WorksheetsCVA ôn luyện 01
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
Chọn từ đồng nghĩa với 出发
a)
出现
b)
出去
c)
动身
d)
出来
2.
这本书……有意思了。
a)
太
b)
很
c)
非常
d)
极了
3.
王老师最近…..忙的。
a)
真
b)
很
c)
挺
d)
非常
4.
不管你怎么说,我还是想不通
Tìm từ đồng nghĩa với 想不通
a)
不同意
b)
不高兴
c)
不理解
d)
不满意
5.
Sửa lỗi sai: 在桌子上放着他的书。
(a)
6.
Điền 着 vào chỗ thích hợp
他开A车去B河内C看望D一个朋友。
a)
A
b)
B
c)
C
d)
D
7.
Điền 个个 vào chỗ thích hợp
上课了,A同学们B都C很D认真。
a)
A
b)
B
c)
C
d)
D
8.
Điền bổ ngữ thích hợp
我学习了…..汉语了。
a)
很好
b)
三回
c)
两趟
d)
四年
9.
玛丽怎么今天不来上课呢?
Tìm từ đồng nghĩa với 怎么
a)
怎么样
b)
什么样
c)
不经常
d)
为什么
10.
她的眼睛…..秋水一样。
a)
像
b)
跟
c)
给
d)
为
11.
Sửa lỗi sai: 听音乐完了他就去洗澡。
(a)
12.
Sửa lỗi sai: 他点点头对我来说:再见!
(a)
13.
Tìm từ đồng nghĩa với 四十岁以下
a)
不多于四十岁
b)
不少于四十岁
c)
四十一岁到四十九岁
d)
四十岁左右
14.
一样/ 高/ 妈妈/ 我弟弟/跟
(a)
15.
a)
她上山去了。
b)
他上山来了。
c)
她上山来了。
d)
他上山去了。
100 %
