wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 27 GTHN Q2

Total questions: 20

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Chọn phiên âm chính xác cho chữ Hán dưới đây:

厉害

a)

lìhai

b)

lìhài

c)

lìhāi

d)

līhāi

2.

Câu dưới đây đúng hay sai:

先你化验一下,然后我给你再检查。

a)

b)

3.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

······她学习很努力,······她学得很好。

a)

因为······所以·······

b)

虽然 ······但是······

c)

为了·······所以······

d)

因为······就·······

4.

Chọn chữ Hán thích hợp cho phiên âm dưới đây:

huàyàn

a)

化验

b)

厉害

c)

检查

d)

难过

5.

翻译成汉语:

"Bạn ăn đi, tôi ăn cơm tối rồi."

a)

你吃吧!我吃了晚饭了。

b)

你吃吧!我吃了晚饭。

c)

你吃吧!我吃晚饭。

d)

你吃吧!我吃了饭了。

6.

翻译成越南语:

“我觉得很寂寞,所以常常想家。”

4 lines
7.

Điền từ trong ngoặc vào vị trí thích hợp:

我想 (A) 下(B)课就去(C) 医院看病 (D)。(了)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

8.

Chọn câu đúng trong các câu dưới đây:

A.我没吃饭了。

B.我没吃饭。

C.我没吃了饭了。

D.我没吃了饭。

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

9.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

"Thuốc này một ngày uống ba lần, mỗi lần hai viên, uống trước ăn."

(a)  

10.

"Sốt cao" tiếng Trung là gì?

a)

发高烧

b)

高发烧

c)

发烧高

d)

拉肚子

11.

Chọn câu trả lời thích hợp:

你什么时候去?

a)

我换了衣服就去。

b)

我换衣服就去。

c)

我换了衣服就去了。

d)

我换衣服就去了。

12.

Dùng "就" hoàn thành câu:

明天我打了球就·········。

4 lines
13.

Trả lời câu hỏi dưới đây:

昨天晚上你做什么了?

4 lines
14.

Dịch câu sau sang tiếng Việt:

“今天我起得很晚,我觉得头疼、发烧、嗓子也疼,可能是感冒了。”

4 lines
15.

Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh:

我爸爸 / 工作 / 所以 / 中国 / 我 / 要 / 来 / 在 / 中国 / 留学 / 因为

(a)  

16.

Sửa câu sai:

他们坐了飞机去上海。

(a)  

17.

Sửa câu sai:

昨天的作业我弟弟没有做了。

(a)  

18.

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

我妹妹 / 吃 / 就 / 药 / 了 / 昨天 / 了/ 睡觉

a)

我妹妹昨天吃了药就睡觉了。

b)

昨天我妹妹吃药了就睡觉了。

c)

我妹妹昨天吃药就睡觉了。

d)

我妹妹昨天吃了药就睡觉。

19.

"kê đơn thuốc" tiếng Trung là gì?

(a)  

20.

"Tôi ốm rồi." tiếng trung nói thế nào?

(a)