Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第22課の単語

Total questions: 27

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.
きます
a)
Mặc 
b)
Đeo
c)
Mang đến
d)
Đội
2.
はきます
a)
Vác
b)
Mặc, mang
c)
Kéo
d)
Cắt
3.
うまれます
a)
Sống
b)
Dừng lại
c)
Mang theo
d)
Sinh ra
4.
かけます
a)
Mang
b)
Mặc
c)
Đội
d)
Sinh ra
5.
こちら
a)
Cái đó
b)
Phía này
c)
Phía đó
d)
Cái này
6.
かぶります
a)
Đội
b)
Mang
c)
Tìm kiếm
d)
Nhìn
7.
やちん
a)
Giá cả
b)
Nhà
c)
Nhà thuê
d)
Tiền thuê nhà
8.
めがね
a)
Mũ
b)
Kính
c)
Áo khoác
d)
Giầy
9.
よく
a)
Hiếm khi
b)
Ít nhiều
c)
Thường
d)
Thỉnh thoảng
10.
ぼうし
a)
Áo
b)
Cà vạt
c)
Giầy
d)
Mũ
11.
くつ
a)
Giầy
b)
Áo khoác
c)
Mũ
d)
Váy
12.
シャツ
a)
Áo khoác
b)
Áo sơ mi
c)
Áo len
d)
Áo thun
13.
もちろん
a)
Có lẽ
b)
Tất nhiên
c)
Chắc chắn
d)
Thình thoảng
14.
ほんとうに
a)
Thật sự
b)
Không chừng là
c)
Vậy nên
d)
Có lẽ
15.
Chăn
a)
ぶとん
b)
ふうとん
c)
ふとん
d)
ふく
16.
Pari
a)
パーリ
b)
ニューヨク
c)
ニューヨーク
d)
パリ
17.
phòng kiểu Nhật
a)
わへや
b)
わしつ
c)
じしつ
d)
わじつ
18.
Nhà bếp
a)
だいじょ
b)
だいところ
c)
だいじょう
d)
だいどころ
19.
Bếp kèm phòng ăn
a)
ダイニング
b)
キーチンダイニング
c)
ダイニングキッチン
d)
ダイニーグキーチン
20.
Chúc mừng
a)
ありがとう ございます
b)
しつれいします
c)
はじめます
d)
おめでとう ございます
21.
Áo len
a)
セータ
b)
セター
c)
セーター
d)
セタ
22.
Áo vét
a)
スーツ
b)
スツ
c)
スーツー
d)
ズーツ
23.
Áo khoác
a)
コートー
b)
ゴート
c)
コードー
d)
コート 
24.
Con Kanguru
a)
カンガル
b)
カンガールー
c)
ガンカルー
d)
カンガルー
25.
Kính
a)
めーがね
b)
めがね
c)
めがねえ
d)
めえがね
26.
Chắc
a)
たぶん
b)
もちろん
c)
まず
d)
しかし
27.
Bất tiện
a)
ぶべん
b)
ぶうべん
c)
ふうべん
d)
ふべん