Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK4 BÀI 2

Total questions: 34

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

thích nghi

a)

适应

b)

平时

c)

正好

d)

短信

2.

ngày thường, lúc thường

a)

适应

b)

平时

c)

正好

d)

短信

3.

tin nhắn

a)

适应

b)

平时

c)

正好

d)

短信

4.

đúng lúc, được dịp, gặp dịp

a)

适应

b)

平时

c)

正好

d)

短信

5.

đi dạo

a)

交

b)

逛

c)

林

d)

夏

6.

gặp gỡ; cuộc họp mặt

a)

聚会

b)

联系

c)

麻烦

d)

毕业

7.

tốt nghiệp

a)

聚会

b)

联系

c)

麻烦

d)

毕业

8.

làm phiền

a)

聚会

b)

联系

c)

麻烦

d)

毕业

9.

liên hệ

a)

聚会

b)

联系

c)

麻烦

d)

毕业

10.

đặc biệt, riêng biệt

a)

专门

b)

差不多

c)

张元

d)

上海

11.

hầu như, gần như

a)

专门

b)

差不多

c)

张元

d)

上海

12.

giống như, dường như

a)

好像

b)

重新

c)

尽管

d)

真正

13.

lần nữa, một lần nữa

a)

友谊

b)

重新

c)

尽管

d)

真正

14.

thành công

a)

按照

b)

成功

c)

顺利

d)

感谢

15.

thuận lợi

a)

按照

b)

成功

c)

顺利

d)

感谢

16.

tin tức

a)

消息

b)

按时

c)

奖金

d)

工资

17.

đúng hạn

a)

消息

b)

按时

c)

奖金

d)

工资

18.

phương pháp

a)

甚至

b)

责任

c)

知识

d)

方法

19.

kiến thức

a)

甚至

b)

责任

c)

知识

d)

方法

20.

trách nhiệm

a)

甚至

b)

责任

c)

知识

d)

不得不

21.
  1. 2. 要不是你给我打电话,我——忘了咱们见面的事

a)

差不多

b)

会

c)

几乎

d)

正好

22.
  1. 1. 周末总是一个人在家太——了,你应该找朋友出去逛逛街,看看电影,吃吃饭

a)

周围

b)

理解

c)

无聊

d)

适应

23.
  1. 3. chọn từ đồng nghĩa với từ đc gạch chân

  2. 来中国快一年了,你习惯这儿的生活了吗?

a)

重新

b)

合适

c)

适应

d)

喜欢

24.
  1. 4. 周末我参加同学聚会,毕业后,我们就没——了,正好借这个机会见见。

a)

麻烦

b)

好像

c)

联系

d)

理解

25.
  1. 5. 我喜欢现在的生活,很方便。不像以前住的地方,___一个超市都没有。

a)

中间

b)

适应

c)

周围

d)

尽管

26.

làm phong phú

a)

丰富

b)

无聊

c)

讨厌

d)

周围

27.

vô vị, nhàm chán

a)

丰富

b)

无聊

c)

讨厌

d)

周围

28.

ghét

a)

丰富

b)

无聊

c)

讨厌

d)

周围

29.

xung quanh

a)

丰富

b)

无聊

c)

讨厌

d)

周围

30.

lại, nhưng mà

a)

却

b)

当

c)

陪

d)

镜子

31.

khi

a)

却

b)

当

c)

陪

d)

镜子

32.

đi cùng, ở bên cạnh

a)

却

b)

当

c)

陪

d)

镜子

33.

khó khăn

a)

及时

b)

困难

c)

交流

d)

理解

34.

đúng lúc, kịp thời

a)

及时

b)

困难

c)

交流

d)

理解