Font size
S
M
L
XL
Worksheets第18課:国・社会
Total questions: 25
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
Ứng cử viên?
(a)
2.
少子化:。。。(読み方)?
(a)
3.
公害:。。。(読み方)?
(a)
4.
Môi trường?
(a)
5.
大統領:。。。(読み方)?
(a)
6.
Tiếng ồn ?
(a)
7.
Khí thải?
(a)
8.
Già hóa dân số ?
(a)
9.
Bạo lực ?
(a)
10.
深刻:。。。(読み方)?
(a)
11.
消費税:。。。(読み方)
(a)
12.
Trị an, an ninh?
(a)
13.
Tự sát?
(a)
14.
公共:。。。(読み方)?
(a)
15.
国民:。。。(読み方)?
(a)
16.
役人:。。。(読み方)
(a)
17.
Thủ đô?
(a)
18.
Toàn quốc?
(a)
19.
Bỏ phiếu ( vote)?
(a)
20.
都道府県:。。。?
(a)
21.
Nông thôn, quê?
(a)
22.
Pháp luật ?
(a)
23.
京都府:。。。(読み方)?
(a)
24.
Quyền lợi, quyền?
(a)
25.
(こうがい)に住んでいる
a)
郊外
b)
公害
c)
港外
d)
校外
Reset
