Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK 4 - PART 14

Total questions: 29

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

shèhuì: trách nhiệm

a)

除了

b)

值得

c)

责任

d)

社会

2.

gòuwù dài: túi mua sắm

a)

矿泉水

b)

购物袋

c)

洗衣机

d)

大自然

3.

zìbèi:tự chuẩn bị

a)

保护

b)

环境

c)

自备

d)

虽然

4.

huánjìng: môi trường, hoàn cảnh

a)

减少

b)

作用

c)

环境

d)

保护

5.

jiǎnshǎo: giảm bớt, cắt giảm

a)

降低

b)

减少

c)

使用

d)

数量

6.

sùliào dài: túi nilong

a)

矿泉水

b)

塑料袋

c)

大自然

d)

四叶草

7.

shǐyòng:sử dụng, áp dụng

a)

使用

b)

数量

c)

降低

d)

垃圾

8.

shùliàng: số lượng

a)

污染

b)

数量

c)

白色

d)

垃圾

9.

lājī/ lèsè: rác rưởi

a)

污染

b)

垃圾

c)

降低

d)

白色

10.

wūrǎn: ô nhiễm

a)

虽然

b)

垃圾

c)

污染

d)

购物

11.

jiǎnqīng: giảm nhẹ

a)

环境

b)

减少

c)

减轻

d)

降低

12.

jiéhūn: kết hôn

a)

决定

b)

美丽

c)

希望

d)

结婚

13.

kāishǐ: bắt đầu

a)

结婚

b)

开始

c)

减肥

d)

之后

14.

jiǎnféi: giảm cân

a)

一切

b)

减肥

c)

吃糖

d)

吃糖

15.

chī táng: ăn đồ ngọt

a)

东西

b)

吃糖

c)

东西

d)

东西

16.

tián: ngọt

a)

等: deng: vân vân,...

b)

甜

c)

爱

d)

爱

17.

shòu xiē: gầy đi một chút

a)

之后

b)

减肥

c)

瘦些

d)

想变

18.

Jīnglǐ: giám đốc

a)

一共

b)

经理

c)

应聘

d)

经过

19.

bǐshì: thi viết

a)

优秀

b)

比较

c)

笔试

d)

面试

20.

yōuxiù: ưu tú

a)

符合

b)

优秀

c)

面试

d)

要求

21.

yāoqiú: yêu cầu

a)

上班

b)

是否: shifou: phải chăng, liệu có

c)

要求

d)

通知

22.

tōngzhī: thông báo

a)

通知

b)

周一

c)

上班

d)

应聘

23.

yìngpìn: ứng tuyển, xin việc

a)

应聘

b)

一共

c)

一共

d)

笔试

24.

Zhù rén: giúp người

a)

比如

b)

助人

c)

方法

d)

也要

25.

yóuyǒng: bơi

a)

危险

b)

直接

c)

游泳

d)

否则

26.

zhíjiē: trực tiếp

a)

危险

b)

直接

c)

否则

d)

安全

27.

fǒuzé: bằng không, nếu không

a)

保证

b)

只有

c)

否则

d)

危险

28.

wéixiǎn: nguy hiểm

a)

危险

b)

保证

c)

只有

d)

保证

29.

jiāoliú: giao lưu

a)

否则

b)

交流

c)

不同

d)

国家