wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第20課:材料・道具

Total questions: 35

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

石油:。。。(読み方)?

(a)  

2.

銅:。。(読み方)?

(a)  

3.

Kim loại?

(a)  

4.

Than đá?

(a)  

5.

Len?

(a)  

6.

Gỗ, vật liệu gỗ?

(a)  

7.

文房具:。。(読み方)?

(a)  

8.

Chổi?

(a)  

9.

布:。。。(読み方)?

(a)  

10.

Cái thớt?

(a)  

11.

板:。。。(読み方)?

(a)  

12.

包丁:。。。(読み方)?

(a)  

13.

Điều khiển từ xa?

(a)  

14.

Cái nắp?

(a)  

15.

電池:。。。(読み方)?

(a)  

16.

Lục địa, đại lục?

(a)  

17.

太陽:。。。(読み方)?

(a)  

18.

Vũ trụ ?

(a)  

19.

森林:。。。(読み方)?

(a)  

20.

Sa mạc?

(a)  

21.

Nhiệt đới?

(a)  

22.

熱帯雨林:。。。(読み方)?

(a)  

23.

Ẩm ướt, ỉu ( đồ ăn )?

(a)  

24.

Nóng lên toàn cầu, trái đất nóng lên?

(a)  

25.

異常気象:。。。(読み方)?

(a)  

26.

湿気:。。。(読み方)?

(a)  

27.

Hoàng hôn?

(a)  

28.

朝日:。。。(読み方)?

(a)  

29.

嵐:。。(読み方)?

(a)  

30.

夕立:。。。(読み方)?

(a)  

31.

Rung lắc, lung lay, lắc lư?

(a)  

32.

雷:。。(読み方)?

(a)  

33.

Mất điện, cúp điện?

(a)  

34.

Nhân tạo?

(a)  

35.

Thiệt hại ?

(a)