WorksheetsHSK 4 - PART 13
Total questions: 29
Worksheet time: 15mins
tǎolùn: thảo luận
啤酒
讨论
主意
内容
píjiǔ: bia
讨论
内容
啤酒
活动
yóuxì: trò chơi
动作
游戏
动物
然后
biǎoyǎn: biểu diễn
动作
动物
表演
同学
niánqīng: trẻ
所以
将来
影响
年轻
zhīqián: trước khi
考虑
影响
之前
将来
juédìng: quyết định
将来
仔细
决定
考虑
zǐxì: cẩn thận
仔细
年轻
考虑
影响
qīngchǔ: rõ ràng
决定
考虑
清楚
仔细
Yánjiū: nghiên cứu
如果
研究
发现
超过
fāxiàn: phát hiện
健康
身体
静坐
发现
Kēxuéjiā: nhà khoa học
普通话
大自然
科学家
洗衣机:máy giặt xiyiji
tíxǐng: nhắc nhở
提醒
人们
超过
注意
zhùyì: chú ý
司机
注意
时间
活动
sījī: tài xế
站: zhan: đứng
注意
司机
活动
Sānyècǎo: cỏ ba lá
洗衣机
科学家
三叶草
四叶草
yǐjīng: đã
春天
北京
已经
硕士
shuòshì: thạc sĩ
硕士
山上
变绿
景色
jǐngsè: phong cảnh
变绿
硕士
景色
非常
biàn lǜ: chuyển sang màu xanh
变绿
非常
景色
刚刚
értóng: trẻ em
孩子
儿童
机票
飞机
jīpiào: vé máy bay
机票
购买
飞机
票价
piàojià: giá vé
乘坐
票价
提供
座位
tígōng: cung cấp
机票
票价
提供
座位
kuàngquánshuǐ: nước khoáng
来得及
普通话
矿泉水
大自然
xǐliǎn:rửa mặt
用它
雪山
好处
洗脸
qítā: khác, cái khác
好处
其他
不仅
雪山
bǐjiào: so với
浪漫
里面
比较
最近
jiǎng: kể về, nói về
破
看
讲
内
