WorksheetsQUIZIZZ CHÍNH TRỊ (3)
Total questions: 24
Worksheet time: 12mins
野党
Đảng cầm quyền
Đảng đối lập
Đảng trung lập
Đảng cấp tỉnh
与党
Đảng cầm quyền
Đảng dân sự
Đảng bảo thủ
Đảng cấp quận
勢力
Kế hoạch
Thế lực, sức mạnh ảnh hưởng
Hành vi
Quy định
維持
Duy trì, giữ gìn
Tăng cường
Phát tán
Hủy bỏ
比例代表
Ứng cử viên độc lập
Đại diện theo tỉ lệ (tỉ lệ đại biểu)
Lãnh đạo đảng
Lãnh đạo địa phương
衆議院
Viện tư pháp
Hạ viện (Nhật Bản)
Quốc hội tỉnh
Văn phòng chính phủ
開票
Kiểm phiếu, mở phiếu
Bỏ phiếu
Đăng ký bầu cử
Giao nhiệm vụ
確保
Đảm bảo, giữ chắc
Bãi bỏ
Thất bại
Nghi ngờ
議席
Phòng họp
Ghế trong nghị viện, ghế đại biểu
Danh sách cử tri
Thẻ đảng
立候補
Ra ứng cử
Từ chức
Xin bỏ phiếu
Nộp hồ sơ
投票
Tuyên truyền
Bỏ phiếu
Đối thoại
Kiểm phiếu
総務省
Bộ Ngoại giao
Bộ Nội vụ và Truyền thông (Nhật Bản)
Văn phòng Thủ tướng
Bộ Quốc phòng
衆議院選挙
Cuộc bầu cử Hạ viện
Bầu cử thị trưởng
Bầu cử sơ cấp
Bầu cử trong đảng
小選挙区
Khu công nghiệp
Khu bầu cử nhỏ (đơn vị bầu cử nhỏ)
Khu hành chính
Quận đô thị
衆議院選挙
Bầu cử thị trưởng
Bầu cử sơ cấp
Bầu cử trong đảng
Cuộc bầu cử Hạ viện
焦点
Mức độ
Cơ hội
Tỷ lệ
Trọng điểm, tiêu điểm
所余り
Tạm dừng
Phân phối đều
Lỗ phiếu
Thừa ghế, dư chỗ (trong phân bổ ghế)
前回
Kỳ hiện tại
Kỳ sắp tới
Kỳ phụ
Kỳ trước, lần trước
争う
Đồng ý
Rút lui
Bầu chọn
Tranh giành, cạnh tranh
離島
Biển đảo quân sự
Cảng chính
Đảo du lịch
Đảo xa, đảo biệt lập
繰り上げ
Lùi lại
Bỏ qua
Đóng lại
Đẩy lên, tiến trước thời hạn
地域
Quốc gia
Trung ương
Quốc tế
Khu vực, vùng miền
終了時間
Giờ vào học
Thời gian nghỉ
Giờ thông báo
Thời gian kết thúc
投票所
Văn phòng thành phố
Nhà đại biểu
Trường huấn luyện
Điểm bỏ phiếu
