NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets第10課練習
Total questions: 37
Worksheet time: 19mins
Name
Class
Date
1.
休む
a)
よむ
b)
すむ
c)
のむ
d)
やすむ
2.
一年間
a)
いちねんかん
b)
いつねんかん
c)
いつとしかん
d)
いちとしかん
3.
休日
a)
ぎゅうか
b)
きゅうじつ
c)
きゅうか
d)
きゅしつ
4.
語る
a)
とる
b)
かたる
c)
のぼる
d)
とまる
5.
一週間
a)
いっしゅうかん
b)
いちしゅうかん
c)
いちしゅかん
d)
いっしゅかん
6.
売買
a)
はんばい
b)
ばいはん
c)
はいばい
d)
ばいばい
7.
週間
a)
しゅうかん
b)
しゅかん
c)
じゅかん
d)
じゅうかん
8.
話
a)
ばな
b)
はなし
c)
ばなし
d)
はな
9.
買物
a)
がいまの
b)
がいもの
c)
かいもの
d)
かいまの
10.
今週
a)
ごんしゅう
b)
こんしゅ
c)
こんしゅう
d)
ごんしゅ
11.
七時
a)
ななし
b)
はちし
c)
しちじ
d)
じちじ
12.
読書
a)
どくしょう
b)
とくしょう
c)
とくしょ
d)
どくしょ
13.
水道
a)
すいとう
b)
ずいとう
c)
ずいどう
d)
すいどう
14.
読
a)
ĐỘC
b)
THOẠI
c)
ĐỌC
d)
THƯ
15.
間
a)
QUAN
b)
THỜI
c)
THÌ
d)
GIAN
16.
休
a)
MỘC
b)
THỂ
c)
HƯU
d)
NGƯU
17.
週
a)
CHU
b)
CHỮ
c)
CHUNG
d)
CHÂN
18.
聞
a)
KHAI
b)
BẾ
c)
VĂN
d)
KIẾN
19.
語
a)
NGÔN
b)
NGỮ
c)
NGƯU
d)
NGẠN
20.
買
a)
BÁN
b)
MẠI
c)
BÁI
d)
BỐI
21.
話
a)
HOẠT
b)
NGÔN
c)
NGỮ
d)
THOẠI
22.
道
a)
ĐƯỜNG
b)
TỊCH
c)
ĐẠO
d)
TẠO
23.
時
a)
THỜI
b)
KẾ
c)
TỰ
d)
GIAN
24.
水道
a)
Nước máy
b)
Đồ ăn
c)
Đồ hộp
d)
Con đường
25.
休日
a)
Vất vả
b)
Ngày nghỉ
c)
Nghỉ ngơi
d)
Bận rộn
26.
売買
a)
Sự vận chuyển
b)
Sự mua bán
c)
Sự ăn uống
d)
Sự du lịch
27.
時間
a)
Vị trí
b)
Thời gian
c)
Địa điểm
d)
Không gian
28.
間に合う
a)
Kịp lúc
b)
Chào hỏi
c)
Thêm vào
d)
Nghênh đòn
29.
読書
a)
Luyện tập
b)
Thắc mắc
c)
Đọc sách
d)
Giải đáp
30.
一年間
a)
Trong một năm
b)
Một chuyến đi
c)
Trong gia đình
d)
Vào cuối tuần
31.
道
a)
Đường sá
b)
Kệ sách
c)
Cây cối
d)
Lớp học
32.
日本語
a)
Tiếng bản xứ
b)
Ngoại ngữ
c)
Tiếng Nhật
d)
Tiếng Hoa
33.
会話
a)
Thí nghiệm
b)
Kiểm tra
c)
Hội thoại
d)
Hội thảo
34.
週間
a)
Hàng năm
b)
Tuần lễ
c)
Tình hình
d)
Thời điểm
35.
間
a)
Bên ngoài
b)
Ở giữa
c)
Ở trong
d)
Bên trái
36.
語る
a)
Nói chuyện
b)
Xin phép
c)
Kể chuyện
d)
Tranh cãi
37.
七時
a)
Lúc bảy tuổi
b)
Học lớp bảy
c)
Bảy giờ
d)
Bảy con
Reset
