Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Toeic Vocab

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Hand in (v) = ?

a)

Submit

b)

Release

c)

Launch

d)

Set up

2.

Please park in ‘designated areas’

a)

Khu vực giới hạn

b)

Khu vực được chỉ định

c)

Khu vực riêng tư

3.

1 nghĩa của Otherwise

a)

Nếu không thì

b)

Thay vì

c)

Thay mặt cho

d)

Để mà

4.

Farewell Party

a)

Tiệc chia tay

b)

Tiệc ăn mừng

c)

Tiệc chiêu đãi

5.

Now that = ?

a)

Because

b)

Although

c)

So that

d)

In order that

6.

Thank you for your hard work and ‘dedication’

a)

Sự tận tâm

b)

Sự hào phóng

c)

Sự chuyên nghiệp

7.

_______ work experience: kinh nghiệm làm việc ‘phù hợp’

a)

Efficient

b)

Relevant

c)

Potential

d)

Prompt

8.

Encourage = ? (V)

a)

Urge

b)

Treat

c)

Reimburse

d)

Restore

9.

Research Grant

a)

Trợ cấp nghiên cứu

b)

Kết quả nghiên cứu

c)

Mục tiêu nghiên cứu

10.

Nixon _______ enjoyed the party

a)

gradually

b)

truly

c)

preferably

d)

merely

11.

In a ______ manner: 1 cách đúng giờ

a)

time

b)

timing

c)

times

d)

timely

12.

About = Regarding ? (Prep)

a)

Yes

b)

No

13.

từ nào mang nghĩa ‘bất kể’

a)

Nevertheless

b)

Except

c)

Regardless of

d)

Without

14.

Address some issues

a)

Đưa ra vấn đề

b)

Giải quyết vấn đề

c)

Chỉ ra vấn đề

15.

Until now = ?

a)

So far

b)

Too far

c)

As far as

d)

Far away