wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng bài 3 (I)

Total questions: 23

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

xem

a)

읽다

b)

보다

c)

먹다

d)

가다

2.

uống

a)

읽다

b)

보다

c)

먹다

d)

마시다

3.

tập thể dục

a)

일하다

b)

목욕하다

c)

운동하다

d)

전화하다

4.

tắm

a)

일하다

b)

목욕하다

c)

운동하다

d)

전화하다

5.

làm việc

a)

일하다

b)

목욕하다

c)

운동하다

d)

전화하다

6.

học

a)

일하다

b)

목욕하다

c)

공부하다

d)

전화하다

7.

gọi điện thoại

a)

일하다

b)

목욕하다

c)

공부하다

d)

전화하다

8.

đọc

a)

일하다

b)

목욕하다

c)

읽다

d)

전화하다

9.

đi

a)

하다

b)

운동하다

c)

읽다

d)

가다

10.

Xem Ti Vi

(a)  

11.

Đọc sách

(a)  

12.

Làm việc

(a)  

13.

Uống nước

(a)  

14.

Tập thể dục

(a)  

15.

Tắm



(a)  

16.

Học



(a)  

17.

Học tiếng Hàn



(a)  

18.

Gọi điện thoại



(a)  

19.

Ăn dưa



(a)  

20.

Ăn cơm



(a)  

21.

Uống nước ép

(a)  

22.

Dạy tiếng Hàn

(a)  

23.

Dạy

a)

일하다

b)

공부하다

c)

가르치다

d)

전화하다