wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 4

Total questions: 20

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

bánh kem

(a)  

2.

bánh

(a)  

3.

Camera

(a)  

4.

Chợ

(a)  

5.

Cửa hàng bách hóa

(a)  

6.

Gặp

(a)  

7.

Kem

(a)  

8.

Nội thành

(a)  

9.

Quê hương

(a)  

10.

Quýt

(a)  

11.

Siêu thị

(a)  

12.

Mua trái cây ở siêu thị

(a)  

13.

Mua quýt ở chợ

(a)  

14.

Đi dạo ở thành phố

(a)  

15.

Ăn kem ở công viên

(a)  

16.

Gặp bạn ở trường

(a)  

17.

Mua Coca ở cửa hàng bách hóa

(a)  

18.

Mua táo ở chợ

(a)  

19.

Ở đâu vậy?

(a)  

20.

Tôi học tiếng Hàn ở trường. Cũng học tiếng Anh.

(a)