisement

c)

afraid of

d)

bring back

6.

sợ hãi

a)

afraid of

b)

adventure

c)

bring back

d)

afterwards

7.

con lạc đà

a)

carry

b)

carpet

c)

career

d)

camel

8.

a)

brave

b)

butter

c)

career

d)

carpet

9.

sáng sủa, rực rỡ

a)

bright

b)

brush

c)

bring

d)

brave

10.

làm vỡ

a)

break

b)

brave

c)

brush

d)

bring

11.

advice

a)

tấm thảm

b)

nghề nghiệp

c)

lời khuyên

d)

người lớn

12.

quảng cáo

a)

afraid of

b)

brave

c)

advertisement

d)

adventure

13.

người lớn

a)

adult

b)

brush

c)

camel

d)

advice

14.

thực tế, thực sự

a)

campsite

b)

cabinet

c)

afterwards

d)

actually

15.

tủ có nhiều ngăn kéo

a)

career

b)

cabinet

c)

carpet

d)

campsite

16.

carpet

a)

con lạc đà

b)

tấm thảm

c)

dũng cảm

d)

nghề nghiệp

17.

brave

a)

tấm thảm

b)

dũng cảm

c)

chải, quét

d)

làm vỡ

18.

brush

a)

dũng cảm

b)

người lớn

c)

chải, quét

d)

sáng sủa, rực rỡ

19.

sự phiêu lưu, mạo hiểm

a)

campsite

b)

adventure

c)

afterwards

d)

actually

20.

sau này, về sau, sau đấy

a)

adventure

b)

actually

c)

afraid of

d)

afterwards