Font size
S
M
L
XL
Worksheets第21課単語(水)
Total questions: 40
Worksheet time: 37mins
Name
Class
Date
1.
(a)
2.
Trận đấu
(a)
3.
Nói
(a)
4.
Thiên tài
(a)
5.
Phim hoạt hình
(a)
6.
Giao thông
(a)
7.
Bỏ, thôi [việc công ty]
(a)
8.
Chắc, có thể
(a)
9.
Lãng phí
(a)
10.
Giá cả, mức giá
(a)
11.
Ý kiến
(a)
12.
Chuyển động, chạy
(a)
13.
Hữu ích
(a)
14.
Truyện tranh
(a)
15.
Giấc mơ
(a)
16.
Thắng
(a)
17.
Thua
(a)
18.
Thiết kế
(a)
19.
[lễ hội] được tổ chức
(a)
20.
Tin tức
(a)
21.
Phát, phát thanh
(a)
22.
Gần đây
(a)
23.
Chú ý
(a)
24.
Sự thật
(a)
25.
書きます
(a)
26.
入れます
(a)
27.
伝言
(a)
28.
国立大学
(a)
29.
将来
(a)
30.
食べます
(a)
31.
銀行
(a)
32.
見学します
(a)
33.
飲み物
(a)
34.
出します
(a)
35.
男の人は あしたのあさ 水を のんでもいいですか。
a)
はい、のんでもいいです。
b)
いいえ、のんではいけません。
c)
いいえ、のんでください。
36.
さとうさんは 今 何を していますか。
a)
2かいで コピーしています。
b)
さとうさんを よびます。
c)
2かいで コーヒーを のんでいます。
37.
うんてんしゅ(người lái xe)は 何を しますか。
a)
b)
c)
38.
うんてんしゅ(người lái xe)は 何を しますか。
a)
b)
c)
39.
すずきさんは 今 何を していますか。
a)
b)
c)
d)
40.
男の人は 何と いいますか。
a)
a
b)
b
c)
c
Reset
