WorksheetsLV1 - Unit 3 - /ɒ/ - /ɔː/ - /ʊ/ - /uː
Total questions: 11
Worksheet time: 2mins
Name
Class
Date
1.
Đây là phiên âm của từ nào?
/kʊk/
(a)
2.
Đây là phiên âm của từ nào?
/lʊk/
(a)
3.
Đây là từ nào?
a)
foot
b)
food
4.
Từ này chứa âm nào?
a)
/u:/
b)
/ʊ/
5.
Từ này chứa âm nào?
Book
a)
ɒ
b)
ɔː
c)
uː
d)
ʊ
6.
Từ này chứa âm nào?
Good
a)
ɒ
b)
ɔː
c)
uː
d)
ʊ
7.
Chọn phiên âm đúng của từ vựng trong audio. Audio này nói giọng nào?
a)
UK - /pɔːt/
b)
US - /pɔːrt/
8.
Đây là gì?
a)
Pool
b)
Pull
c)
Pole
d)
Pule
9.
Chọn những từ có chứa âm /ʊ/
(nhiều hơn 1 từ)
a)
Should
b)
Shooed
c)
Could
d)
Cooed
10.
Chọn phiên âm đúng của từ vựng trong audio. Audio này nói giọng nào?
a)
UK - /kɔːd/
b)
US - /kɔːrd/
11.
Bảng IPA Anh Anh có âm nào mà bảng IPA Anh Mỹ không có?
a)
/ɔː/
b)
/ɒ/
c)
/u:/
d)
to make the sound
/ʊ/
100 %
