wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 1_L9

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

CON NGỰA

a)

きりん

b)

うま

c)

ぞう

d)

わに

2.

ĐÁM CƯỚI

a)

きいいろ

b)

しかく

c)

だいすき

d)

けっこんしき

3.

CHẬM, MUỘN 

a)

おそい

b)

はやい

c)

くび

d)

おなか

4.

ĐOÁN

a)

あたり

b)

とります

c)

あてます

d)

たちます

5.

BÉO, MẬP

a)

はやい  

b)

ふとい

c)

ほそい

d)

おそい  

6.

どうして

a)

điệu múa

b)

tại sao

c)

ngón tay

d)

quả thật

7.

ねずみ

a)

cá sấu

b)

con khỉ

c)

con rắn

d)

con chuột

8.

さる

a)

cá sấu

b)

voi

c)

khỉ

d)

hươu cao cổ

9.

ヒント

a)

gợi ý  

b)

mũi

c)

móng, vuốt

d)

quả là

10.

まるい

a)

vuông

b)

tứ giác

c)

tam giác

d)

tròn

11.

ゆび

a)

ngón tay

b)

lưng

c)

bụng

d)

tay

12.

くび

a)

chân

b)

lưng

c)

đầu

d)

cổ

13.

わに 

a)

con chuột

b)

con rắn

c)

con voi

d)

cá sấu

14.

mũi

a)

おなか

b)

ゆび

c)

はな

d)

15.

bụng

a)

おなか

b)

c)

あし

d)

かみ