WorksheetsHSK 4 - PART 14
Total questions: 29
Worksheet time: 15mins
shèhuì: trách nhiệm
除了
值得
责任
社会
gòuwù dài: túi mua sắm
矿泉水
购物袋
洗衣机
大自然
zìbèi:tự chuẩn bị
保护
环境
自备
虽然
huánjìng: môi trường, hoàn cảnh
减少
作用
环境
保护
jiǎnshǎo: giảm bớt, cắt giảm
降低
减少
使用
数量
sùliào dài: túi nilong
矿泉水
塑料袋
大自然
四叶草
shǐyòng:sử dụng, áp dụng
使用
数量
降低
垃圾
shùliàng: số lượng
污染
数量
白色
垃圾
lājī/ lèsè: rác rưởi
污染
垃圾
降低
白色
wūrǎn: ô nhiễm
虽然
垃圾
污染
购物
jiǎnqīng: giảm nhẹ
环境
减少
减轻
降低
jiéhūn: kết hôn
决定
美丽
希望
结婚
kāishǐ: bắt đầu
结婚
开始
减肥
之后
jiǎnféi: giảm cân
一切
减肥
吃糖
吃糖
chī táng: ăn đồ ngọt
东西
吃糖
东西
东西
tián: ngọt
等: deng: vân vân,...
甜
爱
爱
shòu xiē: gầy đi một chút
之后
减肥
瘦些
想变
Jīnglǐ: giám đốc
一共
经理
应聘
经过
bǐshì: thi viết
优秀
比较
笔试
面试
yōuxiù: ưu tú
符合
优秀
面试
要求
yāoqiú: yêu cầu
上班
是否: shifou: phải chăng, liệu có
要求
通知
tōngzhī: thông báo
通知
周一
上班
应聘
yìngpìn: ứng tuyển, xin việc
应聘
一共
一共
笔试
Zhù rén: giúp người
比如
助人
方法
也要
yóuyǒng: bơi
危险
直接
游泳
否则
zhíjiē: trực tiếp
危险
直接
否则
安全
fǒuzé: bằng không, nếu không
保证
只有
否则
危险
wéixiǎn: nguy hiểm
危险
保证
只有
保证
jiāoliú: giao lưu
否则
交流
不同
国家
