Font size
S
M
L
XL
WorksheetsToeic part 1 - season 3
Total questions: 20
Worksheet time: 17mins
Name
Class
Date
1.
Hành lang
(a)
2.
Pot
a)
Cái chậu
b)
Cái cây
c)
Cái quạt
d)
Cái cửa
3.
Patron
a)
Vị trí
b)
Chỗ người
c)
Khách hàng quen thuộc
d)
Quán cà phê
4.
Lift
a)
Cái lá
b)
Thang máy
c)
Đi lên
d)
Vội vàng
5.
Vali
(a)
6.
Bulletin board
a)
Hội động quản trị
b)
Khu vực
c)
Trượt băng
d)
Bảng thông báo
7.
Gallery
a)
Khu vui chơi
b)
Thư viện
c)
Triển lãm
d)
Công viên
8.
Audience
a)
Thực khách
b)
Khán giả
c)
Thần tượng
d)
Fan cuồng
9.
Bóng bay
(a)
10.
Candle
a)
Lâu đài
b)
Bánh ngọt
c)
Cây nến
d)
Kẹo
11.
Bridge
a)
Cái phà
b)
Tủ lạnh
c)
Cây cầu
d)
Cây dù
12.
Broom
a)
Cái ghế đẩu
b)
Cái khăn
c)
Cái quạt
d)
Cây chổi
13.
Mũ bảo hiểm, nón bảo hiểm
(a)
14.
Traffic light
a)
Đèn điện
b)
Đèn cầy
c)
Đèn đường
d)
Đèn giao thông
15.
Label
a)
Hiển thị
b)
Dán nhãn
c)
Thuộc tính
d)
Đoạn chữ
16.
Merchandise
a)
Thanh toán
b)
Hàng hóa
c)
Thu nhập
d)
Thành quả
17.
Cái đĩa
(a)
18.
Cái thìa
(a)
19.
Con dao
(a)
20.
Napkin
a)
Bí đỏ
b)
Táo tàu
c)
Ghế dài
d)
Khăn ăn
Reset
