wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 1_L8

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

BÀI HÁT

a)

かいわ

b)

ことば

c)

うた

d)

ぶんかさい

2.

Câu trả lời

a)

おかしや

b)

かいわ

c)

かみ

d)

こたえ

3.

ngồi

a)

 すわります

b)

たちます

c)

あげます

d)

がんばります

4.

cho mượn

a)

かります

b)

かします

c)

はなします

d)

しにます

5.

ghi nhớ

a)

おぼえます

b)

まちます

c)

やすみます

d)

だします

6.

ぶんかさい

a)

câu trả lời

b)

hội thoại

c)

tờ giấy

d)

lễ hội văn hoá

7.

あけます

a)

đóng

b)

giơ lên

c)

mở

d)

cố gắng

8.

しにます

a)

chết

b)

đứng

c)

lấy ra

d)

ngồi

9.

もういちど

a)

một lần nữa

b)

đã

c)

trang

d)

chưa

10.

とります 

a)

lấy ra

b)

lấy

c)

nói chuyện

d)

nghỉ

11.

ことば

a)

cuộc nói chuyện

b)

từ

c)

cửa hàng bánh kẹo

d)

kì nghỉ

12.

いちばん

a)

thứ nhất

b)

nói chuyện

c)

cố gắng

d)

bài hát

13.

かみ

a)

ghi nhớ

b)

trang

c)

tờ giấy

d)

lễ hội

14.

いいます

a)

chết

b)

ngồi

c)

đứng

d)

nói

15.

まだ

a)

đã

b)

rồi

c)

chưa

d)

nghỉ