wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vocab quiz #11

Total questions: 23

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

pedestrian (n)

a)

người đi bộ

b)

đèn giao thông

c)

biển hiệu

d)

ngã tư

2.

người đi bộ

a)

pedestrian

b)

trafic light

c)

traffic sign

d)

intersection

3.

người đi bộ

(a)  

4.

traffic light (n)

a)
b)
c)
d)
5.

Đèn giao thông

a)

traffic light

b)

traffic sign

c)

intersection

d)

roundabout

6.

Đèn giao thông

(a)  

7.

trafic sign (n)

a)

biển hiệu

b)

ngã tư

c)

vòng xuyến

d)

đèn giao thông

8.

trafic sign (n)

a)
b)
c)
d)
9.

Biển hiệu

a)

trafic sign

b)

intersection

c)

roundabout

d)

pedestrian

10.

Biển hiệu (n)

a)

road sign

b)

traffic light

c)

pedestrian

d)

intersection

11.

Biển hiệu

(a)  

12.

intersection (n)

a)

ngã tư, ngã giao nhau

b)

vòng xuyến

c)

người đi bộ

d)

đèn giao thông

13.

Ngã tư, ngã giao nhau

a)

intersection

b)

pedestrian

c)

traffic light

d)

roundabout

14.

Intersection (n)

a)
b)
c)
d)
15.

Ngã tư, ngã giao nhau

(a)  

16.

roundabout (n)

a)

vòng xuyến

b)

ngã tư

c)

biển hiệu

d)

người đi bộ

17.

roundabout (n)

a)
b)
c)
d)
18.

Vòng xuyến

a)

roundabout

b)

pedestrian

c)

intersection

d)

traffic light

19.

Vòng xuyến

(a)  

20.

Ống hút

(a)  

21.

Ống hút

(a)  

22.

Ống hút

a)

straw

b)

intersection

c)

roundabout

d)

pedestrian

23.

straw

a)

noun

b)

adjective

c)

adverb

d)

verb