Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

QUIZIZZ CHÍNH TRỊ (3)

Total questions: 24

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

野党

a)

Đảng cầm quyền

b)

Đảng đối lập

c)

Đảng trung lập

d)

Đảng cấp tỉnh

2.

与党

a)

Đảng cầm quyền

b)

Đảng dân sự

c)

Đảng bảo thủ

d)

Đảng cấp quận

3.

勢力

a)

Kế hoạch

b)

Thế lực, sức mạnh ảnh hưởng

c)

Hành vi

d)

Quy định

4.

維持

a)

Duy trì, giữ gìn

b)

Tăng cường

c)

Phát tán

d)

Hủy bỏ

5.

比例代表

a)

Ứng cử viên độc lập

b)

Đại diện theo tỉ lệ (tỉ lệ đại biểu)

c)

Lãnh đạo đảng

d)

Lãnh đạo địa phương

6.

衆議院

a)

Viện tư pháp

b)

Hạ viện (Nhật Bản)

c)

Quốc hội tỉnh

d)

Văn phòng chính phủ

7.

開票

a)

Kiểm phiếu, mở phiếu

b)

Bỏ phiếu

c)

Đăng ký bầu cử

d)

Giao nhiệm vụ

8.

確保

a)

Đảm bảo, giữ chắc

b)

Bãi bỏ

c)

Thất bại

d)

Nghi ngờ

9.

議席

a)

Phòng họp

b)

Ghế trong nghị viện, ghế đại biểu

c)

Danh sách cử tri

d)

Thẻ đảng

10.

立候補

a)

Ra ứng cử

b)

Từ chức

c)

Xin bỏ phiếu

d)

Nộp hồ sơ

11.

投票

a)

Tuyên truyền

b)

Bỏ phiếu

c)

Đối thoại

d)

Kiểm phiếu

12.

総務省

a)

Bộ Ngoại giao

b)

Bộ Nội vụ và Truyền thông (Nhật Bản)

c)

Văn phòng Thủ tướng

d)

Bộ Quốc phòng

13.

衆議院選挙

a)

Cuộc bầu cử Hạ viện

b)

Bầu cử thị trưởng

c)

Bầu cử sơ cấp

d)

Bầu cử trong đảng

14.

小選挙区

a)

Khu công nghiệp

b)

Khu bầu cử nhỏ (đơn vị bầu cử nhỏ)

c)

Khu hành chính

d)

Quận đô thị

15.

衆議院選挙

a)

Bầu cử thị trưởng

b)

Bầu cử sơ cấp

c)

Bầu cử trong đảng

d)

Cuộc bầu cử Hạ viện

16.

 焦点

a)

Mức độ

b)

Cơ hội

c)

Tỷ lệ

d)

Trọng điểm, tiêu điểm

17.

所余り

a)

Tạm dừng

b)

Phân phối đều

c)

Lỗ phiếu

d)

Thừa ghế, dư chỗ (trong phân bổ ghế)

18.

 前回

a)

Kỳ hiện tại

b)

Kỳ sắp tới

c)

Kỳ phụ

d)

Kỳ trước, lần trước

19.

争う

a)

Đồng ý

b)

Rút lui

c)

Bầu chọn

d)

Tranh giành, cạnh tranh

20.

離島

a)

Biển đảo quân sự

b)

Cảng chính

c)

Đảo du lịch

d)

Đảo xa, đảo biệt lập

21.

繰り上げ

a)

Lùi lại

b)

Bỏ qua

c)

Đóng lại

d)

Đẩy lên, tiến trước thời hạn

22.

 地域

a)

Quốc gia

b)

Trung ương

c)

Quốc tế

d)

Khu vực, vùng miền

23.

終了時間

a)

Giờ vào học

b)

Thời gian nghỉ

c)

Giờ thông báo

d)

Thời gian kết thúc

24.

投票所

a)

Văn phòng thành phố

b)

Nhà đại biểu

c)

Trường huấn luyện

d)

Điểm bỏ phiếu