wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

外大(第7課)

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

穀物

a)

Ngũ cốc

b)

Đồ ăn

c)

Thức ăn

d)

Đồ đựng thức ăn

2.

歴史

a)

Quá trình

b)

Nguồn gốc

c)

Lịch sử

d)

Chủng loại

3.

調味料

a)

Gia vị

b)

Món ăn

c)

Nấu ăn

d)

Nguyên liệu

4.

家庭

a)

Gia dụng

b)

Gia tộc

c)

Nội thất

d)

Gia đình

5.

食卓

a)

Món ăn

b)

Bàn ăn

c)

Nấu ăn

d)

Ăn uống

6.

冷凍食

a)

Thức ăn đông lạnh

b)

Thức ăn ăn liền

c)

Thức ăn ăn kèm món chính

d)

Thức ăn chính

7.

看板

a)

Tấm chiếu

b)

Bảng hiệu

c)

Bát đũa

d)

Quán ăn

8.

給食

a)

Suất ăn

b)

Bàn ăn

c)

Ăn uống

d)

Món ăn

9.

牛製品

a)

Thực phẩm đóng hộp

b)

Sữa bò

c)

Chế phẩm sữa

d)

Thị bò

10.

弁当

a)

Cơm hộp

b)

Đảm đương

c)

Trúng

d)

Phụ trách