WorksheetsToeic Vocab
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Hand in (v) = ?
Submit
Release
Launch
Set up
Please park in ‘designated areas’
Khu vực giới hạn
Khu vực được chỉ định
Khu vực riêng tư
1 nghĩa của Otherwise
Nếu không thì
Thay vì
Thay mặt cho
Để mà
Farewell Party
Tiệc chia tay
Tiệc ăn mừng
Tiệc chiêu đãi
Now that = ?
Because
Although
So that
In order that
Thank you for your hard work and ‘dedication’
Sự tận tâm
Sự hào phóng
Sự chuyên nghiệp
_______ work experience: kinh nghiệm làm việc ‘phù hợp’
Efficient
Relevant
Potential
Prompt
Encourage = ? (V)
Urge
Treat
Reimburse
Restore
Research Grant
Trợ cấp nghiên cứu
Kết quả nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu
Nixon _______ enjoyed the party
gradually
truly
preferably
merely
In a ______ manner: 1 cách đúng giờ
time
timing
times
timely
About = Regarding ? (Prep)
Yes
No
từ nào mang nghĩa ‘bất kể’
Nevertheless
Except
Regardless of
Without
Address some issues
Đưa ra vấn đề
Giải quyết vấn đề
Chỉ ra vấn đề
Until now = ?
So far
Too far
As far as
Far away
