Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK 4 - PART 13

Total questions: 29

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

tǎolùn: thảo luận

a)

啤酒

b)

讨论

c)

主意

d)

内容

2.

píjiǔ: bia

a)

讨论

b)

内容

c)

啤酒

d)

活动

3.

yóuxì: trò chơi

a)

动作

b)

游戏

c)

动物

d)

然后

4.

biǎoyǎn: biểu diễn

a)

动作

b)

动物

c)

表演

d)

同学

5.

niánqīng: trẻ

a)

所以

b)

将来

c)

影响

d)

年轻

6.

zhīqián: trước khi

a)

考虑

b)

影响

c)

之前

d)

将来

7.

juédìng: quyết định

a)

将来

b)

仔细

c)

决定

d)

考虑

8.

zǐxì: cẩn thận

a)

仔细

b)

年轻

c)

考虑

d)

影响

9.

qīngchǔ: rõ ràng

a)

决定

b)

考虑

c)

清楚

d)

仔细

10.

Yánjiū: nghiên cứu

a)

如果

b)

研究

c)

发现

d)

超过

11.

fāxiàn: phát hiện

a)

健康

b)

身体

c)

静坐

d)

发现

12.

Kēxuéjiā: nhà khoa học

a)

普通话

b)

大自然

c)

科学家

d)

洗衣机:máy giặt xiyiji

13.

tíxǐng: nhắc nhở

a)

提醒

b)

人们

c)

超过

d)

注意

14.

zhùyì: chú ý

a)

司机

b)

注意

c)

时间

d)

活动

15.

sījī: tài xế

a)

站: zhan: đứng

b)

注意

c)

司机

d)

活动

16.

Sānyècǎo: cỏ ba lá

a)

洗衣机

b)

科学家

c)

三叶草

d)

四叶草

17.

yǐjīng: đã

a)

春天

b)

北京

c)

已经

d)

硕士

18.

shuòshì: thạc sĩ

a)

硕士

b)

山上

c)

变绿

d)

景色

19.

jǐngsè: phong cảnh

a)

变绿

b)

硕士

c)

景色

d)

非常

20.

biàn lǜ: chuyển sang màu xanh

a)

变绿

b)

非常

c)

景色

d)

刚刚

21.

értóng: trẻ em

a)

孩子

b)

儿童

c)

机票

d)

飞机

22.

jīpiào: vé máy bay

a)

机票

b)

购买

c)

飞机

d)

票价

23.

piàojià: giá vé

a)

乘坐

b)

票价

c)

提供

d)

座位

24.

tígōng: cung cấp

a)

机票

b)

票价

c)

提供

d)

座位

25.

kuàngquánshuǐ: nước khoáng

a)

来得及

b)

普通话

c)

矿泉水

d)

大自然

26.

xǐliǎn:rửa mặt

a)

用它

b)

雪山

c)

好处

d)

洗脸

27.

qítā: khác, cái khác

a)

好处

b)

其他

c)

不仅

d)

雪山

28.

bǐjiào: so với

a)

浪漫

b)

里面

c)

比较

d)

最近

29.

jiǎng: kể về, nói về

a)

破

b)

看

c)

讲

d)

内