Font size
S
M
L
XL
Worksheets어휘 게임(초급2제7)
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
Nói chuyện đt
(a)
2.
Điện thoại quốc tế
(a)
3.
Gửi tin nhắn
(a)
4.
Chuyển chế độ rung
(a)
5.
Xác nhận
(a)
6.
Hủy
(a)
7.
Mua trước
(a)
8.
Sạc, nạp
(a)
9.
Kết nối
(a)
10.
Tắt – bật
(a)
11.
Tôi muốn ăn kimchi nhưng tôi không biết cách làm
(a)
12.
Khi vào trong nhà có cần bỏ giày không? Có chứ. Không được đi cả giày vào trong nhà
(a)
13.
Bạn không được phép hút thuốc lá trong nhà hàng. Hãy hút thuốc lá ở bên ngoài
(a)
14.
Có khách sạn nào ở gần đây không ạ? Có. Bạn có nhìn thấy siêu thị kia không? Đi qua siêu thị đó có một ngã 4. Ở đó bạn rẽ phải là sẽ đến
(a)
15.
Bạn có chuyện gì à? Vì mình quên ví ở công ty nên giờ không thể thanh toán được
(a)
Reset
