Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TE.Ôn tiếng Việt.No2_chọn từ

Total questions: 35

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Em chọn chữ để điền vào chỗ trống cho đúng:

... họp

a)

sum

b)

xum

c)

chùm

d)

trùm

2.

Em chọn chữ để điền vào chỗ trống cho đúng:

... suê

a)

sum

b)

xum

c)

chùm

d)

trùm

3.

Em chọn chữ để điền vào chỗ trống cho đúng:

bao ...

a)

sum

b)

xum

c)

chùm

d)

trùm

4.

Em chọn chữ để điền vào chỗ trống cho đúng:

... nho

a)

sum

b)

xum

c)

chùm

d)

trùm

5.

Em chọn chữ để điền vào chỗ trống cho đúng:

lúp ...

a)

súp

b)

xúp

c)

chùm

d)

trùm

6.

Em chọn chữ để điền vào chỗ trống cho đúng:

... gà

a)

súp

b)

xúp

c)

chùm

d)

trùm

7.

Em chọn vần để điền vào dấu ba chấm cho đúng:

l... chau

a)

ac

b)

at

c)

âu

d)

au

8.

Chọn vần đúng vào chỗ chấm:

a)

ac

b)

at

c)

âu

d)

au

9.

Chọn vần đúng vào chỗ chấm:

a)

ac

b)

at

c)

âu

d)

au

10.

Chọn vần đúng vào chỗ chấm:

a)

ac

b)

at

c)

âu

d)

au

11.

Chọn vần đúng vào chỗ chấm:

a)

ac

b)

at

c)

âu

d)

au

12.

Điền vần phù hợp

a)

an, an, anh

b)

anh, an, anh

c)

anh, anh, an

d)

an, anh, an

13.

Điền vần “an” hoặc “anh”vào chỗ chấm trong câu sau

a)

an, an, anh

b)

anh, an, anh

c)

anh, anh, an

d)

an, anh, an

14.

Chọn vần đúng vào chỗ chấm:

a)

inh

b)

uynh

c)

uych

d)

uyu

15.

Chọn vần đúng vào chỗ chấm:

a)

inh

b)

uynh

c)

uych

d)

uyu

16.

Chọn vần đúng vào chỗ chấm:

a)

inh

b)

uynh

c)

uych

d)

uyu

17.

Chọn vần đúng vào chỗ chấm:

a)

inh

b)

uynh

c)

uych

d)

uyu

18.

Chọn vần đúng vào chỗ chấm:

a)

s, s

b)

s, x

c)

x, s

d)

xx

19.

Chọn vần đúng vào chỗ chấm:

a)

ưu

b)

ươu

c)

iu

d)

iêu

20.

Chọn vần đúng vào chỗ chấm:

a)

ưu

b)

ươu

c)

iu

d)

iêu

21.

Chọn vần đúng vào chỗ chấm:

a)

uyt

b)

uyn

c)

ua

d)

ưa

22.

Chọn vần đúng vào chỗ chấm:

a)

uyt

b)

uyn

c)

ua

d)

ưa

23.

Chọn vần đúng vào chỗ chấm:

a)

uyt

b)

uyn

c)

ua

d)

ưa

24.

Chọn vần đúng vào chỗ chấm:

a)

uyt

b)

uyn

c)

ua

d)

ưa

25.

Chọn chữ cái trước nhóm có chứa từ viết sai chính tả

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

26.

Chọn vần đúng vào chỗ chấm:

a)

ua

b)

ưa

c)

oang

d)

ang

27.

Chọn vần đúng vào chỗ chấm:

a)

ua

b)

ưa

c)

oang

d)

ang

28.

Chọn vần đúng vào chỗ chấm:

a)

ua

b)

ưa

c)

oang

d)

ang

29.

Chọn vần đúng vào chỗ chấm:

a)

ua

b)

ưa

c)

oang

d)

ang

30.

Chọn vần đúng vào chỗ chấm:

a)

ua

b)

ưa

c)

oang

d)

ang

31.

Chọn vần đúng vào chỗ chấm:

a)

ua

b)

ưa

c)

oang

d)

ang

32.

Chọn vần đúng vào chỗ chấm:

a)

ua

b)

ưa

c)

oang

d)

ang

33.

Chọn vần đúng vào chỗ chấm:

a)

ua

b)

ưa

c)

oang

d)

ang

34.

Chọn vần đúng vào chỗ chấm:

a)

tr

b)

ch

c)

n

d)

m

35.

Chọn vần đúng vào chỗ chấm:

a)

tr

b)

ch

c)

n

d)

m